(Top Banner Ad)
payphone
A2
danh từ A2 Công nghệ, Viễn thông

payphone

UK: /ˈpeɪfəʊn/ • US: /ˈpeɪfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại công cộng điện thoại trả tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public telephone that accepts payment, typically by coins, credit cards, or calling cards.

Vietnamese Meaning

Điện thoại công cộng, thường được trả tiền bằng xu, thẻ tín dụng hoặc thẻ điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to use a payphone to call for a taxi because my cell phone battery died."

    "Tôi phải dùng điện thoại công cộng để gọi taxi vì điện thoại di động của tôi hết pin."

  • "Payphones are becoming increasingly rare."

    "Điện thoại công cộng ngày càng trở nên hiếm hoi."

  • "There's a payphone on the corner if you need to make a call."

    "Có một điện thoại công cộng ở góc đường nếu bạn cần gọi điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự thanh toán, khoản chi trả
Noun payer Người trả tiền
Noun phone Điện thoại (thiết bị)
Verb phone Gọi điện thoại
Noun telephone Điện thoại (thiết bị, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
English
phone
English
payphone

Nguồn gốc của 'payphone'

Từ 'payphone' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'pay' (trả tiền) và 'phone' (điện thoại). Từ này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một chiếc điện thoại mà bạn phải trả tiền để sử dụng, thường đặt ở nơi công cộng. Nó bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi nhu cầu liên lạc từ xa phát triển và người ta cần một phương tiện gọi điện có thể tiếp cận rộng rãi, thanh toán theo lần sử dụng.

Usage Note

Payphone dùng để chỉ loại điện thoại cố định công cộng mà người dùng phải trả tiền để thực hiện cuộc gọi. Trong thời đại điện thoại di động phát triển, payphone ngày càng ít phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + payphone
  • use use a payphone
    (sử dụng bốt điện thoại công cộng)
  • find find a payphone
    (tìm một bốt điện thoại công cộng)
  • make a call from make a call from a payphone
    (thực hiện cuộc gọi từ bốt điện thoại công cộng)
Adjective + payphone
  • broken a broken payphone
    (một bốt điện thoại công cộng bị hỏng)
  • working a working payphone
    (một bốt điện thoại công cộng còn dùng được)
  • old an old payphone
    (một bốt điện thoại công cộng cũ)
Noun + payphone (compound)
  • payphone payphone booth
    (buồng điện thoại công cộng (chứa payphone))

Idioms

  • to be glued to a payphone

    Dán mắt vào bốt điện thoại; nói chuyện rất lâu ở bốt điện thoại (ám chỉ sự say mê hoặc nhu cầu cấp thiết, không rời đi)

    "Back in the day, she was always glued to a payphone, talking to her boyfriend for hours."

    (Ngày xưa, cô ấy cứ dán mắt vào bốt điện thoại mãi, nói chuyện với bạn trai hàng giờ liền.)

  • to race to a payphone

    Vội vã chạy đến bốt điện thoại công cộng (thường trong tình huống khẩn cấp hoặc cần gọi gấp)

    "He had to race to a payphone to call for help after his car broke down in the middle of nowhere."

    (Anh ấy phải vội vã chạy đến bốt điện thoại công cộng để gọi giúp đỡ sau khi xe bị hỏng ở giữa nơi hoang vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payphone

danh từ
Lật mặt

Điện thoại công cộng, thường được trả tiền bằng xu, thẻ tín dụng hoặc thẻ điện thoại.

"I had to use a payphone to call for a taxi because my cell phone battery died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payphone".

Sự suy tàn và biểu tượng của thời đại

Payphone từng là một phần không thể thiếu của cuộc sống đô thị và nông thôn trước kỷ nguyên điện thoại di động. Tuy nhiên, sự ra đời và phổ biến nhanh chóng của điện thoại thông minh vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 đã khiến chúng dần trở nên lỗi thời và gần như biến mất hoàn toàn ở nhiều nơi. Ngày nay, payphone thường được xem là biểu tượng của một thời đã qua, gợi nhớ về một kỷ nguyên giao tiếp công cộng khác biệt.

Vai trò trong điện ảnh và văn hóa đại chúng

Trong nhiều bộ phim và chương trình truyền hình cũ, payphone thường đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là trong các cảnh nhân vật cần thực hiện cuộc gọi khẩn cấp, bí mật hoặc từ một địa điểm công cộng để tránh bị theo dõi qua điện thoại cố định tại nhà. Chúng là một công cụ thiết yếu để kể chuyện, tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự cô lập, đơn độc của nhân vật trước khi có sự phổ biến của thiết bị di động cá nhân.