personal transportation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The means of conveyance used by an individual for their own travel and mobility.
Vietnamese Meaning
Phương tiện di chuyển được sử dụng bởi một cá nhân cho việc đi lại và di chuyển của riêng họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people rely on their cars for personal transportation to and from work."
"Nhiều người dựa vào ô tô của họ để di chuyển cá nhân đến và đi làm."
-
"The city is encouraging the use of electric vehicles for personal transportation."
"Thành phố đang khuyến khích sử dụng xe điện cho việc di chuyển cá nhân."
-
"Investing in a good bicycle can be a great way to improve your personal transportation options."
"Đầu tư vào một chiếc xe đạp tốt có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện các lựa chọn di chuyển cá nhân của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, cá tính |
| Noun | transport | sự vận chuyển, phương tiện vận tải |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân |
| Verb | transport | vận chuyển, chuyên chở |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adjective | portable | có thể mang đi được, xách tay |
| Adverb | personally | cá nhân, đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các phương tiện di chuyển cá nhân, khác với phương tiện công cộng. Thường bao gồm ô tô, xe máy, xe đạp, xe điện, hoặc các phương tiện tương tự được sở hữu hoặc thuê bởi cá nhân.
Prepositions
for: chỉ mục đích sử dụng phương tiện (e.g., 'This car is for personal transportation'). by: chỉ cách thức di chuyển (e.g., 'I use a bicycle for personal transportation, especially for short distances.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric personal transportation (phương tiện giao thông cá nhân chạy điện)
-
private private personal transportation (phương tiện giao thông cá nhân riêng)
-
affordable affordable personal transportation (phương tiện giao thông cá nhân giá cả phải chăng)
-
efficient efficient personal transportation (phương tiện giao thông cá nhân hiệu quả)
-
sustainable sustainable personal transportation (phương tiện giao thông cá nhân bền vững)
-
use use personal transportation (sử dụng phương tiện giao thông cá nhân)
-
own own personal transportation (sở hữu phương tiện giao thông cá nhân)
-
rely on rely on personal transportation (phụ thuộc vào phương tiện giao thông cá nhân)
-
provide provide personal transportation (cung cấp phương tiện giao thông cá nhân)
-
invest in invest in personal transportation (đầu tư vào phương tiện giao thông cá nhân)
Idioms
-
your own personal transportation
phương tiện đi lại riêng của bạn
"Many people prefer to have their own personal transportation for convenience."
(Nhiều người thích có phương tiện đi lại riêng của mình để tiện lợi.)
-
a form of personal transportation
một hình thức phương tiện giao thông cá nhân
"Electric scooters are becoming a popular form of personal transportation in cities."
(Xe điện trượt đang trở thành một hình thức phương tiện giao thông cá nhân phổ biến ở các thành phố.)
-
access to personal transportation
khả năng tiếp cận phương tiện giao thông cá nhân
"Lack of access to personal transportation can limit job opportunities."
(Việc thiếu khả năng tiếp cận phương tiện giao thông cá nhân có thể hạn chế cơ hội việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal transportation
NounPhương tiện di chuyển được sử dụng bởi một cá nhân cho việc đi lại và di chuyển của riêng họ.
"Many people rely on their cars for personal transportation to and from work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal transportation".
