performance tires
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Performance tires'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lốp xe được thiết kế để cung cấp khả năng điều khiển, độ bám và phản hồi vượt trội, thường được sử dụng trên xe thể thao hoặc xe được lái trong các tình huống chú trọng đến hiệu suất.
Definition (English Meaning)
Tires designed to provide superior handling, grip, and responsiveness, typically used on sports cars or vehicles driven in performance-oriented situations.
Ví dụ Thực tế với 'Performance tires'
-
"He upgraded his car with performance tires for better handling on the track."
"Anh ấy đã nâng cấp chiếc xe của mình bằng lốp hiệu suất cao để có khả năng xử lý tốt hơn trên đường đua."
-
"These performance tires offer excellent grip in both wet and dry conditions."
"Những chiếc lốp hiệu suất này cung cấp độ bám tuyệt vời trong cả điều kiện ẩm ướt và khô ráo."
-
"For optimal track performance, consider using dedicated performance tires."
"Để có hiệu suất đường đua tối ưu, hãy cân nhắc sử dụng lốp hiệu suất chuyên dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Performance tires'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tires
- Adjective: performance
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Performance tires'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đề cập đến loại lốp được tối ưu hóa cho hiệu suất lái xe, đặc biệt là trong các điều kiện đòi hỏi khắt khe như đua xe hoặc lái xe thể thao. Chúng thường có cấu trúc và thành phần khác với lốp thông thường để cải thiện độ bám đường và khả năng xử lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Performance tires'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.