(Top Banner Ad)
permitted meeting
B2
Tính từ (permitted) B2 Pháp luật, Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

permitted meeting

UK: /pəˈmɪtɪd ˈmiːtɪŋ/ • US: /pərˈmɪtɪd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp được cho phép cuộc họp được chấp thuận buổi gặp mặt được cấp phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowed or authorized.

Vietnamese Meaning

Được cho phép, được chấp thuận, được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permitted meeting proceeded smoothly."

    "Cuộc họp được cho phép diễn ra suôn sẻ."

  • "Only the permitted meeting could be scheduled for that day."

    "Chỉ cuộc họp được cho phép mới có thể được lên lịch vào ngày đó."

  • "The security guards ensured only those with proper identification entered the permitted meeting."

    "Lực lượng an ninh đảm bảo chỉ những người có giấy tờ tùy thân phù hợp mới được vào cuộc họp được cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Verb meet gặp gỡ, họp mặt
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp gỡ
Adjective unpermitted không được phép

Synonyms

authorized meeting (cuộc họp được ủy quyền)approved meeting (cuộc họp được phê duyệt)sanctioned meeting (cuộc họp được chấp thuận)

Antonyms

prohibited meeting (cuộc họp bị cấm)unauthorized meeting (cuộc họp không được phép)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old English
mētan
Old French
permettre
Middle English
permytten
Middle English
meten
Modern English
permitted meeting

Nguồn gốc của 'permitted meeting'

Cụm từ "permitted meeting" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: "permitted" (được cho phép) và "meeting" (cuộc họp/cuộc gặp). Từ "permit" có gốc từ tiếng Latin "permittere", nghĩa là "để cho đi qua, cho phép". Còn từ "meet" (gốc của "meeting") đến từ tiếng Anh cổ "mētan", nghĩa là "gặp gỡ, đối mặt". Khi ghép lại, "permitted meeting" miêu tả một cuộc họp hoặc sự kiện đã được cấp phép, tuân thủ các quy định hoặc luật lệ.

Usage Note

Tính từ 'permitted' thể hiện rằng một hành động hoặc sự kiện đã được cấp phép hoặc được cho phép diễn ra theo quy định hoặc luật lệ. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự chấp thuận chính thức. So sánh với 'allowed', 'permitted' mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn.
Danh từ 'meeting' đề cập đến một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người tập trung để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định hoặc thảo luận về các vấn đề. Nó có thể trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permitted meeting
  • hold hold a permitted meeting
    (tổ chức một cuộc họp được cấp phép)
  • attend attend a permitted meeting
    (tham dự một cuộc họp được cấp phép)
  • conduct conduct a permitted meeting
    (tiến hành một cuộc họp được cấp phép)
  • authorize authorize a permitted meeting
    (ủy quyền/cho phép một cuộc họp được tổ chức)
Adjective + permitted meeting
  • small a small permitted meeting
    (một cuộc họp nhỏ được cấp phép)
  • public a public permitted meeting
    (một cuộc họp công khai được cấp phép)
  • scheduled a scheduled permitted meeting
    (một cuộc họp được cấp phép đã được lên lịch)

Idioms

  • under the terms of a permitted meeting

    theo các điều khoản của một cuộc họp được cấp phép

    "Attendees must adhere to the rules set forth under the terms of a permitted meeting."

    (Những người tham dự phải tuân thủ các quy tắc được đặt ra theo các điều khoản của một cuộc họp được cấp phép.)

  • a duly permitted meeting

    một cuộc họp được cấp phép đúng quy định

    "The council held a duly permitted meeting to discuss urban development."

    (Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp được cấp phép đúng quy định để thảo luận về phát triển đô thị.)

  • request a permitted meeting

    yêu cầu một cuộc họp được cấp phép

    "The activist group decided to request a permitted meeting in front of the city hall."

    (Nhóm hoạt động đã quyết định yêu cầu một cuộc họp được cấp phép trước tòa thị chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permitted meeting

Tính từ (permitted)
Lật mặt

Được cho phép, được chấp thuận, được ủy quyền.

"The permitted meeting proceeded smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference room schedule is clear: a permitted meeting is scheduled for 2 PM.
Lịch trình phòng hội nghị đã rõ ràng: một cuộc họp được cho phép được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều.
Phủ định
Due to the ongoing investigation, the company policy is strict: no permitted meetings regarding the sensitive data.
Do cuộc điều tra đang diễn ra, chính sách của công ty rất nghiêm ngặt: không có cuộc họp nào được phép liên quan đến dữ liệu nhạy cảm.
Nghi vấn
Given the circumstances, a pressing question remains: Is a permitted meeting truly necessary at this time?
Với những tình huống hiện tại, một câu hỏi cấp bách vẫn còn: Liệu một cuộc họp được cho phép có thực sự cần thiết vào thời điểm này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permitted meeting started on time, didn't it?
Cuộc họp được cho phép đã bắt đầu đúng giờ, phải không?
Phủ định
The permitted meeting wasn't cancelled, was it?
Cuộc họp được cho phép đã không bị hủy, phải không?
Nghi vấn
Were they permitted to have a meeting, weren't they?
Họ đã được phép tổ chức cuộc họp, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's permitted meeting was held in the conference room.
Cuộc họp được cho phép của công ty đã được tổ chức tại phòng hội nghị.
Phủ định
The students' permitted meeting wasn't allowed to run past 5pm.
Cuộc họp được cho phép của sinh viên không được phép kéo dài quá 5 giờ chiều.
Nghi vấn
Was it Sarah's permitted meeting that discussed the new policy?
Có phải cuộc họp được cho phép của Sarah đã thảo luận về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitted meeting".

Quyền Tự do Hội họp

Tại nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ, cho phép công dân tụ tập hòa bình. Tuy nhiên, đối với các cuộc tụ họp công cộng lớn hoặc ở những địa điểm cụ thể, việc xin 'giấy phép' (permit) hoặc thông báo trước cho chính quyền là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo trật tự và an toàn công cộng. Một 'permitted meeting' chính là sự kiện đã hoàn thành thủ tục này, đảm bảo tính hợp pháp và an toàn.

Thủ tục hành chính và Sự kiện công cộng

Việc tổ chức một 'permitted meeting' thường liên quan đến các thủ tục hành chính cụ thể. Các nhà tổ chức có thể phải nộp đơn xin phép, cung cấp thông tin chi tiết về mục đích, thời gian, địa điểm, số lượng người tham dự dự kiến và các biện pháp an ninh. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa quản lý công của nhiều nước, nhằm cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và trật tự xã hội, đồng thời quản lý hiệu quả các nguồn lực công.