ph level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the acidity or alkalinity of a solution, expressed on a scale of 0 to 14, where 7 is neutral, values less than 7 are acidic, and values greater than 7 are alkaline.
Vietnamese Meaning
Một thước đo độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị nhỏ hơn 7 là axit và các giá trị lớn hơn 7 là kiềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pH level of the water needs to be carefully monitored."
"Mức pH của nước cần được theo dõi cẩn thận."
-
"Maintaining the correct pH level is crucial for plant growth."
"Duy trì mức pH chính xác là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."
-
"The pH level of the pool was too low, so we added some chemicals to raise it."
"Mức pH của hồ bơi quá thấp, vì vậy chúng tôi đã thêm một số hóa chất để tăng nó lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ph level' thường được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể trên thang đo pH, cho biết mức độ axit hoặc kiềm của một chất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và các ứng dụng thực tế như nông nghiệp, xử lý nước, và sản xuất thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'pH', là ký hiệu cho độ axit hoặc độ kiềm nói chung, mà không nhất thiết chỉ một giá trị cụ thể.
Prepositions
- 'at' được dùng khi muốn chỉ một pH level cụ thể: 'The pH level is at 6.'
- 'in' được dùng khi nói về pH level trong một môi trường hoặc chất: 'The pH level in the soil is too high.'
- 'of' được dùng để mô tả pH level như một thuộc tính của một chất: 'The pH level of this solution is critical.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high pH level (độ pH cao)
-
low low pH level (độ pH thấp)
-
optimal optimal pH level (độ pH tối ưu)
-
ideal ideal pH level (độ pH lý tưởng)
-
balanced balanced pH level (độ pH cân bằng)
-
acidic acidic pH level (độ pH có tính axit)
-
alkaline alkaline pH level (độ pH có tính kiềm)
-
neutral neutral pH level (độ pH trung tính)
-
measure measure the pH level (đo độ pH)
-
check check the pH level (kiểm tra độ pH)
-
monitor monitor the pH level (theo dõi độ pH)
-
maintain maintain the pH level (duy trì độ pH)
-
adjust adjust the pH level (điều chỉnh độ pH)
-
raise raise the pH level (tăng độ pH)
-
lower lower the pH level (giảm độ pH)
-
pH level pH level testing (việc kiểm tra độ pH)
-
pH level pH level sensor (cảm biến độ pH)
-
pH level pH level range (phạm vi độ pH)
Idioms
-
maintain a healthy pH level
duy trì độ pH khỏe mạnh/cân bằng
"It's important to drink enough water to maintain a healthy pH level in your body."
(Điều quan trọng là uống đủ nước để duy trì độ pH cân bằng trong cơ thể.)
-
check the pH level
kiểm tra độ pH
"Always check the pH level of your swimming pool water regularly."
(Hãy luôn kiểm tra độ pH của nước hồ bơi thường xuyên.)
-
pH level imbalance
sự mất cân bằng độ pH
"A pH level imbalance in the soil can affect plant growth."
(Sự mất cân bằng độ pH trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ph level
danh từMột thước đo độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị nhỏ hơn 7 là axit và các giá trị lớn hơn 7 là kiềm.
"The pH level of the water needs to be carefully monitored."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ph level of the soil affects plant growth. |
Độ pH của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. |
| Phủ định | She does not check the ph level of her aquarium regularly. |
Cô ấy không kiểm tra độ pH của bể cá thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the ph level indicate acidity or alkalinity? |
Độ pH cho biết tính axit hay tính kiềm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ph level".
