(Top Banner Ad)
achievement record
B2
Noun B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

achievement record

UK: /əˈtʃiːvmənt ˈrekɔːd/ • US: /əˈtʃiːvmənt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi thành tích hồ sơ thành tích lý lịch thành tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal and usually detailed record of someone's successes, accomplishments, and qualifications, especially in a specific field or over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chính thức và thường chi tiết về những thành công, thành tích và trình độ của ai đó, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her achievement record in the field of medicine is outstanding."

    "Bản ghi thành tích của cô ấy trong lĩnh vực y học là vô cùng xuất sắc."

  • "The company boasts an impressive achievement record over the past decade."

    "Công ty tự hào có một bản ghi thành tích ấn tượng trong thập kỷ qua."

  • "The school carefully reviews each student's achievement record when considering scholarship applications."

    "Nhà trường xem xét cẩn thận bản ghi thành tích của từng học sinh khi xem xét các đơn xin học bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, hoàn thành một mục tiêu
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Noun achiever người thành công, người đạt được nhiều thành tựu
Adjective achievable có thể đạt được, khả thi
Verb record ghi lại, ghi chép thông tin
Noun record bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi lại, bản ghi âm/video

Synonyms

Antonyms

failure record (bản ghi thất bại)

Related Words

portfolio (hồ sơ năng lực)curriculum vitae (lý lịch khoa học)

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
achievement record

Nguồn gốc của 'Achievement'

Từ 'achievement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad caput', nghĩa là 'đến cái đầu' hoặc 'đến điểm cuối cùng'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'achever' (hoàn thành, kết thúc) và danh từ 'achevement', nó phát triển thành 'achievement' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa là sự hoàn thành một mục tiêu hoặc một thành tựu đáng kể.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'nhớ lại', 'gợi nhớ trong tâm trí'. Cụm từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại) và 'cor' (trái tim, cũng là biểu tượng của trí nhớ). Qua tiếng Pháp cổ 'record' (ghi chép, lời chứng), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là một tài liệu hoặc thông tin được lưu giữ để ghi nhớ hoặc làm bằng chứng.

Sự kết hợp của 'Achievement Record'

'Achievement record' là một cụm danh từ kép được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'achievement' (thành tựu) và 'record' (hồ sơ, bản ghi). Nó dùng để chỉ một tài liệu hoặc một bản tổng hợp có hệ thống, ghi lại các thành tựu, thành tích, hoặc những điều đã đạt được bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc một dự án trong một khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc liên quan đến hiệu suất công việc. Nó nhấn mạnh đến tính toàn diện và chính thức của bản ghi. Khác với 'track record' có thể ám chỉ một quá trình, 'achievement record' tập trung vào kết quả cụ thể.

Prepositions

of in

'- achievement record of': dùng để chỉ bản ghi thành tích của một người hoặc một tổ chức cụ thể. '- achievement record in': dùng để chỉ bản ghi thành tích trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achievement record
  • strong a strong achievement record
    (một hồ sơ thành tích ấn tượng/tốt)
  • excellent an excellent achievement record
    (một hồ sơ thành tích xuất sắc)
  • proven a proven achievement record
    (một hồ sơ thành tích đã được chứng minh)
  • academic an academic achievement record
    (học bạ, hồ sơ thành tích học tập)
  • professional a professional achievement record
    (hồ sơ thành tích nghề nghiệp)
Verb + achievement record
  • build to build an achievement record
    (xây dựng hồ sơ thành tích)
  • maintain to maintain an achievement record
    (duy trì hồ sơ thành tích)
  • review to review an achievement record
    (xem xét hồ sơ thành tích)
  • demonstrate to demonstrate an achievement record
    (chứng minh/thể hiện hồ sơ thành tích)

Idioms

  • a distinguished achievement record

    một hồ sơ thành tích xuất sắc/nổi bật

    "Her distinguished achievement record made her a prime candidate for the promotion."

    (Hồ sơ thành tích xuất sắc của cô ấy khiến cô trở thành ứng cử viên hàng đầu cho việc thăng chức.)

  • to have a long achievement record

    có một lịch sử thành tích lâu dài

    "The company has a long achievement record of innovation in its field."

    (Công ty có một lịch sử thành tích đổi mới lâu dài trong lĩnh vực của mình.)

  • to update one's achievement record

    cập nhật hồ sơ thành tích của ai đó

    "Before applying for the new job, remember to update your achievement record with recent accomplishments."

    (Trước khi nộp đơn xin việc mới, hãy nhớ cập nhật hồ sơ thành tích của bạn với những thành tựu gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achievement record

Noun
Lật mặt

Một bản ghi chính thức và thường chi tiết về những thành công, thành tích và trình độ của ai đó, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian.

"Her achievement record in the field of medicine is outstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievement record".

Tầm quan trọng của Hồ sơ xin việc (CV/Resume)

Ở nhiều nước phương Tây, 'achievement record' là một phần cốt lõi của hồ sơ xin việc (CV hoặc Résumé). Đây là tài liệu mà các cá nhân sử dụng để liệt kê các thành tựu, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của mình, nhằm chứng minh năng lực và sự phù hợp với vị trí công việc. Một CV ấn tượng với hồ sơ thành tích rõ ràng có thể là yếu tố quyết định cơ hội nghề nghiệp.

Học bạ và Bảng điểm trong Hệ thống Giáo dục

Trong hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở các nước phương Tây, học bạ (academic transcripts) và bảng điểm chính là những ví dụ điển hình của 'achievement record'. Chúng ghi lại chi tiết quá trình học tập, điểm số, các khóa học đã hoàn thành và những thành tích khác của học sinh/sinh viên. Những hồ sơ này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xét tuyển đại học, cấp học bổng, hoặc chuyển tiếp giữa các cấp học.