sensory stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activation of sensory receptors by stimuli.
Vietnamese Meaning
Sự kích hoạt các thụ thể cảm giác bằng các kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Infants require sensory stimulation for proper development."
"Trẻ sơ sinh cần sự kích thích cảm giác để phát triển đúng cách."
-
"The therapy uses various forms of sensory stimulation to improve cognitive function."
"Liệu pháp sử dụng nhiều hình thức kích thích cảm giác khác nhau để cải thiện chức năng nhận thức."
-
"Too much sensory stimulation can be overwhelming for some individuals with autism."
"Quá nhiều kích thích cảm giác có thể gây khó chịu cho một số cá nhân mắc chứng tự kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sensory stimulation' đề cập đến việc kích thích một hoặc nhiều giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác) bằng các tác nhân bên ngoài. Mức độ kích thích có thể thay đổi và ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần và thể chất của một người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển trẻ em, điều trị các rối loạn cảm giác, hoặc đơn giản là để tăng cường trải nghiệm.
Prepositions
'Sensory stimulation *from* the environment' ám chỉ nguồn gốc của sự kích thích. 'Sensory stimulation *through* music' ám chỉ phương tiện mà qua đó sự kích thích được tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased sensory stimulation (kích thích giác quan gia tăng)
-
decreased decreased sensory stimulation (kích thích giác quan giảm bớt)
-
heightened heightened sensory stimulation (kích thích giác quan tăng cường)
-
intense intense sensory stimulation (kích thích giác quan mãnh liệt)
-
minimal minimal sensory stimulation (kích thích giác quan tối thiểu)
-
provide provide sensory stimulation (cung cấp kích thích giác quan)
-
receive receive sensory stimulation (tiếp nhận kích thích giác quan)
-
seek seek sensory stimulation (tìm kiếm kích thích giác quan)
-
experience experience sensory stimulation (trải nghiệm kích thích giác quan)
-
respond to respond to sensory stimulation (phản ứng với kích thích giác quan)
Idioms
-
sensory overload
quá tải giác quan (tình trạng bị choáng ngợp bởi quá nhiều thông tin hoặc kích thích từ các giác quan)
"Children with autism often struggle with sensory overload in noisy environments."
(Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn với tình trạng quá tải giác quan trong môi trường ồn ào.)
-
sensory deprivation
thiếu hụt kích thích giác quan (tình trạng thiếu hụt hoặc loại bỏ các kích thích từ môi trường bên ngoài)
"Experiments in sensory deprivation have shown interesting effects on the human mind."
(Các thí nghiệm về thiếu hụt kích thích giác quan đã cho thấy những ảnh hưởng thú vị đối với tâm trí con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory stimulation
Danh từSự kích hoạt các thụ thể cảm giác bằng các kích thích.
"Infants require sensory stimulation for proper development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory stimulation".
