(Top Banner Ad)
personal visit
B1
Noun Phrase B1 Chung

personal visit

UK: /ˈpɜːsənəl ˈvɪzɪt/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm cá nhân cuộc viếng thăm riêng thăm riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit made in person, often for private or individual reasons.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm trực tiếp, thường vì lý do cá nhân hoặc riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a personal visit to my grandmother next week."

    "Tôi đang lên kế hoạch đến thăm bà tôi vào tuần tới."

  • "The president made a personal visit to the disaster area."

    "Tổng thống đã thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến khu vực bị thiên tai."

  • "She appreciated the personal visit from her former teacher."

    "Cô ấy đánh giá cao chuyến thăm cá nhân từ giáo viên cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun visitor khách, người thăm
Verb personalize cá nhân hóa
Verb visit thăm, viếng
Adverb personally đích thân, cá nhân mà nói

Synonyms

private visit (chuyến thăm riêng tư)in-person visit (chuyến thăm trực tiếp)

Antonyms

Related Words

house call (cuộc gọi đến nhà (thường của bác sĩ))social call (chuyến thăm xã giao)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc 'Personal'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc tính cách của một người, rồi dần thành bản thân một người. Điều này nhấn mạnh khía cạnh riêng tư, thuộc về cá nhân, không công khai.

Nguồn gốc 'Visit'

Từ 'visit' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'visitare', là dạng lặp lại của 'videre' (nhìn, thấy). 'Visitare' có nghĩa là 'đi xem' hoặc 'thường xuyên đi xem'. Do đó, 'visit' mang ý nghĩa chủ động đến gặp, thăm hỏi hoặc ở lại một thời gian.

Ý nghĩa của 'Personal Visit'

Khi kết hợp, 'personal visit' chỉ một chuyến thăm được thực hiện bởi chính cá nhân đó, mang tính riêng tư, không đại diện cho một tổ chức hay mục đích chính thức nào khác. Nó nhấn mạnh sự hiện diện đích thân và mối quan hệ cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'personal visit' nhấn mạnh tính chất trực tiếp và riêng tư của một chuyến thăm. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với chỉ 'visit' đơn thuần. Ví dụ, một 'personal visit' có thể là đến thăm một người bạn đang ốm, gặp gỡ một đối tác kinh doanh quan trọng, hoặc tham dự một sự kiện gia đình.

Prepositions

to with

'to' được dùng để chỉ địa điểm hoặc người được viếng thăm (e.g., 'I paid a personal visit to the hospital'). 'with' có thể được dùng để chỉ người mà mình đi cùng trong chuyến thăm (e.g., 'I had a personal visit with my lawyer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal visit
  • brief a brief personal visit
    (một chuyến thăm cá nhân ngắn ngủi)
  • rare a rare personal visit
    (một chuyến thăm cá nhân hiếm hoi)
  • unexpected an unexpected personal visit
    (một chuyến thăm cá nhân bất ngờ)

Idioms

  • pay someone a personal visit

    đích thân đến thăm ai đó (thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc bất ngờ)

    "The CEO decided to pay the client a personal visit to resolve the issue."

    (Vị CEO đã quyết định đích thân đến thăm khách hàng để giải quyết vấn đề.)

  • make a personal visit to somewhere/someone

    thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến đâu đó/ai đó

    "She made a personal visit to her old school to meet her former teachers."

    (Cô ấy đã thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến trường cũ để gặp lại các giáo viên của mình.)

  • be on a personal visit

    đang trong một chuyến thăm cá nhân

    "He couldn't attend the meeting as he was on a personal visit to his family."

    (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì đang trong chuyến thăm cá nhân gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal visit

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuyến thăm trực tiếp, thường vì lý do cá nhân hoặc riêng tư.

"I'm planning a personal visit to my grandmother next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal visit".

Tầm quan trọng của chuyến thăm trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, một 'chuyến thăm cá nhân' thường mang ý nghĩa quan trọng và thể hiện sự tôn trọng, quan tâm sâu sắc hơn nhiều so với việc gọi điện, gửi email hay họp trực tuyến. Đặc biệt là trong các vấn đề cá nhân như chia buồn, chúc mừng, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc, sự hiện diện đích thân được đánh giá cao.

Quy tắc xã giao khi thăm viếng

Khi thực hiện chuyến thăm cá nhân, thông lệ là nên thông báo trước cho chủ nhà (gọi điện hẹn), tôn trọng không gian riêng tư của họ. Đôi khi, việc mang theo một món quà nhỏ (như hoa, rượu, sô cô la) cũng là một cử chỉ thể hiện thiện chí, đặc biệt trong các chuyến thăm xã giao.

Phân biệt chuyến thăm chính thức và cá nhân

Cụm từ 'personal visit' rõ ràng phân biệt với 'official visit' (chuyến thăm chính thức) hay 'business visit' (chuyến thăm công tác). Một chuyến thăm cá nhân thường mang tính thân mật, không trang trọng, riêng tư hơn, tập trung vào mối quan hệ cá nhân chứ không phải nhiệm vụ chuyên môn hay tổ chức.