(Top Banner Ad)
indirect aggression
C1
noun C1 Psychology, Sociology

indirect aggression

UK: /ˌɪndɪˈrɛkt əˈɡrɛʃən/ • US: /ˌɪndɪˈrɛkt əˈɡrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây hấn gián tiếp tấn công ngấm ngầm hành vi gây hấn gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of aggression in which harm is caused to another person or persons through indirect means, such as gossiping, social exclusion, or malicious rumors.

Vietnamese Meaning

Một loại hành vi gây hấn mà trong đó sự tổn hại được gây ra cho một người hoặc những người khác thông qua các phương tiện gián tiếp, chẳng hạn như nói xấu, loại trừ xã hội hoặc tin đồn ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant gossiping and social exclusion were clear examples of indirect aggression."

    "Việc nói xấu và loại trừ xã hội liên tục là những ví dụ rõ ràng về hành vi gây hấn gián tiếp."

  • "Spreading rumors about a coworker is a form of indirect aggression."

    "Lan truyền tin đồn về một đồng nghiệp là một hình thức gây hấn gián tiếp."

  • "She used indirect aggression to undermine her rival's reputation."

    "Cô ấy đã sử dụng hành vi gây hấn gián tiếp để làm suy yếu danh tiếng của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj indirect gián tiếp
Adv indirectly một cách gián tiếp
Noun indirectness tính gián tiếp
Adj direct trực tiếp
Adv directly một cách trực tiếp
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, chỉ đạo
Noun aggression sự gây hấn, hành vi gây hấn
Adj aggressive hung hăng, quyết đoán
Adv aggressively một cách hung hăng, quyết đoán
Noun aggressor kẻ gây hấn, kẻ xâm lược

Synonyms

relational aggression (hành vi gây hấn quan hệ)social aggression (hành vi gây hấn xã hội)

Antonyms

direct aggression (hành vi gây hấn trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Psychology, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
directus
English
indirect
Latin
aggressio
English
aggression
Modern English
indirect aggression

Nguồn gốc La-tinh của 'gián tiếp' và 'gây hấn'

Từ 'indirect' (gián tiếp) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', kết hợp với 'directus' có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Vậy 'indirect' có nghĩa là 'không trực tiếp'. Tương tự, 'aggression' (gây hấn) cũng xuất phát từ tiếng La-tinh 'aggressio', có nghĩa là 'một cuộc tấn công, một sự công kích'. Khi kết hợp lại, 'indirect aggression' mô tả một hành vi tấn công hoặc gây hấn nhưng không thể hiện một cách trực diện, rõ ràng mà thông qua các phương tiện hoặc cách thức gián tiếp.

Usage Note

Indirect aggression is often subtle and can be difficult to detect. It differs from direct aggression, which involves overt and confrontational acts such as physical violence or verbal abuse. Indirect aggression is more covert and manipulative, often aimed at damaging someone's social standing or relationships.

Prepositions

of in

'of' đi sau để chỉ bản chất của hành động gây hấn (ví dụ: an act of indirect aggression). 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương thức (ví dụ: engaging in indirect aggression).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indirect aggression
  • engage in engage in indirect aggression
    (tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp)
  • display display indirect aggression
    (thể hiện sự gây hấn gián tiếp)
  • resort to resort to indirect aggression
    (phải dùng đến/áp dụng hành vi gây hấn gián tiếp)
Adjective + indirect aggression
  • subtle subtle indirect aggression
    (sự gây hấn gián tiếp tinh vi/khó nhận biết)
  • passive passive indirect aggression
    (sự gây hấn gián tiếp thụ động)
  • relational relational indirect aggression
    (sự gây hấn gián tiếp trong các mối quan hệ)
Noun + of + indirect aggression
  • forms forms of indirect aggression
    (các hình thức gây hấn gián tiếp)
  • acts acts of indirect aggression
    (các hành động gây hấn gián tiếp)

Idioms

  • engage in indirect aggression

    Tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp

    "Children often engage in indirect aggression by spreading rumors."

    (Trẻ em thường tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp bằng cách lan truyền tin đồn.)

  • a form of indirect aggression

    Một hình thức gây hấn gián tiếp

    "Social exclusion can be a potent form of indirect aggression."

    (Việc loại trừ xã hội có thể là một hình thức gây hấn gián tiếp mạnh mẽ.)

  • perpetrators of indirect aggression

    Những kẻ gây hấn gián tiếp

    "Identifying perpetrators of indirect aggression can be challenging."

    (Việc xác định những kẻ gây hấn gián tiếp có thể là một thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect aggression

noun
Lật mặt

Một loại hành vi gây hấn mà trong đó sự tổn hại được gây ra cho một người hoặc những người khác thông qua các phương tiện gián tiếp, chẳng hạn như nói xấu, loại trừ xã hội hoặc tin đồn ác ý.

"The constant gossiping and social exclusion were clear examples of indirect aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect aggression".

Văn hóa "giữ thể diện"

Trong nhiều nền văn hóa Đông Á, bao gồm cả Việt Nam, đối đầu trực tiếp thường được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Điều này có thể khiến các cá nhân dùng những phương pháp gián tiếp để thể hiện sự bất mãn hoặc thái độ thù địch, nhằm mục đích "giữ thể diện" cho bản thân và người khác. Đây là một ví dụ điển hình của sự gây hấn gián tiếp, khi cảm xúc tiêu cực được bày tỏ một cách khéo léo, không công khai.

Động lực nơi công sở

Ở môi trường công sở phương Tây, sự gây hấn gián tiếp (ví dụ: buôn chuyện, phá hoại ngầm, cô lập) thường được sử dụng trong các cấu trúc thứ bậc, nơi đối đầu trực tiếp có thể bị phạt. Nó trở thành một trò chơi quyền lực tinh vi, cho phép cá nhân thể hiện sự thù địch hoặc cạnh tranh mà không đối mặt với hậu quả trực tiếp, ảnh hưởng đến hiệu suất và tinh thần làm việc của đồng nghiệp.