permitted meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Allowed or authorized.
Vietnamese Meaning
Được cho phép, được chấp thuận, được ủy quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The permitted meeting proceeded smoothly."
"Cuộc họp được cho phép diễn ra suôn sẻ."
-
"Only the permitted meeting could be scheduled for that day."
"Chỉ cuộc họp được cho phép mới có thể được lên lịch vào ngày đó."
-
"The security guards ensured only those with proper identification entered the permitted meeting."
"Lực lượng an ninh đảm bảo chỉ những người có giấy tờ tùy thân phù hợp mới được vào cuộc họp được cho phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận được, được phép |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp mặt |
| Noun | meeting | cuộc họp, cuộc gặp gỡ |
| Adjective | unpermitted | không được phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permitted' thể hiện rằng một hành động hoặc sự kiện đã được cấp phép hoặc được cho phép diễn ra theo quy định hoặc luật lệ. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự chấp thuận chính thức. So sánh với 'allowed', 'permitted' mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn.
Danh từ 'meeting' đề cập đến một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người tập trung để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định hoặc thảo luận về các vấn đề. Nó có thể trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a permitted meeting (tổ chức một cuộc họp được cấp phép)
-
attend attend a permitted meeting (tham dự một cuộc họp được cấp phép)
-
conduct conduct a permitted meeting (tiến hành một cuộc họp được cấp phép)
-
authorize authorize a permitted meeting (ủy quyền/cho phép một cuộc họp được tổ chức)
-
small a small permitted meeting (một cuộc họp nhỏ được cấp phép)
-
public a public permitted meeting (một cuộc họp công khai được cấp phép)
-
scheduled a scheduled permitted meeting (một cuộc họp được cấp phép đã được lên lịch)
Idioms
-
under the terms of a permitted meeting
theo các điều khoản của một cuộc họp được cấp phép
"Attendees must adhere to the rules set forth under the terms of a permitted meeting."
(Những người tham dự phải tuân thủ các quy tắc được đặt ra theo các điều khoản của một cuộc họp được cấp phép.)
-
a duly permitted meeting
một cuộc họp được cấp phép đúng quy định
"The council held a duly permitted meeting to discuss urban development."
(Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp được cấp phép đúng quy định để thảo luận về phát triển đô thị.)
-
request a permitted meeting
yêu cầu một cuộc họp được cấp phép
"The activist group decided to request a permitted meeting in front of the city hall."
(Nhóm hoạt động đã quyết định yêu cầu một cuộc họp được cấp phép trước tòa thị chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permitted meeting
Tính từ (permitted)Được cho phép, được chấp thuận, được ủy quyền.
"The permitted meeting proceeded smoothly."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference room schedule is clear: a permitted meeting is scheduled for 2 PM. |
Lịch trình phòng hội nghị đã rõ ràng: một cuộc họp được cho phép được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều. |
| Phủ định | Due to the ongoing investigation, the company policy is strict: no permitted meetings regarding the sensitive data. |
Do cuộc điều tra đang diễn ra, chính sách của công ty rất nghiêm ngặt: không có cuộc họp nào được phép liên quan đến dữ liệu nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, a pressing question remains: Is a permitted meeting truly necessary at this time? |
Với những tình huống hiện tại, một câu hỏi cấp bách vẫn còn: Liệu một cuộc họp được cho phép có thực sự cần thiết vào thời điểm này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The permitted meeting started on time, didn't it? |
Cuộc họp được cho phép đã bắt đầu đúng giờ, phải không? |
| Phủ định | The permitted meeting wasn't cancelled, was it? |
Cuộc họp được cho phép đã không bị hủy, phải không? |
| Nghi vấn | Were they permitted to have a meeting, weren't they? |
Họ đã được phép tổ chức cuộc họp, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's permitted meeting was held in the conference room. |
Cuộc họp được cho phép của công ty đã được tổ chức tại phòng hội nghị. |
| Phủ định | The students' permitted meeting wasn't allowed to run past 5pm. |
Cuộc họp được cho phép của sinh viên không được phép kéo dài quá 5 giờ chiều. |
| Nghi vấn | Was it Sarah's permitted meeting that discussed the new policy? |
Có phải cuộc họp được cho phép của Sarah đã thảo luận về chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitted meeting".
