(Top Banner Ad)
pea-brain
B2
Noun B2 Từ lóng (Slang)

pea-brain

UK: /ˈpiːˌbreɪn/ • US: /ˈpiˌbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc đồ đầu đất ngu như bò óc đậu phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person; a person lacking intelligence.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc; một người thiếu thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a pea-brain, he can't even remember his own phone number."

    "Anh ta ngốc đến nỗi không thể nhớ nổi số điện thoại của mình."

  • "Don't be such a pea-brain, think before you act."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy, hãy suy nghĩ trước khi hành động."

  • "Only a pea-brain would do something that stupid."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới làm điều ngu ngốc như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pea-brain Kẻ ngu ngốc, người có đầu óc kém cỏi (như hạt đậu).
Adjective pea-brained Ngu ngốc, có đầu óc kém cỏi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną
Old English
brægen
English (modern)
brain
Greek
pison
Latin
pisum
Old English
pise
Middle English
pese
English (modern)
pea
English (early 20th century)
pea-brain

Nguồn gốc 'Bộ óc hạt đậu'

Từ 'pea-brain' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp từ 'pea' (hạt đậu) và 'brain' (bộ não). Hình ảnh hạt đậu được sử dụng để ngụ ý một bộ não rất nhỏ, tượng trưng cho trí tuệ kém cỏi hoặc sự ngu ngốc. Nó là một cách xúc phạm ai đó bằng cách so sánh bộ não của họ với một vật nhỏ bé, đơn giản như hạt đậu.

Usage Note

"Pea-brain" là một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ một người rất ngốc nghếch hoặc thiếu suy nghĩ. Nó dựa trên ý tưởng rằng não của người đó nhỏ như một hạt đậu, ngụ ý rằng họ có ít chất xám. Nó mang tính miệt thị cao và nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pea-brain
  • stupid a stupid pea-brain
    (một kẻ ngu ngốc như hạt đậu)
  • complete a complete pea-brain
    (một kẻ hoàn toàn ngu ngốc)
  • little a little pea-brain
    (một tên đầu óc bé tí (ngụ ý ngu ngốc))
Verb + (as) a pea-brain
  • call call someone a pea-brain
    (gọi ai đó là kẻ ngu ngốc)
  • act like act like a pea-brain
    (hành động như một kẻ ngu ngốc)

Idioms

  • You're such a pea-brain!

    Mày đúng là đồ ngu ngốc!

    "Don't you understand? You're such a pea-brain!"

    (Mày không hiểu sao? Mày đúng là đồ ngu ngốc!)

  • What a pea-brain!

    Đúng là đồ đầu đất!

    "He forgot his keys again. What a pea-brain!"

    (Anh ta lại quên chìa khóa rồi. Đúng là đồ đầu đất!)

  • Don't be such a pea-brain.

    Đừng ngu ngốc như vậy.

    "Just follow the instructions, don't be such a pea-brain."

    (Chỉ cần làm theo hướng dẫn thôi, đừng ngu ngốc như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pea-brain

Noun
Lật mặt

Một người ngu ngốc; một người thiếu thông minh.

"He's such a pea-brain, he can't even remember his own phone number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea-brain".

Sự xúc phạm trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'pea-brain' là một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để ám chỉ ai đó có trí tuệ hạn chế, ngu ngốc hoặc chậm hiểu. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng, đặc biệt là khi thể hiện sự bực bội, tức giận hoặc chế giễu đối với hành vi thiếu suy nghĩ của người khác. Việc sử dụng từ này có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu.