highest speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The greatest rate at which something is moving or operating.
Vietnamese Meaning
Tốc độ lớn nhất mà một vật gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car reached its highest speed on the straightaway."
"Chiếc xe đạt tốc độ cao nhất của nó trên đoạn đường thẳng."
-
"The plane flew at its highest speed to avoid the storm."
"Máy bay bay với tốc độ cao nhất để tránh cơn bão."
-
"The athlete ran at his highest speed during the final sprint."
"Vận động viên chạy với tốc độ cao nhất của mình trong giai đoạn nước rút cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tốc độ tối đa, giới hạn cao nhất về tốc độ của một đối tượng hoặc hệ thống. 'Highest' ở đây nhấn mạnh đến giá trị cực đại của tốc độ. Khác với 'maximum speed' có thể mang nghĩa tốc độ được phép cao nhất (ví dụ: giới hạn tốc độ), 'highest speed' thường chỉ tốc độ thực tế cao nhất đã đạt được hoặc khả năng đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maximum maximum highest speed (tốc độ tối đa cao nhất)
-
absolute absolute highest speed (tốc độ tuyệt đối cao nhất)
-
record record highest speed (tốc độ cao nhất kỷ lục)
-
reach reach the highest speed (đạt được tốc độ cao nhất)
-
maintain maintain the highest speed (duy trì tốc độ cao nhất)
-
clock clock the highest speed (ghi nhận tốc độ cao nhất)
Idioms
-
Going at top/highest speed
Đi với tốc độ tối đa, nhanh nhất có thể.
"The car was going at top speed to catch up with the other racers."
(Chiếc xe đang chạy với tốc độ tối đa để đuổi kịp những tay đua khác.)
-
Full speed ahead
Tiến lên phía trước với tốc độ tối đa; làm việc gì đó một cách nhanh chóng và quyết liệt.
"With the project approved, it's full speed ahead to completion."
(Với dự án đã được phê duyệt, chúng ta sẽ tiến hành hoàn thành nó một cách nhanh chóng và quyết liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest speed
Tính từ + Danh từTốc độ lớn nhất mà một vật gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.
"The car reached its highest speed on the straightaway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest speed".
