private visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm không chính thức hoặc công khai; một chuyến thăm được thực hiện với tư cách cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister made a private visit to the hospital to see the injured."
"Thủ tướng đã có một chuyến thăm riêng tới bệnh viện để thăm những người bị thương."
-
"He paid a private visit to his sick grandmother."
"Anh ấy đã đến thăm riêng bà nội ốm."
-
"The celebrity requested a private visit to the art gallery."
"Người nổi tiếng yêu cầu một chuyến thăm riêng đến phòng trưng bày nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private visit' nhấn mạnh tính chất riêng tư, không liên quan đến công việc chính thức hoặc hoạt động cộng đồng. Nó có thể dùng để mô tả chuyến thăm của một cá nhân đến một người khác, một địa điểm, hoặc một sự kiện, mà không có sự hiện diện của công chúng hoặc sự tham gia của tổ chức.
Prepositions
‘to’ thường dùng để chỉ địa điểm hoặc người được ghé thăm (e.g., 'a private visit to the museum'). ‘with’ có thể dùng để chỉ người mà bạn ghé thăm cùng (e.g., 'a private visit with family').
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short private visit (một chuyến thăm riêng ngắn ngủi)
-
brief a brief private visit (một chuyến thăm riêng ngắn gọn)
-
personal a personal private visit (một chuyến thăm riêng tư mang tính cá nhân)
-
informal an informal private visit (một chuyến thăm riêng thân mật, không chính thức)
-
discreet a discreet private visit (một chuyến thăm riêng kín đáo)
-
unofficial an unofficial private visit (một chuyến thăm riêng không chính thức)
-
make make a private visit (thực hiện một chuyến thăm riêng)
-
pay pay a private visit (thực hiện một chuyến thăm riêng (thường mang ý lịch sự, trang trọng hơn 'make'))
-
arrange arrange a private visit (sắp xếp một chuyến thăm riêng)
-
undertake undertake a private visit (tiến hành một chuyến thăm riêng)
-
receive receive a private visit (tiếp đón một chuyến thăm riêng)
-
during during a private visit (trong chuyến thăm riêng)
-
on on a private visit (trong một chuyến thăm riêng tư (thường dùng khi nói về mục đích hoặc tình trạng của người thăm))
Idioms
-
to make a private visit to (a place/person)
thực hiện một chuyến thăm riêng tư đến (một nơi/người nào đó)
"The CEO made a private visit to the new factory site."
(Vị CEO đã thực hiện một chuyến thăm riêng tư đến địa điểm nhà máy mới.)
-
on a private visit
trong một chuyến thăm riêng tư (nhấn mạnh tình trạng hoặc mục đích của chuyến đi)
"The diplomat stated he was in the country on a private visit."
(Nhà ngoại giao tuyên bố ông đang ở trong nước trong một chuyến thăm riêng tư.)
-
a strictly private visit
một chuyến thăm hoàn toàn riêng tư, tuyệt mật
"Her meeting with the client was a strictly private visit, with no media allowed."
(Cuộc gặp của cô ấy với khách hàng là một chuyến thăm hoàn toàn riêng tư, không có truyền thông nào được phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private visit
Danh từMột chuyến thăm không chính thức hoặc công khai; một chuyến thăm được thực hiện với tư cách cá nhân.
"The Prime Minister made a private visit to the hospital to see the injured."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private visit".
