(Top Banner Ad)
performance tires
B2
Danh từ B2 Ô tô/Kỹ thuật

performance tires

UK: /pəˈfɔːməns ˈtaɪəz/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈtaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

lốp hiệu suất cao lốp thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tires designed to provide superior handling, grip, and responsiveness, typically used on sports cars or vehicles driven in performance-oriented situations.

Vietnamese Meaning

Lốp xe được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển, độ bám và phản hồi vượt trội, thường được sử dụng trên xe thể thao hoặc xe được lái trong các tình huống chú trọng đến hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He upgraded his car with performance tires for better handling on the track."

    "Anh ấy đã nâng cấp chiếc xe của mình bằng lốp hiệu suất cao để có khả năng xử lý tốt hơn trên đường đua."

  • "These performance tires offer excellent grip in both wet and dry conditions."

    "Những chiếc lốp hiệu suất này cung cấp độ bám tuyệt vời trong cả điều kiện ẩm ướt và khô ráo."

  • "For optimal track performance, consider using dedicated performance tires."

    "Để có hiệu suất đường đua tối ưu, hãy cân nhắc sử dụng lốp hiệu suất chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn
Noun tire lốp xe

Synonyms

high-performance tires (lốp hiệu suất cao)

Antonyms

all-season tires (lốp bốn mùa)touring tires (lốp du lịch)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
performer
English
performance
Old French
atirier
English
tire
English
performance tires

Nguồn Gốc Của 'Performance Tires'

Cụm từ 'performance tires' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Performance' (hiệu suất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare' (hoàn thành, thực hiện) qua tiếng Pháp cổ 'performer'. Nó mang ý nghĩa về sự thực hiện, khả năng vận hành. Từ 'tire' (lốp xe) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atirier' (sắp xếp, trang bị), ban đầu ám chỉ việc trang bị cho một vật gì đó. Đến thế kỷ 17, 'tire' mới được dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài bánh xe. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'performance tires' ra đời để chỉ loại lốp xe được thiết kế đặc biệt nhằm tối ưu hóa khả năng vận hành, độ bám đường và kiểm soát của một chiếc xe.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến loại lốp được tối ưu hóa cho hiệu suất lái xe, đặc biệt là trong các điều kiện đòi hỏi khắt khe như đua xe hoặc lái xe thể thao. Chúng thường có cấu trúc và thành phần khác với lốp thông thường để cải thiện độ bám đường và khả năng xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance tires
  • high- high-performance tires
    (lốp xe hiệu suất cao)
  • ultra-high ultra-high performance tires
    (lốp xe hiệu suất cực cao)
  • sticky sticky performance tires
    (lốp xe hiệu suất có độ bám dính tốt)
  • track-ready track-ready performance tires
    (lốp xe hiệu suất sẵn sàng cho đường đua)
  • new new performance tires
    (lốp xe hiệu suất mới)
  • worn worn performance tires
    (lốp xe hiệu suất đã mòn)
Verb + performance tires
  • install install performance tires
    (lắp đặt lốp xe hiệu suất)
  • equip with equip with performance tires
    (trang bị lốp xe hiệu suất)
  • switch to switch to performance tires
    (chuyển sang dùng lốp xe hiệu suất)
  • replace replace performance tires
    (thay thế lốp xe hiệu suất)
  • choose choose performance tires
    (chọn lốp xe hiệu suất)
  • use use performance tires
    (sử dụng lốp xe hiệu suất)
Noun + performance tires
  • benefits of benefits of performance tires
    (lợi ích của lốp xe hiệu suất)
  • grip of grip of performance tires
    (độ bám đường của lốp xe hiệu suất)
  • handling with handling with performance tires
    (khả năng xử lý với lốp xe hiệu suất)

Idioms

  • maximize performance with performance tires

    tối đa hóa hiệu suất với lốp xe hiệu suất

    "Drivers often choose to maximize performance with performance tires for better handling."

    (Các tài xế thường chọn tối đa hóa hiệu suất với lốp xe hiệu suất để cải thiện khả năng xử lý.)

  • upgrade to performance tires

    nâng cấp lên lốp xe hiệu suất

    "Many enthusiasts upgrade to performance tires for a sportier driving experience."

    (Nhiều người đam mê nâng cấp lên lốp xe hiệu suất để có trải nghiệm lái thể thao hơn.)

  • enhance driving performance with performance tires

    nâng cao hiệu suất lái xe với lốp xe hiệu suất

    "These new tires are designed to enhance driving performance with performance tires in wet conditions."

    (Những chiếc lốp mới này được thiết kế để nâng cao hiệu suất lái xe với lốp xe hiệu suất trong điều kiện ẩm ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance tires

Danh từ
Lật mặt

Lốp xe được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển, độ bám và phản hồi vượt trội, thường được sử dụng trên xe thể thao hoặc xe được lái trong các tình huống chú trọng đến hiệu suất.

"He upgraded his car with performance tires for better handling on the track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance tires".

Motorsport và Văn hóa Xe Hơi

Lốp xe hiệu suất là một phần không thể thiếu trong thế giới đua xe thể thao và văn hóa xe hơi hiệu năng cao. Chúng được thiết kế để mang lại độ bám đường, khả năng xử lý và phanh tối ưu, giúp xe đạt được tốc độ và kiểm soát vượt trội. Đối với những người đam mê xe hơi, việc trang bị lốp hiệu suất không chỉ là về chức năng mà còn thể hiện niềm đam mê tốc độ và tinh thần thể thao, thường đi kèm với việc nâng cấp các bộ phận khác của xe.

Lựa chọn giữa Hiệu suất và Tiện ích hàng ngày

Mặc dù lốp xe hiệu suất mang lại lợi ích rõ rệt về khả năng lái, chúng thường có tuổi thọ ngắn hơn, giá thành cao hơn và có thể tạo ra tiếng ồn lớn hơn so với lốp xe thông thường. Chúng cũng có thể kém hiệu quả hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như tuyết hoặc mưa lớn nếu không phải là loại lốp đa mùa chuyên dụng. Do đó, người lái xe thường phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tối ưu hóa hiệu suất lái và các yếu tố tiện ích, chi phí, và điều kiện sử dụng hàng ngày.