indirect aggression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of aggression in which harm is caused to another person or persons through indirect means, such as gossiping, social exclusion, or malicious rumors.
Vietnamese Meaning
Một loại hành vi gây hấn mà trong đó sự tổn hại được gây ra cho một người hoặc những người khác thông qua các phương tiện gián tiếp, chẳng hạn như nói xấu, loại trừ xã hội hoặc tin đồn ác ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant gossiping and social exclusion were clear examples of indirect aggression."
"Việc nói xấu và loại trừ xã hội liên tục là những ví dụ rõ ràng về hành vi gây hấn gián tiếp."
-
"Spreading rumors about a coworker is a form of indirect aggression."
"Lan truyền tin đồn về một đồng nghiệp là một hình thức gây hấn gián tiếp."
-
"She used indirect aggression to undermine her rival's reputation."
"Cô ấy đã sử dụng hành vi gây hấn gián tiếp để làm suy yếu danh tiếng của đối thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | indirect | gián tiếp |
| Adv | indirectly | một cách gián tiếp |
| Noun | indirectness | tính gián tiếp |
| Adj | direct | trực tiếp |
| Adv | directly | một cách trực tiếp |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, chỉ đạo |
| Noun | aggression | sự gây hấn, hành vi gây hấn |
| Adj | aggressive | hung hăng, quyết đoán |
| Adv | aggressively | một cách hung hăng, quyết đoán |
| Noun | aggressor | kẻ gây hấn, kẻ xâm lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indirect aggression is often subtle and can be difficult to detect. It differs from direct aggression, which involves overt and confrontational acts such as physical violence or verbal abuse. Indirect aggression is more covert and manipulative, often aimed at damaging someone's social standing or relationships.
Prepositions
'of' đi sau để chỉ bản chất của hành động gây hấn (ví dụ: an act of indirect aggression). 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương thức (ví dụ: engaging in indirect aggression).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in indirect aggression (tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp)
-
display display indirect aggression (thể hiện sự gây hấn gián tiếp)
-
resort to resort to indirect aggression (phải dùng đến/áp dụng hành vi gây hấn gián tiếp)
-
subtle subtle indirect aggression (sự gây hấn gián tiếp tinh vi/khó nhận biết)
-
passive passive indirect aggression (sự gây hấn gián tiếp thụ động)
-
relational relational indirect aggression (sự gây hấn gián tiếp trong các mối quan hệ)
-
forms forms of indirect aggression (các hình thức gây hấn gián tiếp)
-
acts acts of indirect aggression (các hành động gây hấn gián tiếp)
Idioms
-
engage in indirect aggression
Tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp
"Children often engage in indirect aggression by spreading rumors."
(Trẻ em thường tham gia vào hành vi gây hấn gián tiếp bằng cách lan truyền tin đồn.)
-
a form of indirect aggression
Một hình thức gây hấn gián tiếp
"Social exclusion can be a potent form of indirect aggression."
(Việc loại trừ xã hội có thể là một hình thức gây hấn gián tiếp mạnh mẽ.)
-
perpetrators of indirect aggression
Những kẻ gây hấn gián tiếp
"Identifying perpetrators of indirect aggression can be challenging."
(Việc xác định những kẻ gây hấn gián tiếp có thể là một thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect aggression
nounMột loại hành vi gây hấn mà trong đó sự tổn hại được gây ra cho một người hoặc những người khác thông qua các phương tiện gián tiếp, chẳng hạn như nói xấu, loại trừ xã hội hoặc tin đồn ác ý.
"The constant gossiping and social exclusion were clear examples of indirect aggression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect aggression".
