regular employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An employee who is hired on a full-time or part-time basis and is expected to work for the company on a continuous or ongoing basis.
Vietnamese Meaning
Một nhân viên được thuê làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian và được kỳ vọng sẽ làm việc cho công ty một cách liên tục hoặc thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers benefits to all regular employees."
"Công ty cung cấp các quyền lợi cho tất cả nhân viên chính thức."
-
"Regular employees are entitled to paid vacation time."
"Nhân viên chính thức được hưởng thời gian nghỉ phép có lương."
-
"The company plans to hire more regular employees next year."
"Công ty dự định tuyển dụng thêm nhiều nhân viên chính thức vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | Sự đều đặn, tính thường xuyên |
| Verb | regulate | Điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | Quy định, sự điều chỉnh |
| Adverb | regularly | Một cách thường xuyên, đều đặn |
| Verb | employ | Thuê, sử dụng lao động |
| Noun | employer | Nhà tuyển dụng |
| Noun | employment | Việc làm, sự làm thuê |
| Adjective | unemployed | Thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ những người có công việc ổn định, có các quyền lợi và nghĩa vụ như những nhân viên chính thức khác của công ty, trái ngược với nhân viên thời vụ, nhân viên hợp đồng hoặc thực tập sinh. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định trong mối quan hệ làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-time full-time regular employee (nhân viên chính thức toàn thời gian)
-
new new regular employee (nhân viên chính thức mới)
-
permanent permanent regular employee (nhân viên chính thức dài hạn/vĩnh viễn)
-
hire hire a regular employee (tuyển dụng một nhân viên chính thức)
-
manage manage regular employees (quản lý các nhân viên chính thức)
-
train train regular employees (đào tạo nhân viên chính thức)
-
benefits for benefits for regular employees (phúc lợi cho nhân viên chính thức)
-
rights of rights of regular employees (quyền lợi của nhân viên chính thức)
-
status as a status as a regular employee (tư cách/vị thế nhân viên chính thức)
Idioms
-
become a regular employee
Trở thành nhân viên chính thức
"After her probationary period, she hopes to become a regular employee."
(Sau thời gian thử việc, cô ấy hy vọng sẽ trở thành nhân viên chính thức.)
-
enjoy regular employee benefits
Hưởng phúc lợi của nhân viên chính thức
"Regular employees typically enjoy benefits like health insurance and retirement plans."
(Nhân viên chính thức thường được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí.)
-
transition to a regular employee role
Chuyển đổi sang vai trò nhân viên chính thức
"Many companies offer contract workers the chance to transition to a regular employee role."
(Nhiều công ty tạo cơ hội cho nhân viên hợp đồng chuyển đổi sang vai trò nhân viên chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular employee
Danh từMột nhân viên được thuê làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian và được kỳ vọng sẽ làm việc cho công ty một cách liên tục hoặc thường xuyên.
"The company offers benefits to all regular employees."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Regular employees receive benefits that contract workers do not. |
Nhân viên chính thức nhận được các phúc lợi mà nhân viên hợp đồng không có. |
| Phủ định | Not only did he become a regular employee, but he also received a promotion. |
Không những anh ấy trở thành nhân viên chính thức mà anh ấy còn được thăng chức. |
| Nghi vấn | Should you become a regular employee, you will be eligible for health insurance. |
Nếu bạn trở thành nhân viên chính thức, bạn sẽ đủ điều kiện tham gia bảo hiểm y tế. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular employee".
