(Top Banner Ad)
periodic event
B2
noun phrase B2 Khoa học, Thống kê, Toán học

periodic event

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk ɪˈvɛnt/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện định kỳ sự kiện tuần hoàn sự kiện có tính chu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that occurs at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra theo định kỳ, đều đặn qua các khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lunar cycle causes periodic events like high and low tides."

    "Chu kỳ mặt trăng gây ra các sự kiện định kỳ như thủy triều lên và xuống."

  • "Elections are periodic events that occur every few years."

    "Bầu cử là những sự kiện định kỳ diễn ra vài năm một lần."

  • "The company holds periodic events to boost employee morale."

    "Công ty tổ chức các sự kiện định kỳ để nâng cao tinh thần nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period khoảng thời gian, chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodicity tính chu kỳ, tính định kỳ
Adjective eventual cuối cùng, xảy ra sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố

Synonyms

Antonyms

random event (sự kiện ngẫu nhiên)sporadic event (sự kiện không thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodus
French
périodique
English
periodic
Latin
eventus
Old French
event
English
event
English
periodic event

Sự kiện định kỳ: Từ vòng quay cổ đại đến những điều thường nhật

Từ 'periodic' (định kỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng quay' hay 'một khoảng thời gian lặp lại'. Nó gợi lên hình ảnh về mặt trời mọc và lặn, các mùa thay đổi, hay nhịp điệu của cuộc sống. Kết hợp với 'event' (sự kiện) từ tiếng Latin 'eventus' (ý nghĩa là 'kết quả' hay 'điều xảy ra'), 'periodic event' mô tả bất cứ điều gì diễn ra một cách đều đặn, theo một chu kỳ nhất định, từ những lễ hội lớn đến cuộc họp hàng tuần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng lặp đi lặp lại, có thể dự đoán được dựa trên chu kỳ của chúng. Khác với 'random event' (sự kiện ngẫu nhiên) hoặc 'sporadic event' (sự kiện không thường xuyên), 'periodic event' nhấn mạnh tính quy luật và khả năng tiên đoán.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ thời gian cụ thể mà sự kiện diễn ra (e.g., 'periodic events in history'). 'with' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa sự kiện định kỳ và một yếu tố khác (e.g., 'periodic events with solar cycles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodic event
  • regular regular periodic event
    (sự kiện định kỳ thường xuyên)
  • annual annual periodic event
    (sự kiện định kỳ hàng năm)
  • recurring recurring periodic event
    (sự kiện định kỳ tái diễn)
  • scheduled scheduled periodic event
    (sự kiện định kỳ theo lịch trình)
  • important important periodic event
    (sự kiện định kỳ quan trọng)
Verb + periodic event
  • hold hold a periodic event
    (tổ chức một sự kiện định kỳ)
  • attend attend a periodic event
    (tham dự một sự kiện định kỳ)
  • mark mark a periodic event
    (đánh dấu một sự kiện định kỳ)
  • observe observe a periodic event
    (kỷ niệm/tuân thủ một sự kiện định kỳ)

Idioms

  • a once-a-year event

    một sự kiện diễn ra mỗi năm một lần

    "The company picnic is a once-a-year event that everyone looks forward to."

    (Buổi dã ngoại của công ty là một sự kiện diễn ra mỗi năm một lần mà mọi người đều mong chờ.)

  • a recurring event

    một sự kiện lặp đi lặp lại

    "Seasonal allergies are a recurring event for many people."

    (Dị ứng theo mùa là một sự kiện lặp đi lặp lại đối với nhiều người.)

  • a cyclical event

    một sự kiện có tính chu kỳ

    "Economic recessions are often described as cyclical events."

    (Suy thoái kinh tế thường được mô tả là những sự kiện có tính chu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic event

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra theo định kỳ, đều đặn qua các khoảng thời gian.

"The lunar cycle causes periodic events like high and low tides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic event".

Tầm quan trọng của Lễ hội và Kỳ nghỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các sự kiện định kỳ như Giáng Sinh, Lễ Tạ Ơn, hay Lễ Phục Sinh không chỉ là những ngày nghỉ mà còn là những dịp quan trọng để gia đình và cộng đồng tụ họp, gìn giữ truyền thống và củng cố các mối quan hệ xã hội. Chúng đánh dấu sự trôi qua của thời gian và tạo ra những kỷ niệm chung.

Sự kiện định kỳ trong Đời sống Doanh nghiệp và Xã hội

Ngoài các lễ hội, nhiều sự kiện định kỳ khác cũng đóng vai trò thiết yếu trong xã hội và kinh doanh. Ví dụ, các cuộc họp hàng quý, báo cáo tài chính hàng năm, hoặc các cuộc bầu cử định kỳ là những cột mốc quan trọng giúp duy trì trật tự, kế hoạch và sự phát triển. Chúng tạo ra cấu trúc và dự đoán được trong các hoạt động phức tạp.