personalizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of personalize: to design or tailor something to meet an individual's needs or preferences.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ personalize: cá nhân hóa, thiết kế hoặc điều chỉnh thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của một cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is personalizing its marketing emails to each customer."
"Công ty đang cá nhân hóa email marketing cho từng khách hàng."
-
"Personalizing the user interface can improve user satisfaction."
"Cá nhân hóa giao diện người dùng có thể cải thiện sự hài lòng của người dùng."
-
"They are personalizing the learning experience for each student."
"Họ đang cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho từng học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, nhân vật |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Adverb | personally | đích thân, một cách cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Noun | personalization | sự cá nhân hóa |
| Adjective | impersonal | phi cá nhân, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh marketing, công nghệ để chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm cho phù hợp với từng người dùng. Khác với 'customizing' ở chỗ 'personalizing' chú trọng đến việc dự đoán và đáp ứng nhu cầu cá nhân dựa trên dữ liệu, trong khi 'customizing' thường cho phép người dùng chủ động lựa chọn các tùy chỉnh.
Prepositions
'Personalizing something for someone' nhấn mạnh việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ dành riêng cho người đó. 'Personalizing something to a user's preferences' chỉ việc điều chỉnh để phù hợp với sở thích của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus on focus on personalizing the user experience (tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng)
-
succeed in succeed in personalizing product recommendations (thành công trong việc cá nhân hóa gợi ý sản phẩm)
-
aim at aim at personalizing customer interactions (nhằm mục đích cá nhân hóa các tương tác với khách hàng)
-
personalizing personalizing learning paths (cá nhân hóa lộ trình học tập)
-
personalizing personalizing marketing campaigns (cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị)
-
personalizing personalizing product designs (cá nhân hóa thiết kế sản phẩm)
Idioms
-
personalizing the message
cá nhân hóa thông điệp (làm cho thông điệp phù hợp riêng với từng người)
"Companies are personalizing the message to better connect with individual customers."
(Các công ty đang cá nhân hóa thông điệp để kết nối tốt hơn với từng khách hàng.)
-
personalizing the experience
cá nhân hóa trải nghiệm (tạo ra trải nghiệm độc đáo cho từng người)
"Many apps focus on personalizing the experience based on user preferences."
(Nhiều ứng dụng tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên sở thích của người dùng.)
-
personalizing an issue/attack
cá nhân hóa vấn đề/cuộc tấn công (biến một vấn đề chung thành chuyện cá nhân, thường với ý tiêu cực)
"Instead of discussing policy, some politicians resorted to personalizing the attack."
(Thay vì thảo luận chính sách, một số chính trị gia đã chuyển sang cá nhân hóa cuộc tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personalizing
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của động từ personalize: cá nhân hóa, thiết kế hoặc điều chỉnh thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của một cá nhân.
"The company is personalizing its marketing emails to each customer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personalizing".
