(Top Banner Ad)
test anxiety
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục học

test anxiety

UK: /ˈtɛst æŋˈzaɪəti/ • US: /ˈtɛst æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng thi cử áp lực thi cử sợ thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of worry, nervousness, or unease about taking a test or exam.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về việc làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students experience test anxiety before a big exam."

    "Nhiều sinh viên trải qua sự lo lắng trước bài kiểm tra lớn."

  • "Cognitive behavioral therapy can be effective in managing test anxiety."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi có thể hiệu quả trong việc kiểm soát sự lo lắng khi làm bài kiểm tra."

  • "She sought help for her test anxiety so she could perform better in her college courses."

    "Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho sự lo lắng khi làm bài kiểm tra để có thể học tốt hơn trong các khóa học đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, kỳ thi
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra, đã thử nghiệm
Noun anxiety sự lo lắng, nỗi lo âu
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously một cách lo lắng
Noun anxiousness tình trạng lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
test
English
anxiety
English
test anxiety

Nguồn gốc của 'test' và 'anxiety'

Từ 'test' (kiểm tra) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'testa' (nghĩa là 'chậu đất' hoặc 'vỏ sò'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'test' (chén nung kim loại dùng để thử độ tinh khiết). Ý nghĩa 'kiểm tra, thử thách' như chúng ta biết ngày nay phát triển từ đó. Từ 'anxiety' (sự lo lắng) xuất phát từ tiếng Latin 'anxietas' và 'anxius', có nghĩa là 'lo âu, không yên tâm', và gốc từ 'angere' nghĩa là 'bóp nghẹt'. Khi hai từ 'test' và 'anxiety' kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành 'test anxiety' để mô tả chính xác cảm giác lo lắng, bồn chồn khi đối mặt với một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Usage Note

Test anxiety không chỉ đơn thuần là căng thẳng trước kỳ thi; nó là một phản ứng tâm lý và thể chất có thể cản trở khả năng của một người để thực hiện tốt trong một bài kiểm tra. Mức độ lo lắng có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự tập trung, trí nhớ và khả năng tư duy phản biện.

Prepositions

about over

"About" thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây lo lắng. Ví dụ: "She has test anxiety about the upcoming math exam." (Cô ấy bị lo lắng về bài kiểm tra toán sắp tới). "Over" có thể dùng để nhấn mạnh mức độ lo lắng. Ví dụ: "He's experiencing test anxiety over his final exams." (Anh ấy đang trải qua sự lo lắng về các kỳ thi cuối kỳ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test anxiety
  • severe severe test anxiety
    (nỗi lo lắng dữ dội khi thi cử)
  • high high test anxiety
    (mức độ lo lắng cao khi thi cử)
  • crippling crippling test anxiety
    (nỗi lo lắng tột độ, làm tê liệt khả năng làm bài)
  • mild mild test anxiety
    (nỗi lo lắng nhẹ khi thi cử)
Verb + test anxiety
  • experience experience test anxiety
    (trải qua nỗi lo lắng khi thi cử)
  • suffer from suffer from test anxiety
    (mắc phải/chịu đựng nỗi lo lắng khi thi cử)
  • manage manage test anxiety
    (quản lý/kiểm soát nỗi lo lắng khi thi cử)
  • reduce reduce test anxiety
    (giảm bớt nỗi lo lắng khi thi cử)
  • overcome overcome test anxiety
    (vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử)
Noun + of + test anxiety
  • symptoms of symptoms of test anxiety
    (các triệu chứng của sự lo lắng khi thi cử)
  • causes of causes of test anxiety
    (các nguyên nhân của sự lo lắng khi thi cử)

Idioms

  • struggle with test anxiety

    vật lộn với nỗi lo lắng khi thi cử

    "Many students struggle with test anxiety, finding it hard to focus during exams."

    (Nhiều học sinh vật lộn với nỗi lo lắng khi thi cử, thấy khó tập trung trong các kỳ thi.)

  • overcome test anxiety

    vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử

    "Learning relaxation techniques can help students overcome test anxiety."

    (Học các kỹ thuật thư giãn có thể giúp học sinh vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử.)

  • manage test anxiety effectively

    quản lý nỗi lo lắng khi thi cử một cách hiệu quả

    "Practicing mindfulness is a good way to manage test anxiety effectively."

    (Thực hành chánh niệm là một cách tốt để quản lý nỗi lo lắng khi thi cử một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test anxiety

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về việc làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

"Many students experience test anxiety before a big exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test anxiety".

Hiện tượng tâm lý được công nhận

Ở các nước phương Tây, 'test anxiety' (lo lắng khi thi cử) được công nhận rộng rãi là một hiện tượng tâm lý có thật trong giới giáo dục và tâm lý học. Nó được coi là một tình trạng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất học tập, bất kể kiến thức hay khả năng thực sự của học sinh. Nhiều trường học và tổ chức đã phát triển các chương trình hỗ trợ để giúp học sinh đối phó với nó.

Văn hóa thi cử nặng nề

Nỗi lo lắng khi thi cử đặc biệt phổ biến trong các nền văn hóa giáo dục chú trọng vào các kỳ thi 'nặng ký' (high-stakes testing), chẳng hạn như các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa quốc gia hoặc kỳ thi tuyển sinh đại học có tính cạnh tranh cao. Áp lực rất lớn từ những kỳ thi này thường làm tăng mức độ lo lắng của học sinh, dẫn đến nhu cầu về các chiến lược quản lý căng thẳng và lo âu.