(Top Banner Ad)
petty squabbles
B2
Danh từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân

petty squabbles

UK: /ˈpɛti ˈskwɒblz/ • US: /ˈpɛti ˈskwɑːblz/

Nghĩa tiếng Việt

cãi vã lặt vặt xích mích nhỏ nhặt cãi nhau vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insignificant arguments or disagreements, often about trivial matters.

Vietnamese Meaning

Những cuộc cãi vã hoặc bất đồng nhỏ nhặt, thường là về những vấn đề không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their marriage was ruined by constant petty squabbles."

    "Cuộc hôn nhân của họ đã bị hủy hoại bởi những cuộc cãi vã nhỏ nhặt liên tục."

  • "The siblings were always having petty squabbles over toys."

    "Anh chị em luôn có những cuộc cãi vã nhỏ nhặt về đồ chơi."

  • "Let's not waste time on petty squabbles; we have more important things to discuss."

    "Chúng ta đừng lãng phí thời gian vào những cuộc cãi vã nhỏ nhặt; chúng ta có những điều quan trọng hơn để thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pettiness sự nhỏ nhen, sự tầm thường
Adverb pettily một cách nhỏ nhen, một cách tầm thường
Verb squabble cãi vặt, tranh cãi lặt vặt
Noun squabbler người hay cãi vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pittus
Vulgar Latin
*pettitus
Old French
petit
Middle English
peti
Modern English
petty

Nguồn gốc của từ 'Petty'

Từ 'petty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pittus' (nghĩa là nhỏ bé), qua tiếng Pháp cổ 'petit' (nhỏ, không đáng kể). Ban đầu, 'petty' chỉ kích thước nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự tầm thường, không quan trọng, và đôi khi là sự nhỏ nhen, ích kỷ. Khi kết hợp với 'squabbles', nó nhấn mạnh tính chất vô nghĩa của các cuộc tranh cãi.

Giải thích về 'Squabbles'

Từ 'squabble' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể là từ mô phỏng âm thanh của sự tranh cãi ồn ào hoặc liên quan đến từ 'squab' (một loài chim non mập mạp, hàm ý sự nhỏ bé, không đáng kể). Nó dùng để chỉ một cuộc tranh cãi ồn ào về những vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng. Kết hợp với 'petty' càng làm rõ ý nghĩa 'những cuộc cãi vã vặt vãnh'.

Usage Note

Cụm từ 'petty squabbles' nhấn mạnh sự nhỏ nhặt và không quan trọng của các cuộc tranh cãi. Nó thường được sử dụng để mô tả những cuộc cãi vã gây khó chịu nhưng không có ảnh hưởng lớn. So với 'arguments', 'squabbles' có mức độ nghiêm trọng thấp hơn và thường mang tính trẻ con hoặc vô nghĩa.

Prepositions

over about

'Over' và 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc cãi vã. Ví dụ: 'petty squabbles over money' (cãi vã nhỏ nhặt về tiền bạc), 'petty squabbles about who gets the last piece of cake' (cãi vã nhỏ nhặt về ai được miếng bánh cuối cùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petty squabbles
  • frequent frequent petty squabbles
    (những cuộc cãi vặt thường xuyên)
  • constant constant petty squabbles
    (những cuộc cãi vặt không ngừng)
  • endless endless petty squabbles
    (những cuộc cãi vặt bất tận)
  • trivial trivial petty squabbles
    (những cuộc cãi vặt vớ vẩn, tầm thường)
  • minor minor petty squabbles
    (những cuộc cãi vặt nhỏ nhặt)
Verb + petty squabbles
  • engage in engage in petty squabbles
    (tham gia vào những cuộc cãi vặt)
  • avoid avoid petty squabbles
    (tránh những cuộc cãi vặt)
  • resolve resolve petty squabbles
    (giải quyết những cuộc cãi vặt)
  • get involved in get involved in petty squabbles
    (bị cuốn vào những cuộc cãi vặt)
  • overlook overlook petty squabbles
    (bỏ qua những cuộc cãi vặt)
Prepositional Phrase + petty squabbles
  • over over petty squabbles
    (vì những chuyện cãi vặt)
  • due to due to petty squabbles
    (do những tranh cãi vặt vãnh)

Idioms

  • get caught up in petty squabbles

    bị cuốn vào những cuộc cãi vặt nhỏ nhặt

    "Don't get caught up in petty squabbles; focus on the main goal."

    (Đừng bị cuốn vào những cuộc cãi vặt nhỏ nhặt; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)

  • rise above petty squabbles

    vượt lên trên những cuộc cãi vặt tầm thường

    "A true leader knows how to rise above petty squabbles and maintain unity."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự biết cách vượt lên trên những cuộc cãi vặt tầm thường và duy trì sự đoàn kết.)

  • surrounded by petty squabbles

    bị bao quanh bởi những cuộc cãi vặt vặt vãnh

    "The team's progress was hindered because they were constantly surrounded by petty squabbles."

    (Tiến độ của đội bị cản trở vì họ liên tục bị bao quanh bởi những cuộc cãi vặt vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petty squabbles

Danh từ
Lật mặt

Những cuộc cãi vã hoặc bất đồng nhỏ nhặt, thường là về những vấn đề không đáng kể.

"Their marriage was ruined by constant petty squabbles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The siblings often have petty squabbles over who gets to use the computer.
Anh chị em thường có những cuộc cãi vã nhỏ nhặt về việc ai được sử dụng máy tính.
Phủ định
They do not let petty squabbles ruin their friendship.
Họ không để những cuộc cãi vã nhỏ nhặt phá hỏng tình bạn của họ.
Nghi vấn
Do petty squabbles really matter in the long run?
Liệu những cuộc cãi vã nhỏ nhặt có thực sự quan trọng về lâu dài không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are having petty squabbles about who gets to use the TV remote.
Họ đang cãi vặt về việc ai được dùng điều khiển TV.
Phủ định
We are not engaging in petty squabbles anymore; we're focusing on the bigger picture.
Chúng tôi không còn tham gia vào những cuộc cãi vặt nữa; chúng tôi đang tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Nghi vấn
Are you always starting petty squabbles over insignificant details?
Bạn có phải lúc nào cũng gây ra những cuộc cãi vặt về những chi tiết không đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty squabbles".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân, có một quan niệm mạnh mẽ về việc nên bỏ qua những 'petty squabbles' (những cuộc cãi vặt vặt vãnh) để tập trung vào các mục tiêu lớn hơn hoặc duy trì sự hòa thuận. Việc sa lầy vào những tranh cãi nhỏ nhặt thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian và năng lượng quý báu.

Xung đột gia đình và 'Petty Squabbles'

Những 'petty squabbles' rất phổ biến trong các gia đình hoặc nhóm bạn bè thân thiết. Mặc dù thường vô hại và đôi khi tạo nên nét đặc trưng trong mối quan hệ, nhưng nếu không được giải quyết hoặc bỏ qua một cách khôn ngoan, chúng có thể dần làm xói mòn tình cảm và sự gắn kết. Nhiều gia đình học cách chấp nhận và đôi khi mỉm cười trước những cuộc cãi vặt nhỏ nhặt như một phần của cuộc sống chung.