(Top Banner Ad)
performance record
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

performance record

UK: /pəˈfɔːməns ˈrekɔːd/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ thành tích bảng ghi thành tích lý lịch công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A documented history of someone's accomplishments or work quality.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ ghi lại thành tích hoặc chất lượng công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee's performance record showed consistent improvement over the past year."

    "Hồ sơ thành tích của nhân viên cho thấy sự cải thiện liên tục trong năm vừa qua."

  • "The company maintains a detailed performance record for each employee."

    "Công ty duy trì một hồ sơ thành tích chi tiết cho mỗi nhân viên."

  • "The manager reviewed the team's performance record to identify areas for improvement."

    "Người quản lý xem xét hồ sơ thành tích của nhóm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, làm việc
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance Sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất
Verb record Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun record Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục, đĩa hát
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép, kèn recorder
Adjective recorded Đã được ghi lại, đã được thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfournir
English
perform
English
performance
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare', nghĩa là 'hoàn thành trọn vẹn', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'parfournir' (thực hiện). Nó mang ý nghĩa về sự thực hiện hoặc hoàn tất một hành động.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gợi lại trong tâm trí'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động ghi nhớ bằng trí óc, nhưng sau đó phát triển để chỉ việc ghi lại thông tin một cách vật lý, tạo thành hồ sơ hay bản ghi.

Sự kết hợp của 'Performance Record'

Khi kết hợp, 'performance record' trở thành một cụm từ mô tả tập hợp các thông tin đã được ghi lại về cách một người, một tổ chức hoặc một hệ thống đã hoạt động hay đạt được kết quả như thế nào trong một khoảng thời gian. Đây là một cụm từ hiện đại, trực tiếp kết hợp ý nghĩa của hai từ thành phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu suất làm việc, quản lý nhân sự, hoặc các hoạt động liên quan đến theo dõi và ghi nhận thành tích cá nhân hoặc tập thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và được ghi chép lại của thông tin. Khác với 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một quá trình, 'performance record' là kết quả của quá trình đó, là tài liệu chứa đựng thông tin. 'Track record' có nghĩa rộng hơn, bao gồm thành tích trong quá khứ nói chung, không nhất thiết chỉ trong công việc.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng sở hữu hồ sơ: ‘performance record of an employee’ (hồ sơ thành tích của một nhân viên). ‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh được ghi nhận: ‘performance record in sales’ (hồ sơ thành tích trong lĩnh vực bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance record
  • strong strong performance record
    (hồ sơ thành tích vững chắc)
  • impressive impressive performance record
    (hồ sơ thành tích ấn tượng)
  • excellent excellent performance record
    (hồ sơ thành tích xuất sắc)
  • proven proven performance record
    (hồ sơ thành tích đã được chứng minh)
  • consistent consistent performance record
    (hồ sơ thành tích nhất quán)
  • poor poor performance record
    (hồ sơ thành tích kém)
  • unblemished unblemished performance record
    (hồ sơ thành tích không tì vết)
Verb + performance record
  • maintain maintain a performance record
    (duy trì hồ sơ thành tích)
  • build build a performance record
    (xây dựng hồ sơ thành tích)
  • demonstrate demonstrate a performance record
    (thể hiện hồ sơ thành tích)
  • review review a performance record
    (xem xét hồ sơ thành tích)
  • improve improve one's performance record
    (cải thiện hồ sơ thành tích của ai đó)
  • tarnish tarnish a performance record
    (làm hoen ố hồ sơ thành tích)

Idioms

  • a proven performance record

    Hồ sơ thành tích đã được chứng minh (cho thấy sự đáng tin cậy và hiệu quả trong quá khứ)

    "The company is looking for candidates with a proven performance record in sales."

    (Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có hồ sơ thành tích đã được chứng minh trong lĩnh vực bán hàng.)

  • an unblemished performance record

    Hồ sơ thành tích không tì vết, hoàn hảo (chưa từng có sai sót hoặc thất bại)

    "She has maintained an unblemished performance record throughout her career."

    (Cô ấy đã duy trì một hồ sơ thành tích không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • have a solid performance record

    Có hồ sơ thành tích vững chắc (thể hiện sự nhất quán và kết quả tốt)

    "Despite recent challenges, the team still has a solid performance record overall."

    (Bất chấp những thách thức gần đây, nhìn chung đội vẫn có một hồ sơ thành tích vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance record

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ ghi lại thành tích hoặc chất lượng công việc của một người.

"The employee's performance record showed consistent improvement over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager reviewed each employee's performance record: attendance, productivity, and teamwork were all considered.
Người quản lý đã xem xét hồ sơ thành tích của từng nhân viên: sự chuyên cần, năng suất và tinh thần đồng đội đều được xem xét.
Phủ định
The committee did not find a satisfactory performance record: there were too many instances of missed deadlines and low-quality work.
Ủy ban không tìm thấy một hồ sơ thành tích thỏa đáng: có quá nhiều trường hợp trễ hạn và chất lượng công việc thấp.
Nghi vấn
Does his performance record justify a promotion: are his contributions significant enough to warrant the increased responsibility?
Liệu hồ sơ thành tích của anh ấy có biện minh cho việc thăng chức không: những đóng góp của anh ấy có đủ quan trọng để đảm bảo trách nhiệm cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance record".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và thăng tiến

Trong văn hóa phương Tây, 'performance record' (hồ sơ thành tích) là một yếu tố then chốt trong quá trình tuyển dụng, đánh giá nhân viên và thăng chức. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng và kinh nghiệm của một người, giúp nhà tuyển dụng và quản lý đưa ra quyết định dựa trên hiệu suất thực tế chứ không chỉ cảm tính, phản ánh giá trị của chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (meritocracy).

Văn hóa đánh giá dựa trên hiệu suất

Khái niệm 'performance record' phản ánh một giá trị văn hóa đề cao trách nhiệm giải trình và việc đánh giá kết quả dựa trên các chỉ số định lượng. Điều này đặc biệt phổ biến trong kinh doanh, thể thao và giáo dục, nơi việc đo lường và ghi nhận thành tích rõ ràng được xem là công bằng và hiệu quả để thúc đẩy sự cải thiện và khen thưởng xứng đáng, tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh.