(Top Banner Ad)
person of tall stature
C1
Danh từ C1 Tổng quát

person of tall stature

Nghĩa tiếng Việt

người có tầm vóc cao lớn người cao lớn người có chiều cao vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is tall; a tall person.

Vietnamese Meaning

Một người có chiều cao vượt trội; một người cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a person of tall stature, easily recognizable in a crowd."

    "Anh ấy là một người có chiều cao vượt trội, dễ dàng nhận ra trong đám đông."

  • "The basketball team consisted of persons of tall stature."

    "Đội bóng rổ bao gồm những người có chiều cao vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Riêng tư, cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa
Adjective tall Cao
Noun tallness Sự cao lớn
Noun stature Vóc dáng, tầm vóc
Noun status Địa vị, tình trạng
Noun statuette Tượng nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
English
person
Old Norse
tall
Middle English
tal
English
tall
Latin
statura
Old French
stature
English
stature

Nguồn gốc của cụm từ 'person of tall stature'

Cụm từ 'person of tall stature' (người có vóc dáng cao lớn) không phải là một từ đơn có lịch sử ngữ nguyên phức tạp, mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh phổ biến. 'Person' (người) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai diễn). 'Tall' (cao) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'tall' (uy nghi, duyên dáng). 'Stature' (vóc dáng, tầm vóc) đến từ tiếng Latin 'statura' (chiều cao, tư thế). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trang trọng và mô tả rõ ràng về một người có chiều cao nổi trội.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'tall person'. 'Stature' ở đây đề cập đến chiều cao, đặc biệt là chiều cao tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

of

'of' kết nối 'person' và 'tall stature', chỉ ra phẩm chất hoặc đặc điểm của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person of tall stature
  • distinguished a distinguished person of tall stature
    (một người cao lớn nổi bật, ưu tú)
  • imposing an imposing person of tall stature
    (một người cao lớn đầy uy nghi, gây ấn tượng mạnh)
Verb + person of tall stature
  • identified identified a person of tall stature
    (nhận dạng một người có vóc dáng cao lớn)
  • encountered encountered a person of tall stature
    (tình cờ gặp một người có vóc dáng cao lớn)
Person of tall stature + Verb
  • stood out A person of tall stature stood out in the crowd.
    (Một người có vóc dáng cao lớn nổi bật giữa đám đông.)
  • towered above A person of tall stature towered above the others.
    (Một người có vóc dáng cao lớn vượt trội hơn những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person of tall stature

Danh từ
Lật mặt

Một người có chiều cao vượt trội; một người cao.

"He was a person of tall stature, easily recognizable in a crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person of tall stature".

Vóc dáng cao lớn và sự ngưỡng mộ

Trong nhiều nền văn hóa, vóc dáng cao lớn thường được liên kết với những phẩm chất tích cực như sức mạnh, khả năng lãnh đạo, và sự hấp dẫn. Những người cao lớn có thể được nhìn nhận là có uy quyền hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn trong giao tiếp xã hội.

Lợi thế trong thể thao và công việc

Trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng chuyền hoặc nhảy cao, việc có vóc dáng cao lớn là một lợi thế đáng kể. Ngoài ra, trong một số ngành nghề, chiều cao cũng có thể là một yếu tố thuận lợi, ví dụ như người mẫu hoặc một số vị trí yêu cầu tầm nhìn cao.