(Top Banner Ad)
perform smoothly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

perform smoothly

UK: /pəˈfɔːm ˈsmuːðli/ • US: /pərˈfɔːrm ˈsmuːðli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trơn tru vận hành suôn sẻ thực hiện một cách trôi chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To execute or carry out a task, action, or function in a seamless, efficient, and untroubled manner.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, hành động hoặc chức năng một cách liền mạch, hiệu quả và suôn sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software allows the system to perform smoothly even under heavy load."

    "Phần mềm mới cho phép hệ thống hoạt động trơn tru ngay cả khi chịu tải lớn."

  • "The car's engine performs smoothly, providing a comfortable ride."

    "Động cơ của chiếc xe hoạt động trơn tru, mang lại một chuyến đi thoải mái."

  • "With the new management system, the company can perform smoothly even during peak seasons."

    "Với hệ thống quản lý mới, công ty có thể hoạt động trơn tru ngay cả trong mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ)
Noun performance Sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performative Mang tính thể hiện, có tác động thực hiện
Adverb performatively Một cách có tác động thực hiện
Adjective smooth Mịn, trơn tru, suôn sẻ

Synonyms

Antonyms

perform erratically (thực hiện thất thường)function poorly (hoạt động kém)stutter (khựng lại)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfournir
Middle English
parfournen
English
perform

Nguồn gốc của 'perform'

'Perform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare', có nghĩa là 'tạo hình', 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn tất' hoặc 'thực hiện'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ đã có từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Sự mượt mà từ 'smoothly'

'Smoothly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'smooth', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smoð', nghĩa là 'mềm mại, phẳng lặng, không gồ ghề'. Khi kết hợp với 'perform', nó tạo ra ý nghĩa của việc thực hiện một hành động mà không gặp bất kỳ trở ngại, trục trặc hay khó khăn nào, giống như một bề mặt phẳng lặng và không có chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự trôi chảy, không có trở ngại hoặc vấn đề phát sinh. 'Perform smoothly' khác với 'perform well' ở chỗ nó tập trung vào *cách* thực hiện hơn là kết quả cuối cùng. Ví dụ, một hệ thống có thể 'perform smoothly' nhưng không nhất thiết là 'perform well' nếu mục tiêu chung không đạt được. 'Perform efficiently' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc sử dụng tài nguyên tối ưu hơn là sự trôi chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + perform smoothly
  • system The system performs smoothly.
    (Hệ thống hoạt động trơn tru.)
  • engine The new engine performs smoothly.
    (Động cơ mới chạy êm ái/hoạt động trơn tru.)
  • team The team performs smoothly.
    (Đội ngũ làm việc ăn ý/suôn sẻ.)
Adverb + perform smoothly
  • always always perform smoothly
    (luôn luôn thực hiện trơn tru)
  • consistently consistently perform smoothly
    (thực hiện một cách ổn định và trơn tru)
  • can can perform smoothly
    (có thể hoạt động trơn tru/thực hiện suôn sẻ)
Verb + to perform smoothly
  • ensure ensure it performs smoothly
    (đảm bảo nó hoạt động trơn tru)
  • help help it perform smoothly
    (giúp nó hoạt động trơn tru)

Idioms

  • perform smoothly under pressure

    thực hiện trơn tru dưới áp lực

    "A good leader needs to perform smoothly under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần thực hiện công việc trơn tru dưới áp lực.)

  • perform smoothly from start to finish

    thực hiện trơn tru từ đầu đến cuối

    "The entire event performed smoothly from start to finish."

    (Toàn bộ sự kiện đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)

  • perform smoothly and efficiently

    thực hiện trơn tru và hiệu quả

    "We aim for our operations to perform smoothly and efficiently."

    (Chúng tôi hướng đến việc các hoạt động của mình diễn ra trơn tru và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform smoothly

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, hành động hoặc chức năng một cách liền mạch, hiệu quả và suôn sẻ.

"The new software allows the system to perform smoothly even under heavy load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software performs smoothly, increasing our productivity.
Phần mềm mới hoạt động trơn tru, tăng năng suất của chúng ta.
Phủ định
The old engine did not perform smoothly, causing frequent breakdowns.
Động cơ cũ hoạt động không trơn tru, gây ra những sự cố thường xuyên.
Nghi vấn
Does the machine perform smoothly after the recent maintenance?
Máy có hoạt động trơn tru sau bảo trì gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform smoothly".

Văn hóa hiệu suất và chuyên nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh và công việc phương Tây, việc 'perform smoothly' (thực hiện trơn tru) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, năng lực và khả năng làm việc hiệu quả, không gặp trở ngại. Một hệ thống hoặc cá nhân thực hiện công việc suôn sẻ thường được coi là đáng tin cậy và có năng lực cao, góp phần vào thành công chung.

Trải nghiệm liền mạch (Seamless Experience)

Khái niệm 'trải nghiệm liền mạch' là một mục tiêu quan trọng trong nhiều ngành, từ công nghệ đến dịch vụ khách hàng ở phương Tây. Khi một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình 'performs smoothly', nó mang lại cho người dùng cảm giác dễ dàng, không gián đoạn và hài lòng, không cần phải lo lắng về các trục trặc hay sự cố, từ đó nâng cao giá trị và sự tin tưởng.