(Top Banner Ad)
sensory stimulation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

sensory stimulation

UK: /ˈsɛnsəri ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈsɛnsəri ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích giác quan kích thích cảm giác tác động cảm giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activation of sensory receptors by stimuli.

Vietnamese Meaning

Sự kích hoạt các thụ thể cảm giác bằng các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infants require sensory stimulation for proper development."

    "Trẻ sơ sinh cần sự kích thích cảm giác để phát triển đúng cách."

  • "The therapy uses various forms of sensory stimulation to improve cognitive function."

    "Liệu pháp sử dụng nhiều hình thức kích thích cảm giác khác nhau để cải thiện chức năng nhận thức."

  • "Too much sensory stimulation can be overwhelming for some individuals with autism."

    "Quá nhiều kích thích cảm giác có thể gây khó chịu cho một số cá nhân mắc chứng tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensor cảm biến
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulant chất kích thích
Adjective stimulative có tính kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Late Latin
sensorius
English
sensory
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulation

Nguồn gốc của 'sensory' (thuộc về giác quan)

Từ 'sensory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác' hay 'tri giác'. Sau đó, từ 'sensorius' trong tiếng Latin muộn phát triển, nghĩa là 'liên quan đến các giác quan', đặt nền móng cho từ 'sensory' trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 17 để mô tả những gì liên quan đến năm giác quan của chúng ta.

Nguồn gốc của 'stimulation' (sự kích thích)

Phần 'stimulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu chỉ một loại 'roi thúc' hoặc 'vật nhọn' dùng để thúc đẩy, khuyến khích. Động từ 'stimulare' (thúc đẩy, khơi dậy) phát triển từ đó. Đến đầu thế kỷ 17, từ 'stimulation' đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động hoặc kết quả của việc kích thích, thúc đẩy một phản ứng nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'sensory stimulation' đề cập đến việc kích thích một hoặc nhiều giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác) bằng các tác nhân bên ngoài. Mức độ kích thích có thể thay đổi và ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần và thể chất của một người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển trẻ em, điều trị các rối loạn cảm giác, hoặc đơn giản là để tăng cường trải nghiệm.

Prepositions

from through

'Sensory stimulation *from* the environment' ám chỉ nguồn gốc của sự kích thích. 'Sensory stimulation *through* music' ám chỉ phương tiện mà qua đó sự kích thích được tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory stimulation
  • increased increased sensory stimulation
    (kích thích giác quan gia tăng)
  • decreased decreased sensory stimulation
    (kích thích giác quan giảm bớt)
  • heightened heightened sensory stimulation
    (kích thích giác quan tăng cường)
  • intense intense sensory stimulation
    (kích thích giác quan mãnh liệt)
  • minimal minimal sensory stimulation
    (kích thích giác quan tối thiểu)
Verb + sensory stimulation
  • provide provide sensory stimulation
    (cung cấp kích thích giác quan)
  • receive receive sensory stimulation
    (tiếp nhận kích thích giác quan)
  • seek seek sensory stimulation
    (tìm kiếm kích thích giác quan)
  • experience experience sensory stimulation
    (trải nghiệm kích thích giác quan)
  • respond to respond to sensory stimulation
    (phản ứng với kích thích giác quan)

Idioms

  • sensory overload

    quá tải giác quan (tình trạng bị choáng ngợp bởi quá nhiều thông tin hoặc kích thích từ các giác quan)

    "Children with autism often struggle with sensory overload in noisy environments."

    (Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn với tình trạng quá tải giác quan trong môi trường ồn ào.)

  • sensory deprivation

    thiếu hụt kích thích giác quan (tình trạng thiếu hụt hoặc loại bỏ các kích thích từ môi trường bên ngoài)

    "Experiments in sensory deprivation have shown interesting effects on the human mind."

    (Các thí nghiệm về thiếu hụt kích thích giác quan đã cho thấy những ảnh hưởng thú vị đối với tâm trí con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory stimulation

Danh từ
Lật mặt

Sự kích hoạt các thụ thể cảm giác bằng các kích thích.

"Infants require sensory stimulation for proper development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory stimulation".

ASMR và Trải Nghiệm Giác Quan Thư Giãn

ASMR (Autonomous Sensory Meridian Response) là một hiện tượng trực tuyến phổ biến, nơi nhiều người trải nghiệm cảm giác ngứa ran dễ chịu hoặc thư giãn sâu sắc khi tiếp xúc với các kích thích thị giác hoặc thính giác cụ thể (như tiếng thì thầm, tiếng gõ nhẹ, tiếng sột soạt). Nó nhấn mạnh cách một số loại kích thích giác quan có thể tạo ra phản ứng cảm xúc và thể chất tích cực, được sử dụng rộng rãi để giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ.

Phòng Trị Liệu Giác Quan và Phát Triển Trẻ Em

Trong giáo dục và trị liệu, đặc biệt là cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt (như tự kỷ, ADHD), 'phòng giác quan' (sensory rooms) được sử dụng để cung cấp hoặc kiểm soát các kích thích giác quan. Những không gian này giúp trẻ em học cách xử lý thông tin giác quan, điều chỉnh cảm xúc và phát triển các kỹ năng quan trọng thông qua trò chơi và tương tác được thiết kế riêng, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.