(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ highest speed
B2

highest speed

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ cao nhất vận tốc lớn nhất tốc độ tối đa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Highest speed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tốc độ lớn nhất mà một vật gì đó đang di chuyển hoặc hoạt động.

Definition (English Meaning)

The greatest rate at which something is moving or operating.

Ví dụ Thực tế với 'Highest speed'

  • "The car reached its highest speed on the straightaway."

    "Chiếc xe đạt tốc độ cao nhất của nó trên đoạn đường thẳng."

  • "The plane flew at its highest speed to avoid the storm."

    "Máy bay bay với tốc độ cao nhất để tránh cơn bão."

  • "The athlete ran at his highest speed during the final sprint."

    "Vận động viên chạy với tốc độ cao nhất của mình trong giai đoạn nước rút cuối cùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Highest speed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lowest speed(tốc độ thấp nhất)
minimum speed(tốc độ tối thiểu)

Từ liên quan (Related Words)

acceleration(gia tốc) velocity(vận tốc)
speed limit(giới hạn tốc độ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Highest speed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tốc độ tối đa, giới hạn cao nhất về tốc độ của một đối tượng hoặc hệ thống. 'Highest' ở đây nhấn mạnh đến giá trị cực đại của tốc độ. Khác với 'maximum speed' có thể mang nghĩa tốc độ được phép cao nhất (ví dụ: giới hạn tốc độ), 'highest speed' thường chỉ tốc độ thực tế cao nhất đã đạt được hoặc khả năng đạt được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Highest speed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)