person of tall stature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is tall; a tall person.
Vietnamese Meaning
Một người có chiều cao vượt trội; một người cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a person of tall stature, easily recognizable in a crowd."
"Anh ấy là một người có chiều cao vượt trội, dễ dàng nhận ra trong đám đông."
-
"The basketball team consisted of persons of tall stature."
"Đội bóng rổ bao gồm những người có chiều cao vượt trội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Adjective | personal | Riêng tư, cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa |
| Adjective | tall | Cao |
| Noun | tallness | Sự cao lớn |
| Noun | stature | Vóc dáng, tầm vóc |
| Noun | status | Địa vị, tình trạng |
| Noun | statuette | Tượng nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'tall person'. 'Stature' ở đây đề cập đến chiều cao, đặc biệt là chiều cao tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
'of' kết nối 'person' và 'tall stature', chỉ ra phẩm chất hoặc đặc điểm của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished a distinguished person of tall stature (một người cao lớn nổi bật, ưu tú)
-
imposing an imposing person of tall stature (một người cao lớn đầy uy nghi, gây ấn tượng mạnh)
-
identified identified a person of tall stature (nhận dạng một người có vóc dáng cao lớn)
-
encountered encountered a person of tall stature (tình cờ gặp một người có vóc dáng cao lớn)
-
stood out A person of tall stature stood out in the crowd. (Một người có vóc dáng cao lớn nổi bật giữa đám đông.)
-
towered above A person of tall stature towered above the others. (Một người có vóc dáng cao lớn vượt trội hơn những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person of tall stature
Danh từMột người có chiều cao vượt trội; một người cao.
"He was a person of tall stature, easily recognizable in a crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person of tall stature".
