(Top Banner Ad)
persistently increasing
C1
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

persistently increasing

UK: /pəˈsɪstəntli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /pərˈsɪstəntli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng liên tục tăng không ngừng tăng bền bỉ tăng mạnh mẽ và liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in a way that continues firmly or obstinately in spite of opposition or other difficulties.

Vietnamese Meaning

Tăng một cách liên tục, kiên trì, không ngừng nghỉ mặc dù có sự phản đối hoặc những khó khăn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The persistently increasing demand for renewable energy sources is driving innovation in the sector."

    "Nhu cầu liên tục tăng đối với các nguồn năng lượng tái tạo đang thúc đẩy sự đổi mới trong ngành."

  • "The company has seen persistently increasing profits over the last few years."

    "Công ty đã chứng kiến lợi nhuận tăng liên tục trong vài năm qua."

  • "Persistently increasing temperatures are a major concern for climate scientists."

    "Nhiệt độ tăng liên tục là một mối quan tâm lớn đối với các nhà khoa học khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ, tiếp tục
Adjective persistent kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adverb increasingly ngày càng tăng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere
English
persist
English
persistent
English
persistently
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase
English
increasing

Nguồn gốc của sự tăng trưởng bền bỉ

Cụm từ 'persistently increasing' ghép từ 'persistently' (một cách bền bỉ, dai dẳng) và 'increasing' (đang tăng lên). 'Persistently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persistere', có nghĩa là 'tiếp tục kiên định'. Còn 'increasing' đến từ tiếng Latin 'increscere', nghĩa là 'phát triển, lớn lên'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một sự tăng trưởng không ngừng, liên tục và bền vững theo thời gian, thường ám chỉ một xu hướng hoặc diễn biến không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ, không bị gián đoạn bởi các yếu tố tiêu cực. 'Persistently' cho thấy một nỗ lực liên tục để tăng, bất chấp những trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Phrase + Noun
  • demand persistently increasing demand
    (nhu cầu tăng trưởng bền vững/liên tục)
  • pressure persistently increasing pressure
    (áp lực tăng không ngừng)
  • number persistently increasing number
    (số lượng tăng liên tục)
  • cost persistently increasing cost
    (chi phí ngày càng tăng)
  • trend persistently increasing trend
    (xu hướng tăng trưởng bền vững)
Verb + (Determiner) + Adjective Phrase + Noun
  • face face a persistently increasing challenge
    (đối mặt với một thách thức ngày càng lớn)
  • address address a persistently increasing problem
    (giải quyết một vấn đề ngày càng nghiêm trọng)
  • observe observe a persistently increasing rate
    (quan sát một tỷ lệ tăng liên tục)

Idioms

  • a persistently increasing trend

    một xu hướng tăng trưởng bền vững

    "Economists are observing a persistently increasing trend in renewable energy investment."

    (Các nhà kinh tế đang quan sát một xu hướng tăng trưởng bền vững trong đầu tư năng lượng tái tạo.)

  • under persistently increasing pressure

    dưới áp lực ngày càng tăng

    "Local businesses are under persistently increasing pressure due to rising operational costs."

    (Các doanh nghiệp địa phương đang chịu áp lực ngày càng tăng do chi phí hoạt động leo thang.)

  • deal with persistently increasing challenges

    đối phó với những thách thức ngày càng lớn

    "Governments must deal with persistently increasing challenges related to climate change."

    (Các chính phủ phải đối phó với những thách thức ngày càng lớn liên quan đến biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistently increasing

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Tăng một cách liên tục, kiên trì, không ngừng nghỉ mặc dù có sự phản đối hoặc những khó khăn khác.

"The persistently increasing demand for renewable energy sources is driving innovation in the sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are persistently increasing, aren't they?
Lợi nhuận của công ty đang tăng lên liên tục, phải không?
Phủ định
The cost of living isn't persistently increasing in this area, is it?
Chi phí sinh hoạt không tăng liên tục ở khu vực này, phải không?
Nghi vấn
The number of students are increasing, are they not?
Số lượng học sinh đang tăng lên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistently increasing".

Tăng trưởng kinh tế và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'persistently increasing' thường được nhìn nhận một cách tích cực trong bối cảnh kinh tế và xã hội, như 'persistently increasing GDP' (GDP tăng trưởng bền vững) hoặc 'persistently increasing living standards' (mức sống tăng lên không ngừng). Nó tượng trưng cho sự tiến bộ, phát triển và cải thiện liên tục.

Mối lo ngại về môi trường

Ngược lại, 'persistently increasing' cũng được dùng để mô tả những vấn đề môi trường cấp bách, như 'persistently increasing global temperatures' (nhiệt độ toàn cầu tăng liên tục) hay 'persistently increasing sea levels' (mực nước biển dâng cao không ngừng). Việc sử dụng cụm từ này trong bối cảnh này nhấn mạnh tính chất dai dẳng và khó đảo ngược của các thách thức, thúc đẩy ý thức về hành động khẩn cấp.