covert aggression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of aggression that is not openly expressed; it manifests through indirect, subtle, and often manipulative behaviors intended to harm another person without direct confrontation.
Vietnamese Meaning
Một hình thức gây hấn không được thể hiện công khai; nó biểu hiện thông qua các hành vi gián tiếp, tinh vi và thường mang tính thao túng, nhằm mục đích gây hại cho người khác mà không cần đối đầu trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passive-aggressive behavior is often considered a form of covert aggression."
"Hành vi thụ động-công kích thường được coi là một dạng của gây hấn ngấm ngầm."
-
"Her covert aggression towards her colleague was evident in her constant subtle criticisms."
"Sự gây hấn ngấm ngầm của cô ấy đối với đồng nghiệp thể hiện rõ qua những lời chỉ trích tinh tế liên tục của cô."
-
"The politician used covert aggression tactics to undermine his opponent's reputation."
"Nhà chính trị gia đã sử dụng các chiến thuật gây hấn ngấm ngầm để làm suy yếu danh tiếng của đối thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | covert aggression | Sự gây hấn ngấm ngầm, hành vi thù địch không trực tiếp. |
| Adjective | covert | Ngấm ngầm, che giấu, bí mật. |
| Adverb | covertly | Một cách ngấm ngầm, lén lút. |
| Noun | aggression | Sự gây hấn, sự hung hăng. |
| Adjective | aggressive | Hung hăng, hiếu chiến. |
| Noun | aggressor | Kẻ gây hấn, kẻ xâm lược. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với aggressive trực diện, covert aggression khó nhận biết hơn vì nó thường ẩn sau những hành vi có vẻ vô hại hoặc thậm chí là tử tế. Nó bao gồm các hành vi như nói xấu sau lưng, lan truyền tin đồn, phá hoại ngầm, hoặc cố tình làm người khác thất vọng. Sự khác biệt chính là ở ý định gây hại được che giấu.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ một ví dụ hoặc khía cạnh của covert aggression (e.g., an example of covert aggression). * in: thường dùng để chỉ phạm vi mà covert aggression diễn ra (e.g., covert aggression in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display covert aggression (Thể hiện sự gây hấn ngấm ngầm.)
-
engage in engage in covert aggression (Thực hiện hành vi gây hấn ngấm ngầm.)
-
be a form of be a form of covert aggression (Là một dạng/hình thức gây hấn ngấm ngầm.)
-
deal with deal with covert aggression (Đối phó với sự gây hấn ngấm ngầm.)
-
subtle subtle covert aggression (Sự gây hấn ngấm ngầm một cách tinh vi.)
-
workplace workplace covert aggression (Sự gây hấn ngấm ngầm tại nơi làm việc.)
-
passive passive aggression (Sự gây hấn thụ động (một khái niệm liên quan chặt chẽ).)
Idioms
-
A wolf in sheep's clothing
Sói đội lốt cừu. Mô tả một người có vẻ ngoài hiền lành, vô hại nhưng thực chất lại nguy hiểm và có ý đồ xấu, thường sử dụng các hành vi gây hấn ngấm ngầm.
"He seemed nice, but his spreading rumors was a form of covert aggression. He's a real wolf in sheep's clothing."
(Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng việc anh ta lan truyền tin đồn là một hình thức gây hấn ngấm ngầm. Anh ta đúng là một con sói đội lốt cừu.)
-
The silent treatment
Sự im lặng trừng phạt. Hành động phớt lờ ai đó một cách cố ý để thể hiện sự tức giận. Đây là một ví dụ điển hình của gây hấn ngấm ngầm.
"Instead of arguing, she gave him the silent treatment for a week, a classic type of covert aggression."
(Thay vì tranh cãi, cô ấy đã dùng chiêu im lặng trừng phạt anh ta suốt một tuần, một kiểu gây hấn ngấm ngầm kinh điển.)
-
To damn with faint praise
Khen cho có lệ, chê ngầm. Khen ngợi ai đó một cách nửa vời hoặc không nhiệt tình, ngụ ý rằng bạn không thực sự đánh giá cao họ.
"When the boss said my report was 'adequate,' I knew he was damning it with faint praise. It felt like covert aggression."
(Khi sếp nói báo cáo của tôi 'tạm được', tôi biết ông ấy đang chê ngầm. Cảm giác như một sự gây hấn kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covert aggression
Danh từMột hình thức gây hấn không được thể hiện công khai; nó biểu hiện thông qua các hành vi gián tiếp, tinh vi và thường mang tính thao túng, nhằm mục đích gây hại cho người khác mà không cần đối đầu trực tiếp.
"Passive-aggressive behavior is often considered a form of covert aggression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covert aggression".
