(Top Banner Ad)
personalizing
B2
Động từ (Verb) B2 Tiếp thị, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

personalizing

UK: /ˈpɜːsənəlaɪzɪŋ/ • US: /ˈpɜːrsənəlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân hóa biến hóa theo cá nhân điều chỉnh phù hợp với từng người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of personalize: to design or tailor something to meet an individual's needs or preferences.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ personalize: cá nhân hóa, thiết kế hoặc điều chỉnh thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is personalizing its marketing emails to each customer."

    "Công ty đang cá nhân hóa email marketing cho từng khách hàng."

  • "Personalizing the user interface can improve user satisfaction."

    "Cá nhân hóa giao diện người dùng có thể cải thiện sự hài lòng của người dùng."

  • "They are personalizing the learning experience for each student."

    "Họ đang cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho từng học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, nhân vật
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun personalization sự cá nhân hóa
Adjective impersonal phi cá nhân, khách quan

Synonyms

customizing (tùy chỉnh)tailoring (may đo, điều chỉnh)

Antonyms

generalizing (khái quát hóa)standardizing (tiêu chuẩn hóa)

Related Words

Subject Area

Tiếp thị, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
English
personalize
English
personalizing

Nguồn gốc 'Persona'

Từ 'personalizing' bắt nguồn từ 'personalize', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'persona' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn'. Ban đầu, nó chỉ cái mặt nạ mà diễn viên La Mã dùng trên sân khấu. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'tính cách' hoặc 'một người', rồi đến 'riêng tư' và cuối cùng là 'làm cho cái gì đó trở nên riêng của một người'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh marketing, công nghệ để chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm cho phù hợp với từng người dùng. Khác với 'customizing' ở chỗ 'personalizing' chú trọng đến việc dự đoán và đáp ứng nhu cầu cá nhân dựa trên dữ liệu, trong khi 'customizing' thường cho phép người dùng chủ động lựa chọn các tùy chỉnh.

Prepositions

for to

'Personalizing something for someone' nhấn mạnh việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ dành riêng cho người đó. 'Personalizing something to a user's preferences' chỉ việc điều chỉnh để phù hợp với sở thích của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personalizing
  • focus on focus on personalizing the user experience
    (tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng)
  • succeed in succeed in personalizing product recommendations
    (thành công trong việc cá nhân hóa gợi ý sản phẩm)
  • aim at aim at personalizing customer interactions
    (nhằm mục đích cá nhân hóa các tương tác với khách hàng)
personalizing + Noun
  • personalizing personalizing learning paths
    (cá nhân hóa lộ trình học tập)
  • personalizing personalizing marketing campaigns
    (cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị)
  • personalizing personalizing product designs
    (cá nhân hóa thiết kế sản phẩm)

Idioms

  • personalizing the message

    cá nhân hóa thông điệp (làm cho thông điệp phù hợp riêng với từng người)

    "Companies are personalizing the message to better connect with individual customers."

    (Các công ty đang cá nhân hóa thông điệp để kết nối tốt hơn với từng khách hàng.)

  • personalizing the experience

    cá nhân hóa trải nghiệm (tạo ra trải nghiệm độc đáo cho từng người)

    "Many apps focus on personalizing the experience based on user preferences."

    (Nhiều ứng dụng tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên sở thích của người dùng.)

  • personalizing an issue/attack

    cá nhân hóa vấn đề/cuộc tấn công (biến một vấn đề chung thành chuyện cá nhân, thường với ý tiêu cực)

    "Instead of discussing policy, some politicians resorted to personalizing the attack."

    (Thay vì thảo luận chính sách, một số chính trị gia đã chuyển sang cá nhân hóa cuộc tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personalizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ personalize: cá nhân hóa, thiết kế hoặc điều chỉnh thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của một cá nhân.

"The company is personalizing its marketing emails to each customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personalizing".

Cá nhân hóa trong thời đại số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thời đại số, 'cá nhân hóa' (personalization) đã trở thành một xu hướng quan trọng. Các công ty công nghệ và thương mại điện tử sử dụng dữ liệu để 'cá nhân hóa' trải nghiệm người dùng, từ gợi ý sản phẩm trên Amazon đến luồng tin tức trên mạng xã hội, nhằm tăng sự tương tác và mức độ hài lòng của khách hàng.

Thể hiện bản thân và sự độc đáo

Khái niệm 'cá nhân hóa' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự độc đáo và thể hiện bản thân. Nhiều người 'cá nhân hóa' vật dụng cá nhân như điện thoại, quần áo, hoặc không gian sống bằng cách thêm vào các yếu tố riêng biệt (ví dụ: khắc tên lên đồ vật, trang trí phòng theo phong cách riêng) để thể hiện cá tính và tạo dấu ấn của riêng mình.