settle debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay off or resolve outstanding financial obligations.
Vietnamese Meaning
Thanh toán hoặc giải quyết các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked hard to settle his debts and regain financial stability."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thanh toán các khoản nợ và lấy lại sự ổn định tài chính."
-
"The company plans to settle its debts by the end of the year."
"Công ty dự định thanh toán các khoản nợ của mình vào cuối năm."
-
"It took him many years to settle all his debts after the business failed."
"Anh ấy đã mất nhiều năm để trả hết nợ sau khi công việc kinh doanh thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | settlement | sự dàn xếp, sự thanh toán |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | unsettled | chưa ổn định, chưa thanh toán (hóa đơn, nợ) |
| Verb | resettle | tái định cư, tái ổn định |
| Noun | debtor | con nợ, người mắc nợ |
| Adjective | indebted | mắc nợ, mang ơn |
| Noun | indebtedness | tình trạng mắc nợ, lòng biết ơn |
| Adjective | debt-free | không nợ nần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'settle debts' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ việc trả hết nợ hoặc giải quyết các tranh chấp liên quan đến nợ nần. Nó mang ý nghĩa dứt điểm và hoàn tất nghĩa vụ.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta thường chỉ rõ người hoặc tổ chức mà khoản nợ được thanh toán. Ví dụ: 'He settled his debts with the bank'. Khi sử dụng 'by', ta chỉ rõ phương tiện hoặc cách thức thanh toán. Ví dụ: 'He settled his debts by selling his car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly settle debts (nhanh chóng thanh toán các khoản nợ)
-
fully fully settle debts (thanh toán đầy đủ các khoản nợ)
-
promptly promptly settle debts (thanh toán các khoản nợ kịp thời/mau chóng)
-
manage to manage to settle debts (xoay sở để thanh toán các khoản nợ)
-
struggle to struggle to settle debts (chật vật để thanh toán các khoản nợ)
-
refuse to refuse to settle debts (từ chối thanh toán các khoản nợ)
-
try to try to settle debts (cố gắng thanh toán các khoản nợ)
Idioms
-
settle an account / settle accounts
thanh toán một tài khoản, giải quyết các khoản nợ
"After years of financial struggles, he finally managed to settle all his accounts."
(Sau nhiều năm khó khăn tài chính, cuối cùng anh ấy cũng xoay sở để thanh toán hết các khoản nợ của mình.)
-
settle up
thanh toán nợ nần, trả tiền cho ai đó (thường là khoản nhỏ hoặc trong một nhóm)
"Let's settle up for dinner tonight."
(Tối nay chúng ta hãy thanh toán tiền bữa tối đi.)
-
square up (with someone/something)
trả nợ, giải quyết một khoản nợ, làm cho mọi thứ công bằng
"I need to square up with him for the drinks last night."
(Tôi cần thanh toán với anh ấy tiền đồ uống tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle debts
Động từThanh toán hoặc giải quyết các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.
"He worked hard to settle his debts and regain financial stability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle debts".
