(Top Banner Ad)
pedestrian crossing near school
A2
Noun Phrase A2 Giao thông

pedestrian crossing near school

UK: /pɪˈdestriən ˈkrɒsɪŋ nɪə skuːl/ • US: /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ nɪr skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường cho người đi bộ gần trường học lối băng qua đường cho người đi bộ gần trường học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated point on a road where pedestrians may cross, typically marked with white stripes. Located close to a school.

Vietnamese Meaning

Một điểm được chỉ định trên đường, nơi người đi bộ có thể băng qua, thường được đánh dấu bằng vạch trắng. Vị trí gần trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pedestrian crossing near the school has flashing lights to alert drivers."

    "Vạch kẻ đường cho người đi bộ gần trường học có đèn nhấp nháy để cảnh báo các tài xế."

  • "Parents appreciate the pedestrian crossing near the school."

    "Phụ huynh đánh giá cao vạch kẻ đường cho người đi bộ gần trường học."

  • "The city council installed a new pedestrian crossing near the school to improve safety."

    "Hội đồng thành phố đã lắp đặt một vạch kẻ đường cho người đi bộ mới gần trường học để cải thiện sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian Người đi bộ
Adjective pedestrian Tầm thường, không sáng tạo (ám chỉ những thứ đi bộ, không có sự bay bổng)
Verb cross Băng qua, vượt qua
Noun crossing Chỗ băng qua đường, giao lộ
Noun school Trường học, trường phái
Verb school Huấn luyện, giáo dục, dạy dỗ (ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes (foot)
Latin
pedester (on foot)
Old French
pedestre (on foot)
English
pedestrian (17th century)
Old English
cros (from Old Norse kross, Latin crux)
English
cross (verb)
English
crossing (noun, formed from cross)

Lịch sử của Vạch qua đường

Vạch qua đường cho người đi bộ, đặc biệt là gần trường học, là một phát minh tương đối hiện đại nhằm đảm bảo an toàn. Từ 'pedestrian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' nghĩa là 'chân', chỉ những người đi bộ. Ý tưởng về việc đánh dấu rõ ràng một khu vực an toàn cho người đi bộ qua đường trở nên quan trọng hơn khi số lượng xe cộ tăng lên, đặc biệt là sau thế kỷ 20, để bảo vệ trẻ em và người đi bộ khỏi tai nạn giao thông.

Tầm quan trọng của 'Near School'

Việc thêm cụm từ 'near school' (gần trường học) nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của an toàn tại những khu vực này. Đây là nơi trẻ em thường xuyên đi lại, và các quy định giao thông (như giảm tốc độ, ưu tiên người đi bộ) thường nghiêm ngặt hơn để bảo vệ các em. Cụm từ này giúp người học hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ ưu tiên an toàn tại địa điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế để người đi bộ băng qua đường một cách an toàn, đặc biệt là gần trường học, nơi có nhiều trẻ em đi bộ.

Prepositions

near

Giới từ 'near' dùng để chỉ vị trí gần trường học. Ví dụ: 'The pedestrian crossing is near the school, making it safer for children.' (Vạch kẻ đường cho người đi bộ ở gần trường học, giúp trẻ em an toàn hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedestrian crossing near school
  • safe a safe pedestrian crossing near school
    (một vạch qua đường an toàn gần trường học)
  • busy a busy pedestrian crossing near school
    (một vạch qua đường đông đúc gần trường học)
  • well-marked a well-marked pedestrian crossing near school
    (một vạch qua đường được đánh dấu rõ ràng gần trường học)
Verb + pedestrian crossing near school
  • use use the pedestrian crossing near school
    (sử dụng vạch qua đường gần trường học)
  • wait at wait at the pedestrian crossing near school
    (chờ đợi ở vạch qua đường gần trường học)
  • install install a new pedestrian crossing near school
    (lắp đặt một vạch qua đường mới gần trường học)
Noun + pedestrian crossing near school
  • safety at safety at the pedestrian crossing near school
    (an toàn tại vạch qua đường gần trường học)
  • sign for a sign for the pedestrian crossing near school
    (một biển báo cho vạch qua đường gần trường học)

Idioms

  • Look left, then right, then left again

    Quy tắc an toàn khi qua đường (nhìn trái, phải, rồi lại trái trước khi đi)

    "Always look left, then right, then left again when you're at the pedestrian crossing near school."

    (Luôn luôn nhìn sang trái, rồi sang phải, rồi lại sang trái một lần nữa khi bạn ở vạch qua đường gần trường học.)

  • Stop, look, and listen

    Dừng lại, nhìn và lắng nghe (một quy tắc an toàn cơ bản)

    "Parents teach their children to stop, look, and listen before using the pedestrian crossing near school."

    (Phụ huynh dạy con cái dừng lại, nhìn và lắng nghe trước khi sử dụng vạch qua đường gần trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrian crossing near school

Noun Phrase
Lật mặt

Một điểm được chỉ định trên đường, nơi người đi bộ có thể băng qua, thường được đánh dấu bằng vạch trắng. Vị trí gần trường học.

"The pedestrian crossing near the school has flashing lights to alert drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian crossing near school".

Vùng an toàn trường học (School Zones)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khu vực xung quanh trường học được chỉ định là 'school zones' (vùng an toàn trường học). Trong các khu vực này, luật giao thông thường được thắt chặt, với giới hạn tốc độ thấp hơn đáng kể (ví dụ: 20 mph hoặc 30 km/h) và phạt nặng hơn cho các hành vi vi phạm. Mục đích là để bảo vệ trẻ em, những người có thể bất ngờ chạy ra đường.

Người điều phối giao thông trường học (Crossing Guards)

Để tăng cường an toàn cho trẻ em, nhiều trường học ở các nước nói tiếng Anh có 'crossing guards' (người điều phối giao thông trường học), thường được gọi thân mật là 'lollipop ladies/men' vì họ cầm một biển báo hình tròn giống như kẹo mút. Họ là những người lớn mặc áo phản quang, đứng ở các vạch qua đường gần trường học vào giờ cao điểm để giúp trẻ em qua đường an toàn và điều tiết giao thông.