(Top Banner Ad)
nonviolent demonstration
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

nonviolent demonstration

UK: /ˌnɒnˈvaɪələnt ˌdɛmənˈstreɪʃən/ • US: /ˌnɑnˈvaɪələnt ˌdɛmənˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình bất bạo động cuộc biểu tình ôn hòa diễn hành bất bạo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public gathering of people to express their views on a particular issue without resorting to violence.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập công khai của mọi người để bày tỏ quan điểm của họ về một vấn đề cụ thể mà không dùng đến bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students organized a nonviolent demonstration to protest the tuition increase."

    "Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình bất bạo động để phản đối việc tăng học phí."

  • "The nonviolent demonstration attracted thousands of participants."

    "Cuộc biểu tình bất bạo động đã thu hút hàng ngàn người tham gia."

  • "The police monitored the nonviolent demonstration closely."

    "Cảnh sát đã giám sát chặt chẽ cuộc biểu tình bất bạo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonviolence sự bất bạo động, sự không dùng bạo lực
Adverb nonviolently một cách bất bạo động, không dùng bạo lực
Verb demonstrate biểu tình, thể hiện, chứng minh
Noun demonstrator người biểu tình
Noun demonstration cuộc biểu tình; sự thể hiện, sự chứng minh
Adjective demonstrative thích biểu lộ cảm xúc; mang tính chất chứng minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
violentus
Latin
demonstrare
English
nonviolent demonstration

Nguồn gốc của 'nonviolent demonstration'

Cụm từ 'nonviolent demonstration' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. 'Nonviolent' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'violent' (có nghĩa là 'bạo lực', từ 'violentus' trong tiếng Latin, bắt nguồn từ 'vis' - lực). 'Demonstration' (cuộc biểu tình) xuất phát từ động từ 'demonstrare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chỉ ra, thể hiện'. Khi kết hợp lại, 'nonviolent demonstration' mô tả một cuộc biểu tình hoặc sự thể hiện quan điểm công khai được thực hiện mà không dùng đến bạo lực, nhấn mạnh tính chất hòa bình và dân sự của hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất hòa bình và bất bạo động của cuộc biểu tình. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc biểu tình có mục đích thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.

Prepositions

in against for

in: Được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một cuộc biểu tình (e.g., 'participate in a nonviolent demonstration'). against: Được sử dụng khi cuộc biểu tình phản đối điều gì đó (e.g., 'a nonviolent demonstration against the war'). for: Được sử dụng khi cuộc biểu tình ủng hộ điều gì đó (e.g., 'a nonviolent demonstration for peace').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonviolent demonstration
  • hold hold a nonviolent demonstration
    (tổ chức/tiến hành một cuộc biểu tình bất bạo động)
  • organize organize a nonviolent demonstration
    (tổ chức một cuộc biểu tình bất bạo động)
  • lead lead a nonviolent demonstration
    (dẫn đầu một cuộc biểu tình bất bạo động)
  • participate in participate in a nonviolent demonstration
    (tham gia vào một cuộc biểu tình bất bạo động)
  • support support a nonviolent demonstration
    (ủng hộ một cuộc biểu tình bất bạo động)
Adjective + nonviolent demonstration
  • large large nonviolent demonstration
    (cuộc biểu tình bất bạo động lớn)
  • peaceful peaceful nonviolent demonstration
    (cuộc biểu tình bất bạo động hòa bình)
  • effective effective nonviolent demonstration
    (cuộc biểu tình bất bạo động hiệu quả)
  • successful successful nonviolent demonstration
    (cuộc biểu tình bất bạo động thành công)

Idioms

  • to stage a nonviolent demonstration

    tổ chức/tiến hành một cuộc biểu tình bất bạo động

    "Activists planned to stage a nonviolent demonstration outside the city hall."

    (Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc biểu tình bất bạo động bên ngoài tòa thị chính thành phố.)

  • to call for a nonviolent demonstration

    kêu gọi một cuộc biểu tình bất bạo động

    "The opposition leader called for a nonviolent demonstration to protest the new law."

    (Lãnh đạo phe đối lập đã kêu gọi một cuộc biểu tình bất bạo động để phản đối luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonviolent demonstration

noun
Lật mặt

Một cuộc tụ tập công khai của mọi người để bày tỏ quan điểm của họ về một vấn đề cụ thể mà không dùng đến bạo lực.

"The students organized a nonviolent demonstration to protest the tuition increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the nonviolent demonstration was incredibly effective!
Ồ, cuộc biểu tình bất bạo động đã cực kỳ hiệu quả!
Phủ định
Oh dear, the demonstration wasn't nonviolent after all.
Ôi trời, cuộc biểu tình hóa ra lại không bất bạo động.
Nghi vấn
Hey, was the demonstration a nonviolent one?
Này, cuộc biểu tình có phải là một cuộc biểu tình bất bạo động không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists used to organize nonviolent demonstrations every week to raise awareness about environmental issues.
Các nhà hoạt động từng tổ chức các cuộc biểu tình bất bạo động hàng tuần để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Phủ định
The government didn't use to allow nonviolent demonstrations in the city center.
Chính phủ đã từng không cho phép các cuộc biểu tình bất bạo động ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did the students use to participate in nonviolent demonstrations against the war?
Có phải các sinh viên đã từng tham gia các cuộc biểu tình bất bạo động chống chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonviolent demonstration".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960, dưới sự lãnh đạo của Martin Luther King Jr., là một ví dụ điển hình về sức mạnh của các cuộc biểu tình bất bạo động. Các cuộc tuần hành, ngồi lì, và tẩy chay ôn hòa đã đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt phân biệt chủng tộc và giành quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi.

Mahatma Gandhi và Satyagraha

Mahatma Gandhi, một nhà lãnh đạo chính trị và tinh thần của Ấn Độ, đã phát triển triết lý 'Satyagraha' (nghĩa là 'nắm giữ sự thật' hoặc 'sức mạnh của sự thật'), một hình thức kháng cự bất bạo động. Các cuộc biểu tình và hành động bất tuân dân sự của ông đã giúp Ấn Độ giành độc lập từ ách thống trị của Anh, cho thấy khả năng thay đổi xã hội thông qua các phương pháp hòa bình.