(Top Banner Ad)
outer area
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Khoa học

outer area

UK: /ˈaʊtə ˈeəriə/ • US: /ˈaʊtər ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bên ngoài vùng ngoại ô vùng ven khu vực rìa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region or space that lies farthest from a central point or enclosed space.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc không gian nằm xa nhất so với một điểm trung tâm hoặc không gian khép kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new housing development is located in the outer area of the city."

    "Khu dân cư mới nằm ở khu vực ngoại ô của thành phố."

  • "The factory is situated in the outer area of the industrial zone."

    "Nhà máy nằm ở khu vực bên ngoài của khu công nghiệp."

  • "Many people prefer to live in the outer areas for a quieter lifestyle."

    "Nhiều người thích sống ở các khu vực ngoại ô để có một cuộc sống yên tĩnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outermost xa nhất, ngoài cùng
Noun outskirts khu vực ngoại ô/rìa thành phố
Noun perimeter chu vi, vành đai
Adjective peripheral ở rìa, thuộc ngoại vi
Noun area khu vực, vùng
Adjective areal thuộc về một khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūtraz
Old English
ūtera
Modern English
outer
Latin
area
Modern English
area

Nguồn gốc của 'outer'

Từ 'outer' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German, mang nghĩa 'xa hơn về phía ngoài'. Nó được dùng để mô tả một cái gì đó được định vị cách xa trung tâm hoặc bên trong, gợi lên cảm giác về khoảng cách hoặc rìa.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một không gian mở, thường là sân đập lúa. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ vùng hoặc không gian xác định nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vùng ngoại ô, vùng ven đô, hoặc các khu vực nằm ngoài khu vực trung tâm chính. Nó nhấn mạnh vị trí ở rìa hoặc bên ngoài so với một khu vực tham chiếu nào đó. Có thể so sánh với 'outskirts' (vùng ngoại ô) nhưng 'outer area' có thể áp dụng rộng hơn cho nhiều ngữ cảnh, không chỉ giới hạn ở khu dân cư.

Prepositions

of in around

* **outer area of [vật/khu vực]:** Khu vực bên ngoài của cái gì đó. Ví dụ: 'The outer area of the city'.
* **in the outer area [của khu vực]:** Ở khu vực bên ngoài của khu vực đó. Ví dụ: 'The new shopping mall is in the outer area of town.'
* **around the outer area [của khu vực]:** Xung quanh khu vực bên ngoài. Ví dụ: 'There are many parks around the outer area of the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer area
  • remote a remote outer area
    (một khu vực xa xôi hẻo lánh)
  • vast vast outer areas
    (những khu vực bên ngoài rộng lớn)
  • urban urban outer areas
    (các khu vực ngoại ô đô thị)
  • residential residential outer areas
    (các khu dân cư ở rìa)
Verb + outer area
  • explore explore the outer areas
    (khám phá các khu vực bên ngoài)
  • reach reach the outer area
    (tiếp cận khu vực bên ngoài)
  • extend into extend into the outer areas
    (mở rộng vào các khu vực bên ngoài)
Outer area + Noun/Prepositional Phrase
  • residents outer area residents
    (cư dân vùng ngoại vi/bên ngoài)
  • of the city the outer areas of the city
    (các khu vực ngoại ô của thành phố)
  • of the building the outer area of the building
    (khu vực bên ngoài của tòa nhà)

Idioms

  • the outer areas of space

    các vùng không gian xa xôi/ngoài vũ trụ

    "Scientists are studying the outer areas of space for new planets."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vùng không gian xa xôi để tìm kiếm các hành tinh mới.)

  • the outer areas of the city/town

    các khu vực ngoại ô/rìa thành phố/thị trấn

    "Housing is more affordable in the outer areas of the city."

    (Nhà ở có giá phải chăng hơn ở các khu vực ngoại ô thành phố.)

  • the outer areas of human knowledge

    các lĩnh vực kiến thức còn ít được biết đến hoặc chưa được khám phá của con người

    "Philosophy often delves into the outer areas of human knowledge."

    (Triết học thường đi sâu vào những lĩnh vực kiến thức còn ít được biết đến của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer area

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khu vực hoặc không gian nằm xa nhất so với một điểm trung tâm hoặc không gian khép kín.

"The new housing development is located in the outer area of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer area".

Sự phân chia Đô thị và Nông thôn/Ngoại ô

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'outer areas' (các khu vực bên ngoài) của thành phố thường đại diện cho một lối sống khác biệt so với trung tâm thành phố nhộn nhịp. Chúng có thể yên tĩnh hơn, có nhiều không gian hơn và hướng về gia đình hơn. Điều này thường đi kèm với việc phải đánh đổi thời gian di chuyển.

Khám phá và Biên giới

Khái niệm 'outer areas' cũng liên quan đến sự khám phá, việc đẩy lùi ranh giới và tinh thần tiên phong. Trong lịch sử, việc tiếp cận 'outer areas' của một bản đồ hoặc lãnh thổ đã biết thường ngụ ý sự khám phá và mở rộng.