(Top Banner Ad)
prohibited meeting
B2
Noun Phrase B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

prohibited meeting

UK: /prəˈhɪbɪtɪd ˈmiːtɪŋ/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp bị cấm hội nghị bị cấm cuộc tụ họp bị cấm đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering that is forbidden or not allowed by law, rules, or authority.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp bị cấm hoặc không được phép theo luật pháp, quy tắc hoặc thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union organized a prohibited meeting to discuss their demands."

    "Công đoàn đã tổ chức một cuộc họp bị cấm để thảo luận về các yêu cầu của họ."

  • "Holding a prohibited meeting can result in severe penalties."

    "Việc tổ chức một cuộc họp bị cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc."

  • "The government declared the gathering a prohibited meeting and dispersed the crowd."

    "Chính phủ tuyên bố cuộc tụ tập là một cuộc họp bị cấm và giải tán đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm, ngăn cấm một điều gì đó theo luật hoặc quy định
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm (ví dụ: The Prohibition - thời kỳ cấm rượu ở Mỹ)
Adjective prohibitive có tính chất ngăn cấm; (giá cả) quá đắt đến mức không thể mua được
Verb meet gặp gỡ, họp mặt
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt, buổi tụ tập
Noun meetup buổi gặp gỡ không chính thức, thường của một nhóm người có cùng sở thích (như Meetup.com)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibere
Old French
prohiber
English
prohibit
Old English
metan
English
meeting

Nguồn gốc của 'Prohibit'

Từ 'prohibit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prohibere', ghép từ 'pro-' (có nghĩa là 'trước, xa') và 'habere' (có nghĩa là 'giữ, nắm giữ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'giữ lại, ngăn chặn' một điều gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cấm đoán' hoặc 'ngăn cản' điều gì không được phép thực hiện, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'meet' trong tiếng Anh cổ là 'metan', có nghĩa là 'gặp gỡ, tụ tập lại'. Khi thêm hậu tố '-ing' vào, nó biến thành danh từ, mô tả hành động 'gặp gỡ' hoặc một 'buổi họp mặt, buổi tụ tập' giữa nhiều người để thảo luận hoặc thực hiện một mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất không được phép và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật nếu vi phạm. So với 'banned meeting', 'prohibited' có vẻ trang trọng và mang tính pháp lý hơn. 'Forbidden meeting' là một lựa chọn thay thế gần nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động với 'prohibited meeting'
  • hold hold a prohibited meeting
    (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
  • attend attend a prohibited meeting
    (tham dự một cuộc họp bị cấm)
  • organize organize a prohibited meeting
    (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
Động từ giải tán/ngăn chặn 'prohibited meeting'
  • break up break up a prohibited meeting
    (giải tán một cuộc họp bị cấm)
  • prevent prevent a prohibited meeting
    (ngăn chặn một cuộc họp bị cấm)
  • disperse disperse a prohibited meeting
    (giải tán một cuộc họp bị cấm)
Tính từ mô tả 'prohibited meeting'
  • illegal an illegal prohibited meeting
    (một cuộc họp bị cấm và bất hợp pháp)
  • unauthorized an unauthorized prohibited meeting
    (một cuộc họp bị cấm do không được cấp phép)
  • clandestine a clandestine prohibited meeting
    (một cuộc họp bị cấm được tổ chức một cách bí mật/lén lút)

Idioms

  • hold a prohibited meeting

    tổ chức một cuộc họp bị cấm (mặc dù bị pháp luật hoặc quy định ngăn cấm)

    "They were arrested for holding a prohibited meeting without official permission."

    (Họ đã bị bắt vì tổ chức một cuộc họp bị cấm mà không có giấy phép chính thức.)

  • participate in a prohibited meeting

    tham gia vào một cuộc họp bị cấm

    "Any student found participating in a prohibited meeting will face severe disciplinary action."

    (Bất kỳ sinh viên nào bị phát hiện tham gia cuộc họp bị cấm sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật nghiêm khắc.)

  • crack down on prohibited meetings

    thực hiện các biện pháp nghiêm khắc để trấn áp, ngăn chặn các cuộc họp bị cấm

    "The authorities decided to crack down on prohibited meetings during the lockdown."

    (Các nhà chức trách quyết định trấn áp các cuộc họp bị cấm trong thời gian phong tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibited meeting

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc tụ họp bị cấm hoặc không được phép theo luật pháp, quy tắc hoặc thẩm quyền.

"The union organized a prohibited meeting to discuss their demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibited meeting".

Quyền Tự Do Hội Họp và Giới Hạn

Trong nhiều xã hội dân chủ, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản của con người, cho phép công dân tụ tập để biểu đạt quan điểm hoặc thực hiện các hoạt động chung. Tuy nhiên, quyền này thường có những giới hạn nhất định, như yêu cầu xin phép, không gây rối trật tự công cộng, hoặc tuân thủ các quy định về sức khỏe cộng đồng (ví dụ: trong đại dịch). Một 'cuộc họp bị cấm' (prohibited meeting) thường là một cuộc tụ tập vượt quá hoặc vi phạm các giới hạn pháp lý này.

Các Cuộc Họp Bí Mật Trong Lịch Sử và Chính Trị

Trong lịch sử, thuật ngữ 'prohibited meeting' thường gắn liền với các hoạt động của các phong trào chính trị đối lập, các hội kín, hoặc các nhóm xã hội muốn chống lại chính quyền. Những cuộc họp này được tổ chức một cách bí mật để tránh sự phát hiện và đàn áp. Ví dụ, trong các chế độ độc tài hoặc thời kỳ chiến tranh, việc tụ tập thể hiện quan điểm khác biệt thường bị cấm và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.