achievement record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal and usually detailed record of someone's successes, accomplishments, and qualifications, especially in a specific field or over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi chính thức và thường chi tiết về những thành công, thành tích và trình độ của ai đó, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her achievement record in the field of medicine is outstanding."
"Bản ghi thành tích của cô ấy trong lĩnh vực y học là vô cùng xuất sắc."
-
"The company boasts an impressive achievement record over the past decade."
"Công ty tự hào có một bản ghi thành tích ấn tượng trong thập kỷ qua."
-
"The school carefully reviews each student's achievement record when considering scholarship applications."
"Nhà trường xem xét cẩn thận bản ghi thành tích của từng học sinh khi xem xét các đơn xin học bổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | đạt được, hoàn thành một mục tiêu |
| Noun | achievement | thành tựu, sự đạt được |
| Noun | achiever | người thành công, người đạt được nhiều thành tựu |
| Adjective | achievable | có thể đạt được, khả thi |
| Verb | record | ghi lại, ghi chép thông tin |
| Noun | record | bản ghi, hồ sơ, kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi lại, bản ghi âm/video |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc liên quan đến hiệu suất công việc. Nó nhấn mạnh đến tính toàn diện và chính thức của bản ghi. Khác với 'track record' có thể ám chỉ một quá trình, 'achievement record' tập trung vào kết quả cụ thể.
Prepositions
'- achievement record of': dùng để chỉ bản ghi thành tích của một người hoặc một tổ chức cụ thể. '- achievement record in': dùng để chỉ bản ghi thành tích trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong achievement record (một hồ sơ thành tích ấn tượng/tốt)
-
excellent an excellent achievement record (một hồ sơ thành tích xuất sắc)
-
proven a proven achievement record (một hồ sơ thành tích đã được chứng minh)
-
academic an academic achievement record (học bạ, hồ sơ thành tích học tập)
-
professional a professional achievement record (hồ sơ thành tích nghề nghiệp)
-
build to build an achievement record (xây dựng hồ sơ thành tích)
-
maintain to maintain an achievement record (duy trì hồ sơ thành tích)
-
review to review an achievement record (xem xét hồ sơ thành tích)
-
demonstrate to demonstrate an achievement record (chứng minh/thể hiện hồ sơ thành tích)
Idioms
-
a distinguished achievement record
một hồ sơ thành tích xuất sắc/nổi bật
"Her distinguished achievement record made her a prime candidate for the promotion."
(Hồ sơ thành tích xuất sắc của cô ấy khiến cô trở thành ứng cử viên hàng đầu cho việc thăng chức.)
-
to have a long achievement record
có một lịch sử thành tích lâu dài
"The company has a long achievement record of innovation in its field."
(Công ty có một lịch sử thành tích đổi mới lâu dài trong lĩnh vực của mình.)
-
to update one's achievement record
cập nhật hồ sơ thành tích của ai đó
"Before applying for the new job, remember to update your achievement record with recent accomplishments."
(Trước khi nộp đơn xin việc mới, hãy nhớ cập nhật hồ sơ thành tích của bạn với những thành tựu gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
achievement record
NounMột bản ghi chính thức và thường chi tiết về những thành công, thành tích và trình độ của ai đó, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian.
"Her achievement record in the field of medicine is outstanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievement record".
