passive-aggressive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of indirectly expressing negative feelings instead of openly addressing them. There is a disconnect between what a person says and what they do.
Vietnamese Meaning
Một kiểu hành vi thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách gián tiếp thay vì trực tiếp đối diện với chúng. Có sự không nhất quán giữa lời nói và hành động của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His passive-aggressive behavior was frustrating because he never directly addressed his complaints."
"Hành vi passive-aggressive của anh ấy rất bực bội vì anh ấy không bao giờ trực tiếp đề cập đến những phàn nàn của mình."
-
"He agreed to help, but then 'forgot' to do it, a classic example of passive-aggressive behavior."
"Anh ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng sau đó lại 'quên' làm, một ví dụ điển hình của hành vi passive-aggressive."
-
"Her constant sarcasm is her way of expressing passive-aggressive anger."
"Việc cô ấy liên tục mỉa mai là cách cô ấy thể hiện sự tức giận passive-aggressive."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | passive-aggressive | mang tính gây hấn thụ động |
| Noun | passive-aggressiveness | tính gây hấn thụ động |
| Adverb | passively-aggressively | một cách gây hấn thụ động |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành vi này thường biểu hiện qua sự trì hoãn, bướng bỉnh, im lặng hờn dỗi, hoặc phá hoại ngầm. Nó khác với hành vi hung hăng trực tiếp, nơi sự tức giận và thù địch được thể hiện một cách công khai. Người có hành vi passive-aggressive thường khó đối diện vì họ hiếm khi thừa nhận cảm xúc tiêu cực của mình một cách trực tiếp.
Prepositions
* **in passive-aggressive behavior:** Dùng để chỉ hành vi passive-aggressive được thể hiện trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He engaged *in passive-aggressive behavior* during the meeting.'
* **towards (someone):** Dùng để chỉ đối tượng mà hành vi passive-aggressive hướng đến. Ví dụ: 'Her *passive-aggressive behavior towards* her colleague created tension.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle passive-aggressive behavior (hành vi gây hấn thụ động tinh vi/tế nhị)
-
classic classic passive-aggressive behavior (hành vi gây hấn thụ động điển hình)
-
frustrating frustrating passive-aggressive behavior (hành vi gây hấn thụ động đáng bực mình)
-
covert covert passive-aggressive behavior (hành vi gây hấn thụ động ngấm ngầm/bí mật)
-
exhibit exhibit passive-aggressive behavior (thể hiện hành vi gây hấn thụ động)
-
demonstrate demonstrate passive-aggressive behavior (biểu lộ hành vi gây hấn thụ động)
-
engage in engage in passive-aggressive behavior (tham gia vào/thực hiện hành vi gây hấn thụ động)
-
resort to resort to passive-aggressive behavior (phải dùng đến/áp dụng hành vi gây hấn thụ động)
-
deal with deal with passive-aggressive behavior (đối phó với hành vi gây hấn thụ động)
Idioms
-
a pattern of passive-aggressive behavior
một kiểu/mô hình hành vi gây hấn thụ động
"His constant complaining and procrastination became a clear pattern of passive-aggressive behavior."
(Việc anh ấy liên tục than vãn và trì hoãn đã trở thành một mô hình hành vi gây hấn thụ động rõ ràng.)
-
to resort to passive-aggressive tactics
áp dụng/sử dụng các chiến thuật gây hấn thụ động
"Instead of direct confrontation, she would resort to passive-aggressive tactics like giving the silent treatment."
(Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy thường áp dụng các chiến thuật gây hấn thụ động như im lặng lạnh nhạt.)
-
address passive-aggressive behavior
giải quyết/đối mặt với hành vi gây hấn thụ động
"It's important to address passive-aggressive behavior early to prevent it from escalating."
(Điều quan trọng là phải giải quyết hành vi gây hấn thụ động sớm để ngăn nó leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive-aggressive behavior
nounMột kiểu hành vi thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách gián tiếp thay vì trực tiếp đối diện với chúng. Có sự không nhất quán giữa lời nói và hành động của một người.
"His passive-aggressive behavior was frustrating because he never directly addressed his complaints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive-aggressive behavior".
