personal attack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attack directed against a person rather than the position they are maintaining.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công nhắm vào cá nhân một người thay vì vào lập trường hoặc quan điểm của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate quickly devolved into personal attacks."
"Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành những công kích cá nhân."
-
"His speech was full of personal attacks and lacked any real substance."
"Bài phát biểu của anh ta đầy những công kích cá nhân và thiếu bất kỳ nội dung thực tế nào."
-
"She accused him of resorting to personal attacks because he couldn't defend his position."
"Cô ấy cáo buộc anh ta sử dụng những công kích cá nhân vì anh ta không thể bảo vệ lập trường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Noun | attacker | kẻ tấn công |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Verb | attack | tấn công, công kích |
| Adverb | personally | một cách cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal attack' thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận, chính trị, hoặc giao tiếp nói chung. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi công kích trực tiếp vào đặc điểm cá nhân (tính cách, ngoại hình, xuất thân, v.v.) thay vì tập trung vào vấn đề đang thảo luận. Điều này thường được coi là một lỗi ngụy biện (fallacy), đặc biệt là ngụy biện Ad Hominem.
Prepositions
'Attack on' nhấn mạnh sự tấn công trực tiếp vào một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The politician launched a personal attack on his opponent.' 'Attack against' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'The campaign was characterized by personal attacks against all opposing candidates.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct a direct personal attack (một cuộc tấn công cá nhân trực diện)
-
vicious a vicious personal attack (một cuộc tấn công cá nhân ác ý)
-
unfair an unfair personal attack (một cuộc tấn công cá nhân không công bằng)
-
unwarranted an unwarranted personal attack (một cuộc tấn công cá nhân vô căn cứ)
-
make make a personal attack (thực hiện/phát động một cuộc tấn công cá nhân)
-
launch launch a personal attack (khởi xướng/phát động một cuộc tấn công cá nhân)
-
resort to resort to personal attacks (vin vào/sử dụng các cuộc tấn công cá nhân)
-
engage in engage in personal attacks (tham gia vào các cuộc tấn công cá nhân)
-
refrain from refrain from personal attacks (kiềm chế không công kích cá nhân)
-
victim of a victim of a personal attack (nạn nhân của một cuộc tấn công cá nhân)
Idioms
-
level a personal attack against someone
chĩa mũi nhọn tấn công cá nhân ai đó; công kích cá nhân ai đó
"Instead of debating policies, he chose to level a personal attack against his opponent's character."
(Thay vì tranh luận về chính sách, anh ấy chọn công kích cá nhân vào nhân cách của đối thủ.)
-
stoop to personal attacks
hạ mình dùng những lời lẽ công kích cá nhân; sa vào công kích cá nhân
"I refuse to stoop to personal attacks; let's stick to the facts."
(Tôi từ chối hạ mình dùng những lời lẽ công kích cá nhân; chúng ta hãy bám sát sự thật.)
-
take something as a personal attack
coi/xem điều gì đó như một sự công kích cá nhân
"She tends to take any criticism of her work as a personal attack."
(Cô ấy có xu hướng xem bất kỳ lời phê bình nào về công việc của mình như một sự công kích cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal attack
nounMột cuộc tấn công nhắm vào cá nhân một người thay vì vào lập trường hoặc quan điểm của họ.
"The debate quickly devolved into personal attacks."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political debate, which included a personal attack, became very heated. |
Cuộc tranh luận chính trị, trong đó có một sự công kích cá nhân, trở nên rất gay gắt. |
| Phủ định | The report, which did not contain any personal attack, was well-received. |
Báo cáo, mà không chứa bất kỳ sự công kích cá nhân nào, đã được đón nhận. |
| Nghi vấn | Is that statement, which sounds like a personal attack, really necessary? |
Tuyên bố đó, nghe giống như một sự công kích cá nhân, có thực sự cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal attack".
