(Top Banner Ad)
personal attack
B2
noun B2 Chính trị, Tranh luận, Giao tiếp

personal attack

UK: /ˈpɜːsənəl əˈtæk/ • US: /ˈpɜːrsənəl əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

công kích cá nhân tấn công cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack directed against a person rather than the position they are maintaining.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công nhắm vào cá nhân một người thay vì vào lập trường hoặc quan điểm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate quickly devolved into personal attacks."

    "Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành những công kích cá nhân."

  • "His speech was full of personal attacks and lacked any real substance."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những công kích cá nhân và thiếu bất kỳ nội dung thực tế nào."

  • "She accused him of resorting to personal attacks because he couldn't defend his position."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta sử dụng những công kích cá nhân vì anh ta không thể bảo vệ lập trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun attacker kẻ tấn công
Verb personalize cá nhân hóa
Verb attack tấn công, công kích
Adverb personally một cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tranh luận, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Vulgar Latin
attaccare
Old Italian
attaccare
Old French
attaquier
English
attack

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' được các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại để thể hiện một nhân vật. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'vai trò', 'tính cách' và cuối cùng là 'người' hoặc 'thuộc về một người'. Vì vậy, 'personal' nhấn mạnh sự liên quan đến cá nhân.

Nguồn gốc của 'Attack'

Từ 'attack' (tấn công) bắt nguồn từ tiếng Latin Vulgar 'attaccare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'buộc vào'. Thông qua tiếng Ý cổ 'attaccare' và tiếng Pháp cổ 'attaquier', nó đã phát triển nghĩa hiện đại là 'tấn công' hoặc 'hành hung'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động gắn vào hoặc nắm lấy ai đó, sau đó biến thành nghĩa tấn công bằng vũ lực hoặc lời nói.

Sự kết hợp 'Personal Attack'

Khi 'personal' và 'attack' kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa cụ thể: một cuộc tấn công không phải vào ý tưởng, quan điểm hay lập luận mà trực tiếp nhắm vào bản thân người nói – tính cách, động cơ, ngoại hình hoặc bất kỳ đặc điểm cá nhân nào khác. Điều này làm cho cuộc tấn công trở nên mang tính xúc phạm cá nhân hơn là một cuộc tranh luận khách quan.

Usage Note

Cụm từ 'personal attack' thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận, chính trị, hoặc giao tiếp nói chung. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi công kích trực tiếp vào đặc điểm cá nhân (tính cách, ngoại hình, xuất thân, v.v.) thay vì tập trung vào vấn đề đang thảo luận. Điều này thường được coi là một lỗi ngụy biện (fallacy), đặc biệt là ngụy biện Ad Hominem.

Prepositions

on against

'Attack on' nhấn mạnh sự tấn công trực tiếp vào một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The politician launched a personal attack on his opponent.' 'Attack against' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'The campaign was characterized by personal attacks against all opposing candidates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal attack
  • direct a direct personal attack
    (một cuộc tấn công cá nhân trực diện)
  • vicious a vicious personal attack
    (một cuộc tấn công cá nhân ác ý)
  • unfair an unfair personal attack
    (một cuộc tấn công cá nhân không công bằng)
  • unwarranted an unwarranted personal attack
    (một cuộc tấn công cá nhân vô căn cứ)
Verb + personal attack
  • make make a personal attack
    (thực hiện/phát động một cuộc tấn công cá nhân)
  • launch launch a personal attack
    (khởi xướng/phát động một cuộc tấn công cá nhân)
  • resort to resort to personal attacks
    (vin vào/sử dụng các cuộc tấn công cá nhân)
  • engage in engage in personal attacks
    (tham gia vào các cuộc tấn công cá nhân)
  • refrain from refrain from personal attacks
    (kiềm chế không công kích cá nhân)
Noun + personal attack
  • victim of a victim of a personal attack
    (nạn nhân của một cuộc tấn công cá nhân)

Idioms

  • level a personal attack against someone

    chĩa mũi nhọn tấn công cá nhân ai đó; công kích cá nhân ai đó

    "Instead of debating policies, he chose to level a personal attack against his opponent's character."

    (Thay vì tranh luận về chính sách, anh ấy chọn công kích cá nhân vào nhân cách của đối thủ.)

  • stoop to personal attacks

    hạ mình dùng những lời lẽ công kích cá nhân; sa vào công kích cá nhân

    "I refuse to stoop to personal attacks; let's stick to the facts."

    (Tôi từ chối hạ mình dùng những lời lẽ công kích cá nhân; chúng ta hãy bám sát sự thật.)

  • take something as a personal attack

    coi/xem điều gì đó như một sự công kích cá nhân

    "She tends to take any criticism of her work as a personal attack."

    (Cô ấy có xu hướng xem bất kỳ lời phê bình nào về công việc của mình như một sự công kích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal attack

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công nhắm vào cá nhân một người thay vì vào lập trường hoặc quan điểm của họ.

"The debate quickly devolved into personal attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political debate, which included a personal attack, became very heated.
Cuộc tranh luận chính trị, trong đó có một sự công kích cá nhân, trở nên rất gay gắt.
Phủ định
The report, which did not contain any personal attack, was well-received.
Báo cáo, mà không chứa bất kỳ sự công kích cá nhân nào, đã được đón nhận.
Nghi vấn
Is that statement, which sounds like a personal attack, really necessary?
Tuyên bố đó, nghe giống như một sự công kích cá nhân, có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal attack".

Ngụy biện 'Ad Hominem'

Trong văn hóa tranh luận và hùng biện phương Tây, việc thực hiện 'personal attack' (công kích cá nhân) thường được xem là một dạng ngụy biện logic gọi là 'argumentum ad hominem' (tấn công vào người). Thay vì bác bỏ lập luận bằng lý lẽ, người tranh luận lại công kích người đưa ra lập luận đó. Điều này thường bị coi là không hợp lý và không công bằng, vì nó làm chệch hướng cuộc tranh luận khỏi vấn đề chính.

Văn hóa tranh luận chính trực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, học thuật và môi trường làm việc chuyên nghiệp, có một giá trị được đặt vào 'tranh luận về ý tưởng, không phải về con người'. Mặc dù 'personal attack' vẫn xảy ra, nhưng chúng thường bị chỉ trích và coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất văn minh. Mục tiêu là tập trung vào nội dung vấn đề, thay vì công kích cá nhân đối thủ để làm mất uy tín lập luận của họ.