pea-brain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stupid person; a person lacking intelligence.
Vietnamese Meaning
Một người ngu ngốc; một người thiếu thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a pea-brain, he can't even remember his own phone number."
"Anh ta ngốc đến nỗi không thể nhớ nổi số điện thoại của mình."
-
"Don't be such a pea-brain, think before you act."
"Đừng có ngốc nghếch như vậy, hãy suy nghĩ trước khi hành động."
-
"Only a pea-brain would do something that stupid."
"Chỉ có kẻ ngốc mới làm điều ngu ngốc như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pea-brain | Kẻ ngu ngốc, người có đầu óc kém cỏi (như hạt đậu). |
| Adjective | pea-brained | Ngu ngốc, có đầu óc kém cỏi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pea-brain" là một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ một người rất ngốc nghếch hoặc thiếu suy nghĩ. Nó dựa trên ý tưởng rằng não của người đó nhỏ như một hạt đậu, ngụ ý rằng họ có ít chất xám. Nó mang tính miệt thị cao và nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stupid a stupid pea-brain (một kẻ ngu ngốc như hạt đậu)
-
complete a complete pea-brain (một kẻ hoàn toàn ngu ngốc)
-
little a little pea-brain (một tên đầu óc bé tí (ngụ ý ngu ngốc))
-
call call someone a pea-brain (gọi ai đó là kẻ ngu ngốc)
-
act like act like a pea-brain (hành động như một kẻ ngu ngốc)
Idioms
-
You're such a pea-brain!
Mày đúng là đồ ngu ngốc!
"Don't you understand? You're such a pea-brain!"
(Mày không hiểu sao? Mày đúng là đồ ngu ngốc!)
-
What a pea-brain!
Đúng là đồ đầu đất!
"He forgot his keys again. What a pea-brain!"
(Anh ta lại quên chìa khóa rồi. Đúng là đồ đầu đất!)
-
Don't be such a pea-brain.
Đừng ngu ngốc như vậy.
"Just follow the instructions, don't be such a pea-brain."
(Chỉ cần làm theo hướng dẫn thôi, đừng ngu ngốc như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pea-brain
NounMột người ngu ngốc; một người thiếu thông minh.
"He's such a pea-brain, he can't even remember his own phone number."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea-brain".
