(Top Banner Ad)
regular employee
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Nhân sự

regular employee

UK: /ˈrɛɡjʊlə ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˈrɛɡjələr ɪmˈplɔɪi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên chính thức nhân viên biên chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who is hired on a full-time or part-time basis and is expected to work for the company on a continuous or ongoing basis.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên được thuê làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian và được kỳ vọng sẽ làm việc cho công ty một cách liên tục hoặc thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers benefits to all regular employees."

    "Công ty cung cấp các quyền lợi cho tất cả nhân viên chính thức."

  • "Regular employees are entitled to paid vacation time."

    "Nhân viên chính thức được hưởng thời gian nghỉ phép có lương."

  • "The company plans to hire more regular employees next year."

    "Công ty dự định tuyển dụng thêm nhiều nhân viên chính thức vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity Sự đều đặn, tính thường xuyên
Verb regulate Điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation Quy định, sự điều chỉnh
Adverb regularly Một cách thường xuyên, đều đặn
Verb employ Thuê, sử dụng lao động
Noun employer Nhà tuyển dụng
Noun employment Việc làm, sự làm thuê
Adjective unemployed Thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Late Latin
regularis
Old French
reguler
English
regular
Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
English
employee

Nguồn gốc 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ'. Sau đó, nó phát triển thành 'regularis' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'tuân theo quy tắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'reguler', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ sự đều đặn, có quy tắc hoặc chính thức.

Nguồn gốc 'Employee'

Từ 'employee' (người lao động) bắt nguồn từ động từ 'employ' (thuê, sử dụng). 'Employ' lại có gốc từ tiếng Latin 'implicare' (liên quan, bao hàm) và tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng, áp dụng). Hậu tố '-ee' được thêm vào trong tiếng Anh thế kỷ 19 để chỉ người nhận hành động, tức là người được thuê.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người có công việc ổn định, có các quyền lợi và nghĩa vụ như những nhân viên chính thức khác của công ty, trái ngược với nhân viên thời vụ, nhân viên hợp đồng hoặc thực tập sinh. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định trong mối quan hệ làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular employee
  • full-time full-time regular employee
    (nhân viên chính thức toàn thời gian)
  • new new regular employee
    (nhân viên chính thức mới)
  • permanent permanent regular employee
    (nhân viên chính thức dài hạn/vĩnh viễn)
Verb + regular employee
  • hire hire a regular employee
    (tuyển dụng một nhân viên chính thức)
  • manage manage regular employees
    (quản lý các nhân viên chính thức)
  • train train regular employees
    (đào tạo nhân viên chính thức)
Noun + regular employee
  • benefits for benefits for regular employees
    (phúc lợi cho nhân viên chính thức)
  • rights of rights of regular employees
    (quyền lợi của nhân viên chính thức)
  • status as a status as a regular employee
    (tư cách/vị thế nhân viên chính thức)

Idioms

  • become a regular employee

    Trở thành nhân viên chính thức

    "After her probationary period, she hopes to become a regular employee."

    (Sau thời gian thử việc, cô ấy hy vọng sẽ trở thành nhân viên chính thức.)

  • enjoy regular employee benefits

    Hưởng phúc lợi của nhân viên chính thức

    "Regular employees typically enjoy benefits like health insurance and retirement plans."

    (Nhân viên chính thức thường được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí.)

  • transition to a regular employee role

    Chuyển đổi sang vai trò nhân viên chính thức

    "Many companies offer contract workers the chance to transition to a regular employee role."

    (Nhiều công ty tạo cơ hội cho nhân viên hợp đồng chuyển đổi sang vai trò nhân viên chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular employee

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên được thuê làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian và được kỳ vọng sẽ làm việc cho công ty một cách liên tục hoặc thường xuyên.

"The company offers benefits to all regular employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular employees receive benefits that contract workers do not.
Nhân viên chính thức nhận được các phúc lợi mà nhân viên hợp đồng không có.
Phủ định
Not only did he become a regular employee, but he also received a promotion.
Không những anh ấy trở thành nhân viên chính thức mà anh ấy còn được thăng chức.
Nghi vấn
Should you become a regular employee, you will be eligible for health insurance.
Nếu bạn trở thành nhân viên chính thức, bạn sẽ đủ điều kiện tham gia bảo hiểm y tế.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular employee".

Sự ổn định và phúc lợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các mô hình doanh nghiệp truyền thống, 'regular employee' (nhân viên chính thức) thường được hưởng mức độ ổn định công việc cao hơn, kèm theo các gói phúc lợi toàn diện như bảo hiểm y tế, kế hoạch hưu trí, nghỉ phép có lương và các quyền lợi khác mà nhân viên hợp đồng hoặc bán thời gian có thể không có.

Con đường sự nghiệp

Đối với nhân viên chính thức, các công ty thường đầu tư vào đào tạo và phát triển lâu dài, mở ra con đường sự nghiệp rõ ràng hơn với cơ hội thăng tiến. Vị thế này cũng thường mang lại cảm giác gắn kết và trung thành với tổ chức hơn so với các hình thức làm việc linh hoạt khác.