test anxiety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of worry, nervousness, or unease about taking a test or exam.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về việc làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students experience test anxiety before a big exam."
"Nhiều sinh viên trải qua sự lo lắng trước bài kiểm tra lớn."
-
"Cognitive behavioral therapy can be effective in managing test anxiety."
"Liệu pháp nhận thức hành vi có thể hiệu quả trong việc kiểm soát sự lo lắng khi làm bài kiểm tra."
-
"She sought help for her test anxiety so she could perform better in her college courses."
"Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho sự lo lắng khi làm bài kiểm tra để có thể học tốt hơn trong các khóa học đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | bài kiểm tra, kỳ thi |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | tested | đã được kiểm tra, đã thử nghiệm |
| Noun | anxiety | sự lo lắng, nỗi lo âu |
| Adjective | anxious | lo lắng, bồn chồn |
| Adverb | anxiously | một cách lo lắng |
| Noun | anxiousness | tình trạng lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Test anxiety không chỉ đơn thuần là căng thẳng trước kỳ thi; nó là một phản ứng tâm lý và thể chất có thể cản trở khả năng của một người để thực hiện tốt trong một bài kiểm tra. Mức độ lo lắng có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự tập trung, trí nhớ và khả năng tư duy phản biện.
Prepositions
"About" thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây lo lắng. Ví dụ: "She has test anxiety about the upcoming math exam." (Cô ấy bị lo lắng về bài kiểm tra toán sắp tới). "Over" có thể dùng để nhấn mạnh mức độ lo lắng. Ví dụ: "He's experiencing test anxiety over his final exams." (Anh ấy đang trải qua sự lo lắng về các kỳ thi cuối kỳ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe test anxiety (nỗi lo lắng dữ dội khi thi cử)
-
high high test anxiety (mức độ lo lắng cao khi thi cử)
-
crippling crippling test anxiety (nỗi lo lắng tột độ, làm tê liệt khả năng làm bài)
-
mild mild test anxiety (nỗi lo lắng nhẹ khi thi cử)
-
experience experience test anxiety (trải qua nỗi lo lắng khi thi cử)
-
suffer from suffer from test anxiety (mắc phải/chịu đựng nỗi lo lắng khi thi cử)
-
manage manage test anxiety (quản lý/kiểm soát nỗi lo lắng khi thi cử)
-
reduce reduce test anxiety (giảm bớt nỗi lo lắng khi thi cử)
-
overcome overcome test anxiety (vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử)
-
symptoms of symptoms of test anxiety (các triệu chứng của sự lo lắng khi thi cử)
-
causes of causes of test anxiety (các nguyên nhân của sự lo lắng khi thi cử)
Idioms
-
struggle with test anxiety
vật lộn với nỗi lo lắng khi thi cử
"Many students struggle with test anxiety, finding it hard to focus during exams."
(Nhiều học sinh vật lộn với nỗi lo lắng khi thi cử, thấy khó tập trung trong các kỳ thi.)
-
overcome test anxiety
vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử
"Learning relaxation techniques can help students overcome test anxiety."
(Học các kỹ thuật thư giãn có thể giúp học sinh vượt qua nỗi lo lắng khi thi cử.)
-
manage test anxiety effectively
quản lý nỗi lo lắng khi thi cử một cách hiệu quả
"Practicing mindfulness is a good way to manage test anxiety effectively."
(Thực hành chánh niệm là một cách tốt để quản lý nỗi lo lắng khi thi cử một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test anxiety
Danh từMột cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về việc làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
"Many students experience test anxiety before a big exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test anxiety".
