(Top Banner Ad)
clear debts
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế

clear debts

UK: /klɪə(r) dets/ • US: /klɪr dets/

Nghĩa tiếng Việt

trả hết nợ thanh toán hết nợ giải quyết nợ nần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay off all outstanding debts.

Vietnamese Meaning

Thanh toán hết các khoản nợ còn tồn đọng; trả hết nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to clear its debts within five years."

    "Công ty đã xoay sở để trả hết nợ trong vòng năm năm."

  • "He worked hard to clear all his debts before retirement."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trả hết nợ trước khi nghỉ hưu."

  • "The government aims to help small businesses clear their debts."

    "Chính phủ hướng đến việc giúp các doanh nghiệp nhỏ thanh toán hết nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear thanh toán, trả hết (nợ)
Noun clearance sự thanh toán, sự giải tỏa (ví dụ: debt clearance - sự xóa nợ)
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun debt khoản nợ, món nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, sự mang ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleh₁-
Latin
clarus
Old French
cler
English (clear)
clear
Latin
debitum
Old French
dette
English (debt)
debt

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' ban đầu trong tiếng Latinh là 'clarus' có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, bao gồm cả việc 'làm cho cái gì đó không còn bị cản trở' hoặc 'loại bỏ gánh nặng'. Trong cụm 'clear debts', nó mang nghĩa 'thanh toán, xóa bỏ' các khoản nợ, giúp tài chính trở nên 'sạch sẽ' và 'rõ ràng'.

Nguồn gốc của 'Debt'

Từ 'debt' xuất phát từ tiếng Latinh 'debitum', có nghĩa là 'một thứ gì đó được nợ'. Từ gốc 'debere' có nghĩa là 'nợ, giữ lại một thứ gì đó của ai đó'. Vì vậy, 'debt' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa là khoản tiền hoặc nghĩa vụ mà một người phải trả cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính, ám chỉ việc hoàn thành nghĩa vụ trả nợ. 'Clear' ở đây mang nghĩa 'làm cho hết, giải quyết xong'. Cần phân biệt với các từ như 'pay off' (trả hết nợ, thường dùng khi trả dần) và 'settle debts' (giải quyết nợ, có thể bao gồm việc thương lượng giảm nợ). 'Clear debts' nhấn mạnh việc trả đầy đủ và hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear debts
  • help help to clear debts
    (giúp xóa nợ)
  • manage manage to clear debts
    (xoay sở để xóa nợ)
  • struggle struggle to clear debts
    (chật vật để xóa nợ)
  • aim aim to clear debts
    (đặt mục tiêu xóa nợ)
  • work hard work hard to clear debts
    (làm việc chăm chỉ để xóa nợ)
Adverb + clear debts
  • quickly quickly clear debts
    (nhanh chóng xóa nợ)
  • gradually gradually clear debts
    (dần dần xóa nợ)
  • eventually eventually clear debts
    (cuối cùng cũng xóa nợ)
  • successfully successfully clear debts
    (xóa nợ thành công)

Idioms

  • clear the slate

    xóa bỏ mọi lỗi lầm/nợ nần trong quá khứ để bắt đầu lại từ đầu

    "After years of financial hardship, he managed to clear the slate by paying off all his loans and starting a new business."

    (Sau nhiều năm khó khăn tài chính, anh ấy đã xoay sở để xóa bỏ mọi nợ nần bằng cách trả hết các khoản vay và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • clear one's debts

    thanh toán hết tất cả các khoản nợ của một người

    "It took her nearly a decade, but she was determined to clear all her debts before she turned forty."

    (Cô ấy mất gần một thập kỷ, nhưng cô ấy quyết tâm thanh toán hết tất cả các khoản nợ trước khi cô ấy bước sang tuổi bốn mươi.)

  • clear outstanding debts

    thanh toán các khoản nợ chưa trả hoặc chưa được giải quyết

    "The company announced its plan to clear all outstanding debts by the end of the quarter to improve its financial standing."

    (Công ty đã công bố kế hoạch thanh toán tất cả các khoản nợ chưa thanh toán vào cuối quý để cải thiện tình hình tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear debts

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thanh toán hết các khoản nợ còn tồn đọng; trả hết nợ.

"The company managed to clear its debts within five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been working hard to clear my debts.
Tôi đã và đang làm việc chăm chỉ để trả hết nợ của mình.
Phủ định
She hasn't been trying to clear her debts.
Cô ấy đã không cố gắng trả hết nợ của mình.
Nghi vấn
Have they been actively clearing their debts?
Họ có đang tích cực trả hết nợ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear debts".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score System)

Ở nhiều nước phương Tây, việc thanh toán nợ đúng hạn và đầy đủ là cực kỳ quan trọng để xây dựng một điểm tín dụng (credit score) tốt. Điểm tín dụng cao giúp cá nhân dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc nhận các dịch vụ tài chính khác với lãi suất ưu đãi hơn. Ngược lại, việc không 'clear debts' (xóa nợ) có thể làm giảm điểm tín dụng và gây khó khăn trong tương lai.

Phá sản (Bankruptcy)

Khi một người hoặc một công ty không thể thanh toán các khoản nợ của mình, họ có thể nộp đơn phá sản theo luật pháp. Đây là một quy trình pháp lý cho phép xóa nợ hoặc sắp xếp lại các khoản nợ, mang lại cơ hội 'làm lại từ đầu' về mặt tài chính, mặc dù có thể ảnh hưởng lâu dài đến tín dụng cá nhân. Việc này tượng trưng cho một cách hợp pháp để 'clear debts' khi không còn khả năng trả nợ.