payphone
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Payphone'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Điện thoại công cộng, thường được trả tiền bằng xu, thẻ tín dụng hoặc thẻ điện thoại.
Definition (English Meaning)
A public telephone that accepts payment, typically by coins, credit cards, or calling cards.
Ví dụ Thực tế với 'Payphone'
-
"I had to use a payphone to call for a taxi because my cell phone battery died."
"Tôi phải dùng điện thoại công cộng để gọi taxi vì điện thoại di động của tôi hết pin."
-
"Payphones are becoming increasingly rare."
"Điện thoại công cộng ngày càng trở nên hiếm hoi."
-
"There's a payphone on the corner if you need to make a call."
"Có một điện thoại công cộng ở góc đường nếu bạn cần gọi điện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Payphone'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: payphone
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Payphone'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Payphone dùng để chỉ loại điện thoại cố định công cộng mà người dùng phải trả tiền để thực hiện cuộc gọi. Trong thời đại điện thoại di động phát triển, payphone ngày càng ít phổ biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Payphone'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.