petty issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, insignificant, or trivial problem or matter.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were arguing over a petty issue like who left the toilet seat up."
"Họ đang tranh cãi về một vấn đề nhỏ nhặt như ai đã không hạ bệ toilet xuống."
-
"Don't let such petty issues ruin your day."
"Đừng để những vấn đề nhỏ nhặt như vậy làm hỏng một ngày của bạn."
-
"The media often focuses on petty issues rather than important political debates."
"Giới truyền thông thường tập trung vào những vấn đề nhỏ nhặt hơn là các cuộc tranh luận chính trị quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Petty issue" thường được dùng để chỉ những vấn đề không đáng để tranh cãi hoặc bận tâm quá nhiều. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy vấn đề đó không đáng để tốn thời gian và công sức. So sánh với "minor issue", "petty issue" có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự coi thường vấn đề đó rõ ràng hơn. Trong khi "minor issue" đơn thuần chỉ là một vấn đề nhỏ, "petty issue" ám chỉ rằng vấn đề đó còn gây khó chịu hoặc bực mình một cách không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor petty issue (vấn đề nhỏ nhặt không đáng kể)
-
silly silly petty issue (vấn đề ngớ ngẩn, vớ vẩn)
-
insignificant insignificant petty issue (vấn đề không quan trọng)
-
argue over argue over a petty issue (cãi vã vì một chuyện nhỏ nhặt)
-
get bogged down in get bogged down in petty issues (sa lầy vào những chuyện vặt vãnh)
-
dwell on dwell on petty issues (để tâm quá nhiều vào những chuyện nhỏ nhặt)
-
involved in involved in a petty issue (dính líu vào một chuyện vặt vãnh)
-
over over a petty issue (vì một chuyện nhỏ nhặt)
Idioms
-
Don't sweat the petty stuff
Đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh
"It's a minor disagreement, don't sweat the petty stuff."
(Đó chỉ là một bất đồng nhỏ, đừng bận tâm đến những chuyện vặt vãnh.)
-
Make a mountain out of a molehill over a petty issue
Xé chuyện bé xé ra to vì một chuyện vặt vãnh
"They always make a mountain out of a molehill over a petty issue, it's exhausting."
(Họ luôn xé chuyện bé xé ra to vì một chuyện vặt vãnh, thật mệt mỏi.)
-
Get caught up in petty issues
Bị cuốn vào những chuyện nhỏ nhặt, vô bổ
"Try not to get caught up in petty issues at work; focus on your main tasks."
(Hãy cố gắng đừng để bị cuốn vào những chuyện nhỏ nhặt ở nơi làm việc; hãy tập trung vào các nhiệm vụ chính của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petty issue
Tính từ + Danh từMột vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường.
"They were arguing over a petty issue like who left the toilet seat up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty issue".
