(Top Banner Ad)
personal protective equipment
B2
noun B2 An toàn lao động/Y tế

personal protective equipment

UK: /ˌpɜːsənəl prəˈtɛktɪv ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˌpɜːrsənəl prəˈtɛktɪv ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị bảo hộ cá nhân thiết bị bảo hộ cá nhân PPE
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment that is worn to minimize exposure to hazards that cause serious workplace injuries and illnesses.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị được mặc hoặc sử dụng để giảm thiểu tiếp xúc với các mối nguy hiểm gây ra thương tích và bệnh tật nghiêm trọng tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers must wear personal protective equipment when handling hazardous materials."

    "Công nhân phải mặc trang thiết bị bảo hộ cá nhân khi xử lý các vật liệu nguy hiểm."

  • "The company provides all employees with the necessary personal protective equipment."

    "Công ty cung cấp cho tất cả nhân viên các trang thiết bị bảo hộ cá nhân cần thiết."

  • "Proper use of personal protective equipment is crucial for preventing workplace accidents."

    "Sử dụng đúng cách trang thiết bị bảo hộ cá nhân là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb equip trang bị, lắp đặt
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
personal protective equipment

Nguồn gốc của PPE

Cụm từ "personal protective equipment" (thiết bị bảo hộ cá nhân) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và y tế. Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ đại mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh hiện đại để mô tả rõ ràng các thiết bị được thiết kế để bảo vệ người lao động hoặc cá nhân khỏi các nguy hiểm. Vai trò của PPE trở nên cực kỳ quan trọng sau các cuộc cách mạng công nghiệp, khi nhu cầu về an toàn lao động tăng cao, và gần đây nhất là trong các đại dịch y tế toàn cầu.

Usage Note

PPE bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ quần áo bảo hộ, mũ bảo hiểm, găng tay, kính bảo hộ đến thiết bị bảo vệ hô hấp. Mục đích chính là tạo ra một rào cản giữa người lao động và các mối nguy hiểm tiềm ẩn. PPE chỉ nên được sử dụng sau khi các biện pháp kiểm soát nguy cơ khác (như loại bỏ nguy cơ hoặc thay thế bằng quy trình an toàn hơn) đã được xem xét và thực hiện, nhưng vẫn còn rủi ro.

Prepositions

for against in

‘for’ chỉ mục đích sử dụng (PPE for eye protection). ‘against’ chỉ sự bảo vệ (PPE against chemical splashes). ‘in’ chỉ vị trí sử dụng (PPE in construction sites).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal protective equipment
  • appropriate appropriate personal protective equipment
    (thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp)
  • proper proper personal protective equipment
    (thiết bị bảo hộ cá nhân đúng cách)
  • essential essential personal protective equipment
    (thiết bị bảo hộ cá nhân thiết yếu)
  • mandatory mandatory personal protective equipment
    (thiết bị bảo hộ cá nhân bắt buộc)
  • full full personal protective equipment
    (bộ thiết bị bảo hộ cá nhân đầy đủ)
Verb + personal protective equipment
  • wear wear personal protective equipment
    (mặc/đeo thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • use use personal protective equipment
    (sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • don don personal protective equipment
    (mặc/đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (một cách cẩn thận))
  • doff doff personal protective equipment
    (cởi bỏ thiết bị bảo hộ cá nhân (một cách cẩn thận))
  • provide provide personal protective equipment
    (cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • require require personal protective equipment
    (yêu cầu thiết bị bảo hộ cá nhân)
personal protective equipment + Noun
  • guidelines personal protective equipment guidelines
    (hướng dẫn về thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • shortage personal protective equipment shortage
    (tình trạng thiếu thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • requirements personal protective equipment requirements
    (yêu cầu về thiết bị bảo hộ cá nhân)
  • standards personal protective equipment standards
    (tiêu chuẩn về thiết bị bảo hộ cá nhân)

Idioms

  • Donning and doffing PPE

    Quy trình mặc vào và cởi bỏ thiết bị bảo hộ cá nhân (một cách an toàn)

    "Healthcare workers must follow strict protocols for donning and doffing PPE to prevent contamination."

    (Nhân viên y tế phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình mặc vào và cởi bỏ PPE để ngăn ngừa lây nhiễm.)

  • Proper use of PPE

    Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân đúng cách

    "The training emphasized the proper use of PPE in hazardous environments."

    (Buổi huấn luyện nhấn mạnh việc sử dụng PPE đúng cách trong môi trường nguy hiểm.)

  • PPE compliance

    Tuân thủ quy định về thiết bị bảo hộ cá nhân

    "Maintaining high PPE compliance rates is crucial for workplace safety."

    (Duy trì tỷ lệ tuân thủ PPE cao là rất quan trọng cho an toàn lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal protective equipment

noun
Lật mặt

Trang thiết bị được mặc hoặc sử dụng để giảm thiểu tiếp xúc với các mối nguy hiểm gây ra thương tích và bệnh tật nghiêm trọng tại nơi làm việc.

"Workers must wear personal protective equipment when handling hazardous materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The staff is wearing personal protective equipment, aren't they?
Nhân viên đang mặc thiết bị bảo hộ cá nhân, phải không?
Phủ định
He isn't using protective gloves, is he?
Anh ấy không sử dụng găng tay bảo hộ, phải không?
Nghi vấn
Using personal protective equipment is important, isn't it?
Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân là quan trọng, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been wearing personal protective equipment while handling hazardous materials.
Các công nhân xây dựng đã và đang mặc thiết bị bảo hộ cá nhân khi xử lý vật liệu nguy hiểm.
Phủ định
She hasn't been using protective gloves in the lab, which is against safety regulations.
Cô ấy đã không sử dụng găng tay bảo hộ trong phòng thí nghiệm, điều này trái với quy định an toàn.
Nghi vấn
Has the company been providing sufficient personal protective equipment to all employees?
Công ty có đang cung cấp đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân cho tất cả nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal protective equipment".

An toàn lao động và Y tế công cộng

Tại các nước phương Tây, việc sử dụng PPE không chỉ là một quy định pháp luật mà còn là một phần quan trọng của văn hóa an toàn lao động. Các công ty và tổ chức rất chú trọng đến việc cung cấp và đào tạo nhân viên về cách sử dụng PPE đúng cách để bảo vệ họ khỏi rủi ro. Trong y tế, PPE đã trở thành biểu tượng cho sự hy sinh của các nhân viên y tế tuyến đầu, đặc biệt là trong các đại dịch toàn cầu như COVID-19.

Biểu tượng của sự bảo vệ

PPE, đặc biệt là khẩu trang và găng tay, đã trở thành biểu tượng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ trong môi trường chuyên nghiệp. Trong thời kỳ đại dịch, việc đeo khẩu trang không chỉ là hành động bảo vệ cá nhân mà còn thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm với cộng đồng, góp phần ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.