(Top Banner Ad)
passive yoga
B1
cụm danh từ B1 Sức khỏe và Thể dục

passive yoga

UK: /ˈpæsɪv ˈjəʊɡə/ • US: /ˈpæsɪv ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga thụ động yoga hỗ trợ yoga thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of yoga where one person (the receiver) relaxes while another person (the giver) guides their body into different poses. The receiver is passive, meaning they don't actively engage their muscles or control the movements.

Vietnamese Meaning

Một loại hình yoga trong đó một người (người nhận) thư giãn trong khi người kia (người cho) hướng dẫn cơ thể họ vào các tư thế khác nhau. Người nhận ở trạng thái thụ động, nghĩa là họ không chủ động sử dụng cơ bắp hoặc kiểm soát các chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried passive yoga to relieve muscle tension."

    "Cô ấy đã thử tập yoga thụ động để giảm căng cơ."

  • "Passive yoga can be a great way to improve flexibility without straining your muscles."

    "Yoga thụ động có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt mà không làm căng cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity Sự thụ động, tình trạng không hành động.
Adjective passive Thụ động, không chủ động.
Adverb passively Một cách thụ động.
Noun yogi Người tu tập yoga, thiền giả.
Adjective yogic Thuộc về yoga.
Adjective active Chủ động, tích cực (đối lập với passive).

Synonyms

assisted yoga (yoga có trợ giúp)

Antonyms

active yoga (yoga chủ động)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pei-
Latin
pati
Latin
passus
Latin
passivus
English
passive
PIE
*yug-
Sanskrit
yuj-
Sanskrit
yoga
English
yoga
English
passive yoga (modern compound)

Nguồn gốc của 'Passive Yoga'

Thuật ngữ 'passive yoga' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'passive' (thụ động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'passivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận hoặc chịu đựng', liên quan đến việc không hành động mà chịu tác động từ bên ngoài. Trong khi đó, từ 'yoga' (yoga) có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ 'yoga', nghĩa là 'sự hợp nhất' hay 'kết nối', ám chỉ sự kết nối giữa thân, tâm và trí. Khi ghép lại, 'passive yoga' mô tả một phong cách yoga tập trung vào sự thư giãn sâu, giữ tư thế lâu hơn với sự hỗ trợ, cho phép trọng lực và đạo cụ giúp cơ thể căng giãn mà không cần nhiều nỗ lực chủ động.

Usage Note

"Passive yoga" focuses on deep relaxation and opening the body with minimal effort from the receiver. It is often used for therapeutic purposes or for individuals with limited mobility. It differs from active yoga styles like Hatha or Vinyasa, where the practitioner actively engages their muscles and moves through the poses themselves. The focus is less on building strength and more on releasing tension and increasing flexibility with assistance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'passive yoga'
  • practice practice passive yoga
    (tập luyện yoga thụ động)
  • do do passive yoga
    (tập yoga thụ động)
  • enjoy enjoy passive yoga
    (thưởng thức/tận hưởng yoga thụ động)
Adjectives describing 'passive yoga'
  • gentle gentle passive yoga
    (yoga thụ động nhẹ nhàng)
  • restorative restorative passive yoga
    (yoga thụ động phục hồi)
  • therapeutic therapeutic passive yoga
    (yoga thụ động trị liệu)
Nouns commonly associated with 'passive yoga'
  • session passive yoga session
    (buổi tập yoga thụ động)
  • class passive yoga class
    (lớp học yoga thụ động)
  • style passive yoga style
    (phong cách yoga thụ động)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive yoga

cụm danh từ
Lật mặt

Một loại hình yoga trong đó một người (người nhận) thư giãn trong khi người kia (người cho) hướng dẫn cơ thể họ vào các tư thế khác nhau. Người nhận ở trạng thái thụ động, nghĩa là họ không chủ động sử dụng cơ bắp hoặc kiểm soát các chuyển động.

"She tried passive yoga to relieve muscle tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was passive during the yoga session yesterday.
Cô ấy thụ động trong buổi tập yoga ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't practice passive yoga last week.
Họ đã không tập yoga thụ động vào tuần trước.
Nghi vấn
Did he find the passive stretches helpful during the yoga retreat?
Anh ấy có thấy các động tác giãn cơ thụ động hữu ích trong khóa tu yoga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive yoga".

Lợi ích sức khỏe và tinh thần của Passive Yoga

Passive yoga nổi tiếng với khả năng giúp giảm căng thẳng, cải thiện tính linh hoạt sâu của khớp và mô liên kết (như dây chằng và gân), cũng như thúc đẩy thư giãn sâu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn phục hồi cơ thể sau chấn thương, giảm đau mạn tính, hoặc đơn giản là tìm kiếm sự bình yên và cân bằng trong cuộc sống bận rộn.

Mối liên hệ với các phong cách yoga khác

Khái niệm passive yoga thường được áp dụng rộng rãi trong các phong cách như Yin Yoga và Restorative Yoga. Trong Yin Yoga, các tư thế được giữ lâu (thường từ 3-5 phút trở lên) để tác động vào mô liên kết sâu hơn. Restorative Yoga sử dụng nhiều đạo cụ (chăn, gối, khối, đệm) để hỗ trợ hoàn toàn cơ thể, giúp người tập thả lỏng tối đa mà không cần nỗ lực duy trì tư thế.