personal visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit made in person, often for private or individual reasons.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm trực tiếp, thường vì lý do cá nhân hoặc riêng tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a personal visit to my grandmother next week."
"Tôi đang lên kế hoạch đến thăm bà tôi vào tuần tới."
-
"The president made a personal visit to the disaster area."
"Tổng thống đã thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến khu vực bị thiên tai."
-
"She appreciated the personal visit from her former teacher."
"Cô ấy đánh giá cao chuyến thăm cá nhân từ giáo viên cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Noun | visitor | khách, người thăm |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Verb | visit | thăm, viếng |
| Adverb | personally | đích thân, cá nhân mà nói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal visit' nhấn mạnh tính chất trực tiếp và riêng tư của một chuyến thăm. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với chỉ 'visit' đơn thuần. Ví dụ, một 'personal visit' có thể là đến thăm một người bạn đang ốm, gặp gỡ một đối tác kinh doanh quan trọng, hoặc tham dự một sự kiện gia đình.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ địa điểm hoặc người được viếng thăm (e.g., 'I paid a personal visit to the hospital'). 'with' có thể được dùng để chỉ người mà mình đi cùng trong chuyến thăm (e.g., 'I had a personal visit with my lawyer').
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief personal visit (một chuyến thăm cá nhân ngắn ngủi)
-
rare a rare personal visit (một chuyến thăm cá nhân hiếm hoi)
-
unexpected an unexpected personal visit (một chuyến thăm cá nhân bất ngờ)
Idioms
-
pay someone a personal visit
đích thân đến thăm ai đó (thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc bất ngờ)
"The CEO decided to pay the client a personal visit to resolve the issue."
(Vị CEO đã quyết định đích thân đến thăm khách hàng để giải quyết vấn đề.)
-
make a personal visit to somewhere/someone
thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến đâu đó/ai đó
"She made a personal visit to her old school to meet her former teachers."
(Cô ấy đã thực hiện một chuyến thăm cá nhân đến trường cũ để gặp lại các giáo viên của mình.)
-
be on a personal visit
đang trong một chuyến thăm cá nhân
"He couldn't attend the meeting as he was on a personal visit to his family."
(Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì đang trong chuyến thăm cá nhân gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal visit
Noun PhraseMột chuyến thăm trực tiếp, thường vì lý do cá nhân hoặc riêng tư.
"I'm planning a personal visit to my grandmother next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal visit".
