(Top Banner Ad)
pet neglect
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội, Thú y

pet neglect

UK: /pɛt nɪˈɡlɛkt/ • US: /pɛt nɪˈɡlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ bê vật nuôi sao nhãng vật nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure to provide adequate care for an animal, including food, water, shelter, veterinary care, and attention.

Vietnamese Meaning

Sự bỏ bê vật nuôi, bao gồm việc không cung cấp đầy đủ các nhu cầu thiết yếu như thức ăn, nước uống, nơi ở, chăm sóc thú y và sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pet neglect is a serious issue that can lead to animal suffering."

    "Bỏ bê vật nuôi là một vấn đề nghiêm trọng có thể dẫn đến sự đau khổ của động vật."

  • "The investigation revealed several cases of pet neglect at the farm."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số trường hợp bỏ bê vật nuôi tại trang trại."

  • "Pet neglect can result in fines and even criminal charges."

    "Bỏ bê vật nuôi có thể dẫn đến tiền phạt và thậm chí là các cáo buộc hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng, con vật được nuôi trong nhà để bầu bạn
Verb pet Vuốt ve, cưng nựng (thú cưng)
Noun neglect Sự bỏ bê, sự xao nhãng, sự không quan tâm đúng mức
Verb neglect Bỏ bê, xao nhãng, không chăm sóc đúng cách
Adjective neglected Bị bỏ bê, không được chăm sóc đầy đủ
Adjective neglectful Xao nhãng, thiếu trách nhiệm (trong việc chăm sóc hoặc quan tâm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
neglecter
Middle English
neglect
Scots/N. English
pet (spoiled child)
English (17th C)
pet (tamed animal)
Modern English
pet neglect (compound phrase)

Nguồn gốc 'pet'

Từ 'pet' (thú cưng) có một lịch sử thú vị. Ban đầu, vào thế kỷ 16 ở Scotland và miền Bắc nước Anh, nó được dùng để chỉ một đứa trẻ hư hỏng, được nuông chiều. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một con vật được nuôi trong nhà và được yêu quý, như cách chúng ta hiểu ngày nay. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'petit' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhỏ bé'.

Nguồn gốc 'neglect'

Từ 'neglect' (bỏ bê, xao nhãng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neglegere', mang ý nghĩa 'không quan tâm, lơ là'. Cụm từ này được hình thành từ 'nec' (không) và 'legere' (tập hợp, chọn lựa). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động không chăm sóc đúng mức, không chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó, dẫn đến sự thiếu sót hoặc tổn hại, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc thú cưng.

Usage Note

Khái niệm 'pet neglect' nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản của vật nuôi. Nó khác với 'pet abuse' (lạm dụng vật nuôi), vốn ám chỉ hành vi cố ý gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho vật nuôi. 'Neglect' có thể do vô ý, thiếu kiến thức hoặc nguồn lực, trong khi 'abuse' thường mang tính chất ác ý.

Prepositions

of in

'Neglect of pets' (bỏ bê vật nuôi) chỉ hành động bỏ bê nói chung. 'Neglect in providing...' (bỏ bê trong việc cung cấp...) chỉ rõ khía cạnh bị bỏ bê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet neglect
  • serious serious pet neglect
    (sự bỏ bê thú cưng nghiêm trọng)
  • extreme extreme pet neglect
    (sự bỏ bê thú cưng cực độ)
  • chronic chronic pet neglect
    (sự bỏ bê thú cưng kinh niên/kéo dài)
  • alleged alleged pet neglect
    (sự bỏ bê thú cưng bị cáo buộc)
Verb + pet neglect
  • report report pet neglect
    (báo cáo hành vi bỏ bê thú cưng)
  • prevent prevent pet neglect
    (ngăn chặn sự bỏ bê thú cưng)
  • address address pet neglect
    (giải quyết vấn đề bỏ bê thú cưng)
  • investigate investigate pet neglect
    (điều tra các vụ bỏ bê thú cưng)
Noun + of + pet neglect
  • cases cases of pet neglect
    (các trường hợp bỏ bê thú cưng)
  • evidence evidence of pet neglect
    (bằng chứng về sự bỏ bê thú cưng)
  • victims victims of pet neglect
    (nạn nhân của sự bỏ bê thú cưng (những thú cưng bị bỏ bê))

Idioms

  • A clear case of pet neglect

    Một trường hợp bỏ bê thú cưng rõ ràng

    "The emaciated dog with matted fur was a clear case of pet neglect."

    (Con chó gầy trơ xương với bộ lông bết bát là một trường hợp bỏ bê thú cưng rõ ràng.)

  • Zero tolerance for pet neglect

    Không khoan nhượng với hành vi bỏ bê thú cưng

    "Our city has zero tolerance for pet neglect, with strict penalties for offenders."

    (Thành phố của chúng tôi không khoan nhượng với hành vi bỏ bê thú cưng, áp dụng các hình phạt nghiêm khắc cho người vi phạm.)

  • The scourge of pet neglect

    Tai họa/vấn nạn bỏ bê thú cưng

    "Animal welfare organizations are actively fighting the scourge of pet neglect in our communities."

    (Các tổ chức bảo vệ động vật đang tích cực chống lại vấn nạn bỏ bê thú cưng trong cộng đồng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet neglect

Noun
Lật mặt

Sự bỏ bê vật nuôi, bao gồm việc không cung cấp đầy đủ các nhu cầu thiết yếu như thức ăn, nước uống, nơi ở, chăm sóc thú y và sự quan tâm.

"Pet neglect is a serious issue that can lead to animal suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is pet neglect, the animal suffers.
Nếu có sự bỏ bê vật nuôi, động vật sẽ chịu đựng.
Phủ định
When there is pet neglect, animals don't thrive.
Khi có sự bỏ bê vật nuôi, động vật không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If there is pet neglect, does the animal need rescuing?
Nếu có sự bỏ bê vật nuôi, động vật có cần được giải cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet neglect".

Luật bảo vệ động vật và phúc lợi động vật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi và phúc lợi của động vật, bao gồm cả thú cưng. Hành vi bỏ bê thú cưng (pet neglect) có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc như phạt tiền nặng, tịch thu thú cưng, hoặc thậm chí là án tù. Các tổ chức như RSPCA (Vương quốc Anh) và ASPCA (Hoa Kỳ) đóng vai trò then chốt trong việc thực thi và nâng cao nhận thức về các luật này, coi việc chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm pháp lý và đạo đức.

Thú cưng như thành viên gia đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, thú cưng thường được coi là một phần không thể thiếu của gia đình, được yêu thương, chăm sóc và đối xử như con cái. Điều này làm cho hành vi bỏ bê thú cưng trở nên đặc biệt đáng lên án và bị coi là một hành vi vô nhân đạo. Việc nuôi thú cưng đi kèm với một cam kết lâu dài và trách nhiệm lớn lao, bao gồm việc cung cấp dinh dưỡng, nơi ở an toàn, chăm sóc y tế, huấn luyện và tình yêu thương.