(Top Banner Ad)
passive-aggressive behavior
C1
noun C1 Psychology

passive-aggressive behavior

UK: /ˌpæsɪv əˈɡrɛsɪv bɪˈheɪvɪə(r)/ • US: /ˌpæsɪv əˈɡrɛsɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi công kích thụ động hành vi vừa đấm vừa xoa hành vi lươn lẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of indirectly expressing negative feelings instead of openly addressing them. There is a disconnect between what a person says and what they do.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách gián tiếp thay vì trực tiếp đối diện với chúng. Có sự không nhất quán giữa lời nói và hành động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His passive-aggressive behavior was frustrating because he never directly addressed his complaints."

    "Hành vi passive-aggressive của anh ấy rất bực bội vì anh ấy không bao giờ trực tiếp đề cập đến những phàn nàn của mình."

  • "He agreed to help, but then 'forgot' to do it, a classic example of passive-aggressive behavior."

    "Anh ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng sau đó lại 'quên' làm, một ví dụ điển hình của hành vi passive-aggressive."

  • "Her constant sarcasm is her way of expressing passive-aggressive anger."

    "Việc cô ấy liên tục mỉa mai là cách cô ấy thể hiện sự tức giận passive-aggressive."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive-aggressive mang tính gây hấn thụ động
Noun passive-aggressiveness tính gây hấn thụ động
Adverb passively-aggressively một cách gây hấn thụ động
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati (to suffer, endure)
Latin
aggredi (to attack)
English
passive-aggressive (term emerges)

Nguồn gốc của 'hành vi gây hấn thụ động'

Thuật ngữ 'passive-aggressive' (gây hấn thụ động) lần đầu tiên được sử dụng trong tâm lý học quân sự Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ II. Nó mô tả những người lính không trực tiếp chống đối mệnh lệnh mà thể hiện sự kháng cự thông qua trì hoãn, kém hiệu quả hoặc cố tình quên nhiệm vụ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ kiểu hành vi mà một người thể hiện sự tức giận hoặc thù địch một cách gián tiếp, không đối đầu trực tiếp, thường gây khó chịu cho người khác.

Usage Note

Hành vi này thường biểu hiện qua sự trì hoãn, bướng bỉnh, im lặng hờn dỗi, hoặc phá hoại ngầm. Nó khác với hành vi hung hăng trực tiếp, nơi sự tức giận và thù địch được thể hiện một cách công khai. Người có hành vi passive-aggressive thường khó đối diện vì họ hiếm khi thừa nhận cảm xúc tiêu cực của mình một cách trực tiếp.

Prepositions

in towards

* **in passive-aggressive behavior:** Dùng để chỉ hành vi passive-aggressive được thể hiện trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He engaged *in passive-aggressive behavior* during the meeting.'
* **towards (someone):** Dùng để chỉ đối tượng mà hành vi passive-aggressive hướng đến. Ví dụ: 'Her *passive-aggressive behavior towards* her colleague created tension.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive-aggressive behavior
  • subtle subtle passive-aggressive behavior
    (hành vi gây hấn thụ động tinh vi/tế nhị)
  • classic classic passive-aggressive behavior
    (hành vi gây hấn thụ động điển hình)
  • frustrating frustrating passive-aggressive behavior
    (hành vi gây hấn thụ động đáng bực mình)
  • covert covert passive-aggressive behavior
    (hành vi gây hấn thụ động ngấm ngầm/bí mật)
Verb + passive-aggressive behavior
  • exhibit exhibit passive-aggressive behavior
    (thể hiện hành vi gây hấn thụ động)
  • demonstrate demonstrate passive-aggressive behavior
    (biểu lộ hành vi gây hấn thụ động)
  • engage in engage in passive-aggressive behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi gây hấn thụ động)
  • resort to resort to passive-aggressive behavior
    (phải dùng đến/áp dụng hành vi gây hấn thụ động)
  • deal with deal with passive-aggressive behavior
    (đối phó với hành vi gây hấn thụ động)

Idioms

  • a pattern of passive-aggressive behavior

    một kiểu/mô hình hành vi gây hấn thụ động

    "His constant complaining and procrastination became a clear pattern of passive-aggressive behavior."

    (Việc anh ấy liên tục than vãn và trì hoãn đã trở thành một mô hình hành vi gây hấn thụ động rõ ràng.)

  • to resort to passive-aggressive tactics

    áp dụng/sử dụng các chiến thuật gây hấn thụ động

    "Instead of direct confrontation, she would resort to passive-aggressive tactics like giving the silent treatment."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy thường áp dụng các chiến thuật gây hấn thụ động như im lặng lạnh nhạt.)

  • address passive-aggressive behavior

    giải quyết/đối mặt với hành vi gây hấn thụ động

    "It's important to address passive-aggressive behavior early to prevent it from escalating."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết hành vi gây hấn thụ động sớm để ngăn nó leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive-aggressive behavior

noun
Lật mặt

Một kiểu hành vi thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách gián tiếp thay vì trực tiếp đối diện với chúng. Có sự không nhất quán giữa lời nói và hành động của một người.

"His passive-aggressive behavior was frustrating because he never directly addressed his complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive-aggressive behavior".

Nhận diện và ảnh hưởng trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi gây hấn thụ động thường được xem là không lành mạnh và có hại cho các mối quan hệ. Nó tạo ra sự căng thẳng, thiếu tin tưởng và ngăn cản giao tiếp cởi mở, chân thật. Việc nhận diện và đối phó với hành vi này là một kỹ năng quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp bền vững.

Giao tiếp gián tiếp

Gây hấn thụ động là một hình thức giao tiếp gián tiếp, nơi một người thể hiện cảm xúc tiêu cực của mình (như tức giận, thất vọng) mà không trực tiếp nói ra. Điều này có thể xuất phát từ sự sợ hãi đối đầu, thiếu kỹ năng giao tiếp hoặc niềm tin rằng sự đối đầu trực tiếp là không chấp nhận được, dẫn đến việc dùng các cách thức không trực diện để bày tỏ sự bất mãn.