(Top Banner Ad)
petty issue
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

petty issue

UK: /ˈpɛti ˈɪʃuː/ • US: /ˈpɛti ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ nhặt chuyện vặt vãnh vấn đề không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, insignificant, or trivial problem or matter.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were arguing over a petty issue like who left the toilet seat up."

    "Họ đang tranh cãi về một vấn đề nhỏ nhặt như ai đã không hạ bệ toilet xuống."

  • "Don't let such petty issues ruin your day."

    "Đừng để những vấn đề nhỏ nhặt như vậy làm hỏng một ngày của bạn."

  • "The media often focuses on petty issues rather than important political debates."

    "Giới truyền thông thường tập trung vào những vấn đề nhỏ nhặt hơn là các cuộc tranh luận chính trị quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pettiness sự nhỏ mọn, tính tầm thường
Adverb pettily một cách nhỏ mọn, một cách tầm thường
Verb issue đưa ra, phát hành, ban hành (một vấn đề, một tuyên bố)
Noun issuer người/tổ chức phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putus (child, small)
Vulgar Latin
*pitittus (small)
Old French
petit (small)
Middle English
peti, petie (small, minor)
Modern English
petty (insignificant, trivial)

Nguồn gốc của 'Petty'

Từ 'petty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'petit', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'bé'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả kích thước vật lý, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang ám chỉ những thứ không quan trọng, tầm thường hoặc có giá trị nhỏ. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'petty issue' lại mang nghĩa là một vấn đề nhỏ nhặt.

Usage Note

"Petty issue" thường được dùng để chỉ những vấn đề không đáng để tranh cãi hoặc bận tâm quá nhiều. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy vấn đề đó không đáng để tốn thời gian và công sức. So sánh với "minor issue", "petty issue" có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự coi thường vấn đề đó rõ ràng hơn. Trong khi "minor issue" đơn thuần chỉ là một vấn đề nhỏ, "petty issue" ám chỉ rằng vấn đề đó còn gây khó chịu hoặc bực mình một cách không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'petty issue'
  • minor minor petty issue
    (vấn đề nhỏ nhặt không đáng kể)
  • silly silly petty issue
    (vấn đề ngớ ngẩn, vớ vẩn)
  • insignificant insignificant petty issue
    (vấn đề không quan trọng)
Động từ + 'petty issue'
  • argue over argue over a petty issue
    (cãi vã vì một chuyện nhỏ nhặt)
  • get bogged down in get bogged down in petty issues
    (sa lầy vào những chuyện vặt vãnh)
  • dwell on dwell on petty issues
    (để tâm quá nhiều vào những chuyện nhỏ nhặt)
Cụm giới từ + 'petty issue'
  • involved in involved in a petty issue
    (dính líu vào một chuyện vặt vãnh)
  • over over a petty issue
    (vì một chuyện nhỏ nhặt)

Idioms

  • Don't sweat the petty stuff

    Đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh

    "It's a minor disagreement, don't sweat the petty stuff."

    (Đó chỉ là một bất đồng nhỏ, đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh.)

  • Make a mountain out of a molehill over a petty issue

    Xé chuyện bé xé ra to vì một chuyện vặt vãnh

    "They always make a mountain out of a molehill over a petty issue, it's exhausting."

    (Họ luôn xé chuyện bé xé ra to vì một chuyện vặt vãnh, thật mệt mỏi.)

  • Get caught up in petty issues

    Bị cuốn vào những chuyện nhỏ nhặt, vô bổ

    "Try not to get caught up in petty issues at work; focus on your main tasks."

    (Hãy cố gắng đừng để bị cuốn vào những chuyện nhỏ nhặt ở nơi làm việc; hãy tập trung vào các nhiệm vụ chính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petty issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường.

"They were arguing over a petty issue like who left the toilet seat up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty issue".

Tầm quan trọng của việc bỏ qua những chuyện vặt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các mối quan hệ cá nhân, có một quan niệm mạnh mẽ về việc không nên để những 'petty issues' (vấn đề nhỏ nhặt) làm mất thời gian hoặc gây ra xung đột lớn. Phương châm "Don't sweat the small stuff" (Đừng bận tâm chuyện nhỏ) thể hiện rõ tư tưởng này, khuyến khích mọi người tập trung vào những điều quan trọng hơn để duy trì hòa khí và hiệu suất.

Khi 'Petty Issues' trở thành vấn đề lớn

Mặc dù bản thân các 'petty issues' thường không quan trọng, nhưng việc liên tục tranh cãi, không giải quyết hoặc phóng đại chúng có thể dẫn đến rạn nứt trong các mối quan hệ hoặc tạo ra môi trường tiêu cực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu, khả năng bỏ qua và kỹ năng giải quyết xung đột để ngăn chặn những chuyện nhỏ nhặt không đáng có trở thành vấn đề nghiêm trọng.