(Top Banner Ad)
perceive accurately
C1
Động từ + Trạng từ C1 Nhận thức, Tâm lý học

perceive accurately

UK: /pəˈsiːv ˈækjərətli/ • US: /pərˈsiːv ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức chính xác hiểu một cách chính xác nhìn nhận đúng đắn cảm nhận chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or interpret something correctly and precisely.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A skilled detective can perceive accurately the subtle clues at a crime scene."

    "Một thám tử giỏi có thể nhận thức chính xác những manh mối tinh tế tại hiện trường vụ án."

  • "The witness was able to perceive accurately the events that transpired."

    "Nhân chứng có thể nhận thức chính xác các sự kiện đã xảy ra."

  • "It's important to perceive accurately the risks involved before making a decision."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức chính xác những rủi ro liên quan trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, khả năng nhận thức
Adjective perceptive có óc quan sát, tinh ý, nhạy bén
Adjective accurate chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác

Synonyms

Antonyms

misinterpret (hiểu sai)perceive inaccurately (nhận thức không chính xác)misunderstand (hiểu lầm)

Related Words

Subject Area

Nhận thức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
Middle English
perceiven
English
perceive

Nguồn gốc của 'Perceive'

Từ 'perceive' có nguồn gốc từ động từ 'percipere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'nắm bắt, thấu hiểu trọn vẹn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua, triệt để') và động từ 'capere' (nghĩa là 'lấy, nắm bắt'). Qua tiếng Pháp cổ ('perceivre') rồi tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để mô tả hành động nhận thức hoặc cảm nhận điều gì đó một cách toàn diện.

Nguồn gốc của 'Accurately'

Trạng từ 'accurately' (một cách chính xác) xuất phát từ tính từ 'accurate' (chính xác), vốn có nguồn gốc từ 'accuratus' trong tiếng Latin. 'Accuratus' là quá khứ phân từ của 'accurare', nghĩa là 'thực hiện một cách cẩn thận, chăm chút'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự cẩn trọng và tỉ mỉ để đạt được độ chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận thức không bị sai lệch, thiên vị hoặc hiểu lầm. Nó bao gồm cả việc thu thập thông tin thông qua các giác quan và xử lý thông tin đó một cách khách quan và logic. Khác với 'perceive' đơn thuần, 'perceive accurately' nhấn mạnh tính đúng đắn của nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perceive accurately
  • clearly clearly perceive accurately
    (nhận thức một cách rõ ràng và chính xác)
  • truly truly perceive accurately
    (thực sự nhận thức chính xác)
  • correctly correctly perceive accurately
    (nhận thức đúng đắn và chính xác)
Verb + perceive accurately
  • try to try to perceive accurately
    (cố gắng nhận thức chính xác)
  • fail to fail to perceive accurately
    (không nhận thức được chính xác)
  • help (someone) help (someone) perceive accurately
    (giúp (ai đó) nhận thức chính xác)
Perceive accurately + Noun/Phrase
  • the situation perceive accurately the situation
    (nhận thức chính xác tình hình)
  • the risk perceive accurately the risk
    (nhận thức chính xác rủi ro)
  • the problem perceive accurately the problem
    (nhận thức chính xác vấn đề)

Idioms

  • to perceive accurately the gravity of a situation

    nhận thức chính xác mức độ nghiêm trọng của một tình huống

    "It is crucial for leaders to perceive accurately the gravity of a crisis before making decisions."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải nhận thức chính xác mức độ nghiêm trọng của một cuộc khủng hoảng trước khi đưa ra quyết định.)

  • to fail to perceive accurately the warning signs

    không nhận thức chính xác các dấu hiệu cảnh báo

    "Many companies failed to perceive accurately the warning signs of market change, leading to their decline."

    (Nhiều công ty đã không nhận thức chính xác các dấu hiệu cảnh báo về sự thay đổi của thị trường, dẫn đến sự suy thoái của họ.)

  • to strive to perceive accurately all relevant facts

    cố gắng nhận thức chính xác tất cả các sự thật liên quan

    "Journalists must strive to perceive accurately all relevant facts to provide unbiased reports."

    (Các nhà báo phải cố gắng nhận thức chính xác tất cả các sự thật liên quan để cung cấp các báo cáo khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceive accurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

"A skilled detective can perceive accurately the subtle clues at a crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating employees' contributions involves perceiving their efforts accurately.
Đánh giá cao sự đóng góp của nhân viên bao gồm việc nhận thức chính xác những nỗ lực của họ.
Phủ định
Not perceiving situations accurately can lead to misunderstandings.
Việc không nhận thức chính xác các tình huống có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Is perceiving body language accurately essential for effective communication?
Có phải nhận thức chính xác ngôn ngữ cơ thể là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceive accurately".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, 'tư duy phản biện' được coi là một kỹ năng cốt lõi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích thông tin một cách khách quan, đặt câu hỏi, và đánh giá bằng chứng để có thể 'perceive accurately' (nhận thức chính xác) thế giới xung quanh. Kỹ năng này được rèn luyện rộng rãi trong giáo dục từ tiểu học đến đại học.

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Khái niệm về 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases) trong tâm lý học phương Tây giải thích rằng bộ não con người thường có xu hướng bóp méo hoặc đơn giản hóa thông tin, khiến chúng ta khó có thể 'perceive accurately' (nhận thức chính xác) mọi thứ một cách khách quan. Ví dụ như thiên kiến xác nhận (confirmation bias) khiến chúng ta chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có, hoặc hiệu ứng hào quang (halo effect) làm một đặc điểm tích cực lấn át nhận định về các đặc điểm khác.