performance record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A documented history of someone's accomplishments or work quality.
Vietnamese Meaning
Hồ sơ ghi lại thành tích hoặc chất lượng công việc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee's performance record showed consistent improvement over the past year."
"Hồ sơ thành tích của nhân viên cho thấy sự cải thiện liên tục trong năm vừa qua."
-
"The company maintains a detailed performance record for each employee."
"Công ty duy trì một hồ sơ thành tích chi tiết cho mỗi nhân viên."
-
"The manager reviewed the team's performance record to identify areas for improvement."
"Người quản lý xem xét hồ sơ thành tích của nhóm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | Thực hiện, biểu diễn, làm việc |
| Noun | performer | Người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | Sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất |
| Verb | record | Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | record | Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục, đĩa hát |
| Noun | recorder | Máy ghi âm, người ghi chép, kèn recorder |
| Adjective | recorded | Đã được ghi lại, đã được thu âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu suất làm việc, quản lý nhân sự, hoặc các hoạt động liên quan đến theo dõi và ghi nhận thành tích cá nhân hoặc tập thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và được ghi chép lại của thông tin. Khác với 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một quá trình, 'performance record' là kết quả của quá trình đó, là tài liệu chứa đựng thông tin. 'Track record' có nghĩa rộng hơn, bao gồm thành tích trong quá khứ nói chung, không nhất thiết chỉ trong công việc.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng sở hữu hồ sơ: ‘performance record of an employee’ (hồ sơ thành tích của một nhân viên). ‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh được ghi nhận: ‘performance record in sales’ (hồ sơ thành tích trong lĩnh vực bán hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong performance record (hồ sơ thành tích vững chắc)
-
impressive impressive performance record (hồ sơ thành tích ấn tượng)
-
excellent excellent performance record (hồ sơ thành tích xuất sắc)
-
proven proven performance record (hồ sơ thành tích đã được chứng minh)
-
consistent consistent performance record (hồ sơ thành tích nhất quán)
-
poor poor performance record (hồ sơ thành tích kém)
-
unblemished unblemished performance record (hồ sơ thành tích không tì vết)
-
maintain maintain a performance record (duy trì hồ sơ thành tích)
-
build build a performance record (xây dựng hồ sơ thành tích)
-
demonstrate demonstrate a performance record (thể hiện hồ sơ thành tích)
-
review review a performance record (xem xét hồ sơ thành tích)
-
improve improve one's performance record (cải thiện hồ sơ thành tích của ai đó)
-
tarnish tarnish a performance record (làm hoen ố hồ sơ thành tích)
Idioms
-
a proven performance record
Hồ sơ thành tích đã được chứng minh (cho thấy sự đáng tin cậy và hiệu quả trong quá khứ)
"The company is looking for candidates with a proven performance record in sales."
(Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có hồ sơ thành tích đã được chứng minh trong lĩnh vực bán hàng.)
-
an unblemished performance record
Hồ sơ thành tích không tì vết, hoàn hảo (chưa từng có sai sót hoặc thất bại)
"She has maintained an unblemished performance record throughout her career."
(Cô ấy đã duy trì một hồ sơ thành tích không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.)
-
have a solid performance record
Có hồ sơ thành tích vững chắc (thể hiện sự nhất quán và kết quả tốt)
"Despite recent challenges, the team still has a solid performance record overall."
(Bất chấp những thách thức gần đây, nhìn chung đội vẫn có một hồ sơ thành tích vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance record
Danh từHồ sơ ghi lại thành tích hoặc chất lượng công việc của một người.
"The employee's performance record showed consistent improvement over the past year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager reviewed each employee's performance record: attendance, productivity, and teamwork were all considered. |
Người quản lý đã xem xét hồ sơ thành tích của từng nhân viên: sự chuyên cần, năng suất và tinh thần đồng đội đều được xem xét. |
| Phủ định | The committee did not find a satisfactory performance record: there were too many instances of missed deadlines and low-quality work. |
Ủy ban không tìm thấy một hồ sơ thành tích thỏa đáng: có quá nhiều trường hợp trễ hạn và chất lượng công việc thấp. |
| Nghi vấn | Does his performance record justify a promotion: are his contributions significant enough to warrant the increased responsibility? |
Liệu hồ sơ thành tích của anh ấy có biện minh cho việc thăng chức không: những đóng góp của anh ấy có đủ quan trọng để đảm bảo trách nhiệm cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance record".
