perceive accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand or interpret something correctly and precisely.
Vietnamese Meaning
Hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A skilled detective can perceive accurately the subtle clues at a crime scene."
"Một thám tử giỏi có thể nhận thức chính xác những manh mối tinh tế tại hiện trường vụ án."
-
"The witness was able to perceive accurately the events that transpired."
"Nhân chứng có thể nhận thức chính xác các sự kiện đã xảy ra."
-
"It's important to perceive accurately the risks involved before making a decision."
"Điều quan trọng là phải nhận thức chính xác những rủi ro liên quan trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận |
| Noun | perception | sự nhận thức, khả năng nhận thức |
| Adjective | perceptive | có óc quan sát, tinh ý, nhạy bén |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận thức không bị sai lệch, thiên vị hoặc hiểu lầm. Nó bao gồm cả việc thu thập thông tin thông qua các giác quan và xử lý thông tin đó một cách khách quan và logic. Khác với 'perceive' đơn thuần, 'perceive accurately' nhấn mạnh tính đúng đắn của nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly perceive accurately (nhận thức một cách rõ ràng và chính xác)
-
truly truly perceive accurately (thực sự nhận thức chính xác)
-
correctly correctly perceive accurately (nhận thức đúng đắn và chính xác)
-
try to try to perceive accurately (cố gắng nhận thức chính xác)
-
fail to fail to perceive accurately (không nhận thức được chính xác)
-
help (someone) help (someone) perceive accurately (giúp (ai đó) nhận thức chính xác)
-
the situation perceive accurately the situation (nhận thức chính xác tình hình)
-
the risk perceive accurately the risk (nhận thức chính xác rủi ro)
-
the problem perceive accurately the problem (nhận thức chính xác vấn đề)
Idioms
-
to perceive accurately the gravity of a situation
nhận thức chính xác mức độ nghiêm trọng của một tình huống
"It is crucial for leaders to perceive accurately the gravity of a crisis before making decisions."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải nhận thức chính xác mức độ nghiêm trọng của một cuộc khủng hoảng trước khi đưa ra quyết định.)
-
to fail to perceive accurately the warning signs
không nhận thức chính xác các dấu hiệu cảnh báo
"Many companies failed to perceive accurately the warning signs of market change, leading to their decline."
(Nhiều công ty đã không nhận thức chính xác các dấu hiệu cảnh báo về sự thay đổi của thị trường, dẫn đến sự suy thoái của họ.)
-
to strive to perceive accurately all relevant facts
cố gắng nhận thức chính xác tất cả các sự thật liên quan
"Journalists must strive to perceive accurately all relevant facts to provide unbiased reports."
(Các nhà báo phải cố gắng nhận thức chính xác tất cả các sự thật liên quan để cung cấp các báo cáo khách quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceive accurately
Động từ + Trạng từHiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
"A skilled detective can perceive accurately the subtle clues at a crime scene."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating employees' contributions involves perceiving their efforts accurately. |
Đánh giá cao sự đóng góp của nhân viên bao gồm việc nhận thức chính xác những nỗ lực của họ. |
| Phủ định | Not perceiving situations accurately can lead to misunderstandings. |
Việc không nhận thức chính xác các tình huống có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is perceiving body language accurately essential for effective communication? |
Có phải nhận thức chính xác ngôn ngữ cơ thể là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceive accurately".
