(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ payphone
A2

payphone

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại công cộng điện thoại trả tiền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Payphone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điện thoại công cộng, thường được trả tiền bằng xu, thẻ tín dụng hoặc thẻ điện thoại.

Definition (English Meaning)

A public telephone that accepts payment, typically by coins, credit cards, or calling cards.

Ví dụ Thực tế với 'Payphone'

  • "I had to use a payphone to call for a taxi because my cell phone battery died."

    "Tôi phải dùng điện thoại công cộng để gọi taxi vì điện thoại di động của tôi hết pin."

  • "Payphones are becoming increasingly rare."

    "Điện thoại công cộng ngày càng trở nên hiếm hoi."

  • "There's a payphone on the corner if you need to make a call."

    "Có một điện thoại công cộng ở góc đường nếu bạn cần gọi điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Payphone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: payphone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Viễn thông

Ghi chú Cách dùng 'Payphone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Payphone dùng để chỉ loại điện thoại cố định công cộng mà người dùng phải trả tiền để thực hiện cuộc gọi. Trong thời đại điện thoại di động phát triển, payphone ngày càng ít phổ biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Payphone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)