(Top Banner Ad)
private visit
B1
Danh từ B1 Tổng quát

private visit

UK: /ˈpraɪvɪt ˈvɪzɪt/ • US: /ˈpraɪvət ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm riêng thăm riêng chuyến viếng thăm riêng tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that is not official or public; a visit made in a personal capacity.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm không chính thức hoặc công khai; một chuyến thăm được thực hiện với tư cách cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister made a private visit to the hospital to see the injured."

    "Thủ tướng đã có một chuyến thăm riêng tới bệnh viện để thăm những người bị thương."

  • "He paid a private visit to his sick grandmother."

    "Anh ấy đã đến thăm riêng bà nội ốm."

  • "The celebrity requested a private visit to the art gallery."

    "Người nổi tiếng yêu cầu một chuyến thăm riêng đến phòng trưng bày nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun visitor khách tham quan, người viếng thăm
Noun visitation sự viếng thăm (chính thức hoặc theo nghi lễ), sự thanh tra
Verb revisit thăm lại, xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng, thuộc về cá nhân'. Qua tiếng Pháp cổ 'privé', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'riêng tư, cá nhân'. Đây là yếu tố cốt lõi định nghĩa một chuyến thăm không chính thức, không công khai.

Nguồn gốc của 'Visit'

'Visit' xuất phát từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi xem, ghé thăm thường xuyên'. Nó nhấn mạnh hành động đến một địa điểm hoặc người nào đó, kết hợp với 'private' tạo thành 'chuyến thăm riêng tư'.

Usage Note

Cụm từ 'private visit' nhấn mạnh tính chất riêng tư, không liên quan đến công việc chính thức hoặc hoạt động cộng đồng. Nó có thể dùng để mô tả chuyến thăm của một cá nhân đến một người khác, một địa điểm, hoặc một sự kiện, mà không có sự hiện diện của công chúng hoặc sự tham gia của tổ chức.

Prepositions

to with

‘to’ thường dùng để chỉ địa điểm hoặc người được ghé thăm (e.g., 'a private visit to the museum'). ‘with’ có thể dùng để chỉ người mà bạn ghé thăm cùng (e.g., 'a private visit with family').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private visit
  • short a short private visit
    (một chuyến thăm riêng ngắn ngủi)
  • brief a brief private visit
    (một chuyến thăm riêng ngắn gọn)
  • personal a personal private visit
    (một chuyến thăm riêng tư mang tính cá nhân)
  • informal an informal private visit
    (một chuyến thăm riêng thân mật, không chính thức)
  • discreet a discreet private visit
    (một chuyến thăm riêng kín đáo)
  • unofficial an unofficial private visit
    (một chuyến thăm riêng không chính thức)
Verb + private visit
  • make make a private visit
    (thực hiện một chuyến thăm riêng)
  • pay pay a private visit
    (thực hiện một chuyến thăm riêng (thường mang ý lịch sự, trang trọng hơn 'make'))
  • arrange arrange a private visit
    (sắp xếp một chuyến thăm riêng)
  • undertake undertake a private visit
    (tiến hành một chuyến thăm riêng)
  • receive receive a private visit
    (tiếp đón một chuyến thăm riêng)
Prepositional Phrase
  • during during a private visit
    (trong chuyến thăm riêng)
  • on on a private visit
    (trong một chuyến thăm riêng tư (thường dùng khi nói về mục đích hoặc tình trạng của người thăm))

Idioms

  • to make a private visit to (a place/person)

    thực hiện một chuyến thăm riêng tư đến (một nơi/người nào đó)

    "The CEO made a private visit to the new factory site."

    (Vị CEO đã thực hiện một chuyến thăm riêng tư đến địa điểm nhà máy mới.)

  • on a private visit

    trong một chuyến thăm riêng tư (nhấn mạnh tình trạng hoặc mục đích của chuyến đi)

    "The diplomat stated he was in the country on a private visit."

    (Nhà ngoại giao tuyên bố ông đang ở trong nước trong một chuyến thăm riêng tư.)

  • a strictly private visit

    một chuyến thăm hoàn toàn riêng tư, tuyệt mật

    "Her meeting with the client was a strictly private visit, with no media allowed."

    (Cuộc gặp của cô ấy với khách hàng là một chuyến thăm hoàn toàn riêng tư, không có truyền thông nào được phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm không chính thức hoặc công khai; một chuyến thăm được thực hiện với tư cách cá nhân.

"The Prime Minister made a private visit to the hospital to see the injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private visit".

Sự Khác Biệt Trong Ngoại Giao

Trong bối cảnh ngoại giao và của các nhân vật công chúng, 'private visit' (chuyến thăm riêng) được phân biệt rõ ràng với 'state visit' (chuyến thăm cấp nhà nước) hoặc 'official visit' (chuyến thăm chính thức). Chuyến thăm riêng thường mang tính cá nhân, không có nghi lễ công khai, và ít bị giám sát của truyền thông, cho phép các bên thảo luận những vấn đề nhạy cảm hoặc cá nhân hơn.

Giá Trị của Sự Riêng Tư

Tại các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'riêng tư' (privacy) được đánh giá rất cao. Một 'private visit' thể hiện sự tôn trọng đối với không gian và thời gian cá nhân của các bên, ngụ ý rằng nội dung hoặc mục đích của chuyến thăm không phải là vấn đề công khai và cần được giữ kín.