(Top Banner Ad)
petty arguments
B2
Tính từ B2 Giao tiếp hàng ngày

petty arguments

UK: /ˈpɛti ˈɑːɡjumənts/ • US: /ˈpɛt̮i ˈɑːrɡjumənts/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau vặt tranh cãi nhỏ nhặt bất đồng không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little importance; trivial.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; nhỏ nhặt; vặt vãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were arguing over petty issues."

    "Họ cãi nhau vì những vấn đề vặt vãnh."

  • "It's not worth getting into petty arguments with him."

    "Không đáng để tranh cãi vặt vãnh với anh ta."

  • "The constant petty arguments were ruining their relationship."

    "Những cuộc tranh cãi vặt vãnh liên tục đang phá hủy mối quan hệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective petty nhỏ nhặt, tầm thường, vặt vãnh
Noun pettiness sự nhỏ nhặt, sự tầm thường
Adverb pettily một cách nhỏ nhặt, tầm thường
Verb argue tranh cãi, tranh luận
Noun argument cuộc tranh cãi, lý lẽ, bằng chứng
Adjective arguable có thể tranh cãi được
Adverb arguably có thể nói là, có lẽ

Synonyms

trivial disputes (tranh chấp tầm thường)insignificant squabbles (những cuộc cãi vã không đáng kể)minor disagreements (những bất đồng nhỏ)

Antonyms

serious debates (những cuộc tranh luận nghiêm túc)important conflicts (những xung đột quan trọng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentum
Old French
petit
Old French
arguement
Middle English
pety
Middle English
argument

Nguồn gốc 'nhỏ nhặt' của 'tranh cãi'

Từ 'petty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'petit', nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'. Khi kết hợp với 'arguments' (tranh cãi), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'argumentum' chỉ sự chứng minh hay lý lẽ, nó tạo ra ý nghĩa những cuộc tranh cãi về những vấn đề không quan trọng, tầm thường. Ban đầu, 'argument' là về logic và bằng chứng, nhưng 'petty' đã hạ thấp giá trị của chúng xuống thành những lời qua tiếng lại vô bổ, không đáng bận tâm.

Usage Note

Tính từ 'petty' thường được dùng để mô tả những điều nhỏ nhặt, không đáng kể, thường gây ra sự khó chịu hoặc bực bội. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhỏ mọn, thiển cận. So với 'minor', 'petty' nhấn mạnh sự không đáng kể và thường liên quan đến những hành động hoặc suy nghĩ ích kỷ. Ví dụ, một 'minor inconvenience' chỉ là một sự bất tiện nhỏ, trong khi một 'petty complaint' là một lời phàn nàn về một điều không đáng.
Danh từ 'arguments' trong cụm này đề cập đến các cuộc tranh cãi. Khi kết hợp với tính từ 'petty', nó nhấn mạnh rằng những tranh cãi này xoay quanh những vấn đề rất nhỏ nhặt, không đáng để tốn thời gian và công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petty arguments
  • constant constant petty arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt liên miên)
  • endless endless petty arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt không hồi kết)
  • trivial trivial petty arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt vô giá trị)
  • silly silly petty arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt ngớ ngẩn)
  • minor minor petty arguments
    (những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt vụn vặt)
Verb + petty arguments
  • have have petty arguments
    (có những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt)
  • engage in engage in petty arguments
    (tham gia vào những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt)
  • avoid avoid petty arguments
    (tránh những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt)
  • get into get into petty arguments
    (vướng vào những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt)
  • cause cause petty arguments
    (gây ra những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt)

Idioms

  • get bogged down in petty arguments

    bị sa lầy vào những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, mất thời gian vào những chuyện vụn vặt

    "Don't get bogged down in petty arguments; focus on the main goal."

    (Đừng sa lầy vào những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)

  • waste time on petty arguments

    lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi tầm thường

    "We shouldn't waste time on petty arguments when there's serious work to be done."

    (Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi tầm thường khi có công việc nghiêm túc cần giải quyết.)

  • rise above petty arguments

    vượt lên trên những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không chấp nhặt những chuyện vụn vặt

    "A good leader knows how to rise above petty arguments and unite the team."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách vượt lên trên những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt và đoàn kết đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petty arguments

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng; nhỏ nhặt; vặt vãnh.

"They were arguing over petty issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty arguments".

Tầm quan trọng của việc hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết mâu thuẫn một cách hiệu quả và tránh những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt được coi trọng. 'Petty arguments' thường được xem là không mang lại lợi ích, gây lãng phí năng lượng và có thể làm hỏng các mối quan hệ nếu không được kiểm soát. Có câu nói 'agree to disagree' (đồng ý chấp nhận sự khác biệt) để tránh kéo dài những cuộc tranh cãi vô ích, giữ gìn hòa khí.

Ảnh hưởng đến năng suất và mối quan hệ

Ở nơi làm việc hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt có thể cản trở sự hợp tác và giảm năng suất. Các chuyên gia thường khuyên nên tập trung vào những vấn đề lớn hơn và tìm kiếm giải pháp thay vì sa đà vào những chi tiết không quan trọng, nhằm duy trì môi trường tích cực và hiệu quả, cũng như xây dựng các mối quan hệ bền vững.