continuously increasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing constantly and without interruption.
Vietnamese Meaning
Tăng liên tục và không gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are continuously increasing year after year."
"Lợi nhuận của công ty liên tục tăng lên qua từng năm."
-
"The demand for renewable energy is continuously increasing."
"Nhu cầu về năng lượng tái tạo liên tục tăng lên."
-
"The temperature has been continuously increasing over the past century."
"Nhiệt độ đã liên tục tăng lên trong thế kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increase | Sự gia tăng, mức tăng |
| Verb | increase | Tăng lên, làm tăng |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
| Adjective | continuous | Liên tục, liền mạch |
| Noun | continuity | Tính liên tục, sự không gián đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự liên tục và không ngừng của quá trình tăng trưởng hoặc gia tăng. Nó khác với "increasing" đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một quá trình diễn ra không ngừng nghỉ. So sánh với "steadily increasing", "continuously increasing" thường gợi ý một tốc độ tăng nhanh hơn hoặc ít nhất là không có sự chậm lại đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demand The continuously increasing demand for electric cars. (Nhu cầu về ô tô điện đang tăng trưởng liên tục.)
-
pressure The continuously increasing pressure on natural resources. (Áp lực không ngừng gia tăng lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
-
rate A continuously increasing rate of inflation. (Tỷ lệ lạm phát tăng liên tục.)
-
monitor They monitor the continuously increasing sales volume. (Họ theo dõi sát sao khối lượng doanh số đang tăng trưởng liên tục.)
-
reflects The situation reflects the continuously increasing complexity of global trade. (Tình hình phản ánh sự phức tạp ngày càng tăng lên không ngừng của thương mại toàn cầu.)
Idioms
-
A continuously increasing spiral
Một vòng xoáy tăng trưởng không ngừng (thường ám chỉ tình huống tích cực hoặc tiêu cực đang vượt khỏi tầm kiểm soát)
"The cost of housing is stuck in a continuously increasing spiral."
(Chi phí nhà ở bị kẹt trong một vòng xoáy tăng liên tục.)
-
On a continuously increasing trajectory
Theo một quỹ đạo tăng trưởng liên tục (ám chỉ sự phát triển bền vững và mạnh mẽ)
"The company’s market share is on a continuously increasing trajectory."
(Thị phần của công ty đang theo một quỹ đạo tăng trưởng liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuously increasing
Adverb + AdjectiveTăng liên tục và không gián đoạn.
"The company's profits are continuously increasing year after year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuously increasing".
