(Top Banner Ad)
covert aggression
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

covert aggression

UK: /ˈkʌvərt əˈɡrɛʃən/ • US: /ˈkoʊvərt əˈɡrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây hấn ngấm ngầm gây hấn kín đáo công kích ngấm ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of aggression that is not openly expressed; it manifests through indirect, subtle, and often manipulative behaviors intended to harm another person without direct confrontation.

Vietnamese Meaning

Một hình thức gây hấn không được thể hiện công khai; nó biểu hiện thông qua các hành vi gián tiếp, tinh vi và thường mang tính thao túng, nhằm mục đích gây hại cho người khác mà không cần đối đầu trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passive-aggressive behavior is often considered a form of covert aggression."

    "Hành vi thụ động-công kích thường được coi là một dạng của gây hấn ngấm ngầm."

  • "Her covert aggression towards her colleague was evident in her constant subtle criticisms."

    "Sự gây hấn ngấm ngầm của cô ấy đối với đồng nghiệp thể hiện rõ qua những lời chỉ trích tinh tế liên tục của cô."

  • "The politician used covert aggression tactics to undermine his opponent's reputation."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng các chiến thuật gây hấn ngấm ngầm để làm suy yếu danh tiếng của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase covert aggression Sự gây hấn ngấm ngầm, hành vi thù địch không trực tiếp.
Adjective covert Ngấm ngầm, che giấu, bí mật.
Adverb covertly Một cách ngấm ngầm, lén lút.
Noun aggression Sự gây hấn, sự hung hăng.
Adjective aggressive Hung hăng, hiếu chiến.
Noun aggressor Kẻ gây hấn, kẻ xâm lược.

Synonyms

passive aggression (gây hấn thụ động)indirect aggression (gây hấn gián tiếp)relational aggression (gây hấn quan hệ)

Antonyms

overt aggression (gây hấn công khai)direct confrontation (đối đầu trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire ('to cover completely')
Old French
covert ('covered, hidden')
Middle English
covert
Latin
aggredi ('to approach, to attack')
Latin
aggressio ('an attack')
English
aggression

Nguồn Gốc Của 'Covert'

Từ 'covert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperire', có nghĩa là 'che đậy hoàn toàn'. Hãy tưởng tượng một điệp viên đang ẩn mình 'under cover' (dưới vỏ bọc). 'Covert' mang ý nghĩa tương tự: một hành động được che giấu, không lộ liễu, được thực hiện một cách bí mật.

Nguồn Gốc Của 'Aggression'

Từ 'aggression' xuất phát từ tiếng Latin 'aggredi', ghép từ 'ad-' (hướng tới) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tiến tới ai đó', nhưng dần mang nghĩa tiêu cực là 'tiến tới để tấn công'. Vì vậy, 'aggression' là hành động tấn công, gây hấn.

Usage Note

Khác với aggressive trực diện, covert aggression khó nhận biết hơn vì nó thường ẩn sau những hành vi có vẻ vô hại hoặc thậm chí là tử tế. Nó bao gồm các hành vi như nói xấu sau lưng, lan truyền tin đồn, phá hoại ngầm, hoặc cố tình làm người khác thất vọng. Sự khác biệt chính là ở ý định gây hại được che giấu.

Prepositions

of in

* of: thường dùng để chỉ một ví dụ hoặc khía cạnh của covert aggression (e.g., an example of covert aggression). * in: thường dùng để chỉ phạm vi mà covert aggression diễn ra (e.g., covert aggression in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covert aggression
  • display display covert aggression
    (Thể hiện sự gây hấn ngấm ngầm.)
  • engage in engage in covert aggression
    (Thực hiện hành vi gây hấn ngấm ngầm.)
  • be a form of be a form of covert aggression
    (Là một dạng/hình thức gây hấn ngấm ngầm.)
  • deal with deal with covert aggression
    (Đối phó với sự gây hấn ngấm ngầm.)
Adjective/Noun + covert aggression
  • subtle subtle covert aggression
    (Sự gây hấn ngấm ngầm một cách tinh vi.)
  • workplace workplace covert aggression
    (Sự gây hấn ngấm ngầm tại nơi làm việc.)
  • passive passive aggression
    (Sự gây hấn thụ động (một khái niệm liên quan chặt chẽ).)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu. Mô tả một người có vẻ ngoài hiền lành, vô hại nhưng thực chất lại nguy hiểm và có ý đồ xấu, thường sử dụng các hành vi gây hấn ngấm ngầm.

    "He seemed nice, but his spreading rumors was a form of covert aggression. He's a real wolf in sheep's clothing."

    (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng việc anh ta lan truyền tin đồn là một hình thức gây hấn ngấm ngầm. Anh ta đúng là một con sói đội lốt cừu.)

  • The silent treatment

    Sự im lặng trừng phạt. Hành động phớt lờ ai đó một cách cố ý để thể hiện sự tức giận. Đây là một ví dụ điển hình của gây hấn ngấm ngầm.

    "Instead of arguing, she gave him the silent treatment for a week, a classic type of covert aggression."

    (Thay vì tranh cãi, cô ấy đã dùng chiêu im lặng trừng phạt anh ta suốt một tuần, một kiểu gây hấn ngấm ngầm kinh điển.)

  • To damn with faint praise

    Khen cho có lệ, chê ngầm. Khen ngợi ai đó một cách nửa vời hoặc không nhiệt tình, ngụ ý rằng bạn không thực sự đánh giá cao họ.

    "When the boss said my report was 'adequate,' I knew he was damning it with faint praise. It felt like covert aggression."

    (Khi sếp nói báo cáo của tôi 'tạm được', tôi biết ông ấy đang chê ngầm. Cảm giác như một sự gây hấn kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covert aggression

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức gây hấn không được thể hiện công khai; nó biểu hiện thông qua các hành vi gián tiếp, tinh vi và thường mang tính thao túng, nhằm mục đích gây hại cho người khác mà không cần đối đầu trực tiếp.

"Passive-aggressive behavior is often considered a form of covert aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covert aggression".

Gây Hấn Thụ Động (Passive-Aggression) tại Công Sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'covert aggression' thường được gọi là 'passive-aggressive behavior'. Nó không phải là la hét hay đối đầu trực tiếp, mà là những hành vi như: cố tình trễ deadline, phớt lờ email, nói xấu sau lưng, hoặc khen một cách mỉa mai. Những hành vi này được xem là rất độc hại và thiếu chuyên nghiệp.

Vi Hành Vi Gây Hấn (Microaggressions)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng ở phương Tây, chỉ những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt, thường là vô ý, nhưng lại thể hiện định kiến tiêu cực đối với các nhóm yếu thế (dựa trên chủng tộc, giới tính, v.v.). Chúng là một dạng gây hấn ngấm ngầm vì người thực hiện thường không nhận ra hành vi của mình có tính xúc phạm.