(Top Banner Ad)
ph level
B1
danh từ B1 Hóa học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Y học

ph level

UK: /ˌpiː ˈeɪtʃ ˈlevəl/ • US: /ˌpiː ˈeɪtʃ ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức pH độ pH
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the acidity or alkalinity of a solution, expressed on a scale of 0 to 14, where 7 is neutral, values less than 7 are acidic, and values greater than 7 are alkaline.

Vietnamese Meaning

Một thước đo độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị nhỏ hơn 7 là axit và các giá trị lớn hơn 7 là kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pH level of the water needs to be carefully monitored."

    "Mức pH của nước cần được theo dõi cẩn thận."

  • "Maintaining the correct pH level is crucial for plant growth."

    "Duy trì mức pH chính xác là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The pH level of the pool was too low, so we added some chemicals to raise it."

    "Mức pH của hồ bơi quá thấp, vì vậy chúng tôi đã thêm một số hóa chất để tăng nó lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pH level Độ pH, mức pH
Noun pH Độ pH (thước đo nồng độ ion hydro)
Adjective (attributive) pH-balanced Có độ pH cân bằng (thường dùng cho sản phẩm)

Synonyms

acidity level (mức độ axit)alkalinity level (mức độ kiềm)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potentia
English
hydrogen
English
level

Nguồn gốc của chỉ số pH

Thuật ngữ 'pH' được nhà hóa học người Đan Mạch Søren Peder Lauritz Sørensen giới thiệu vào năm 1909 để đo nồng độ ion hydro trong dung dịch. Chữ 'p' được cho là viết tắt của 'potentia' (tiềm năng trong tiếng Latin) hoặc 'power' (năng lượng trong tiếng Anh), và 'H' là ký hiệu hóa học của hydro. 'Level' (mức độ) là một từ tiếng Anh phổ biến được thêm vào để chỉ 'mức độ pH' của một chất.

Usage Note

Cụm từ 'ph level' thường được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể trên thang đo pH, cho biết mức độ axit hoặc kiềm của một chất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và các ứng dụng thực tế như nông nghiệp, xử lý nước, và sản xuất thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'pH', là ký hiệu cho độ axit hoặc độ kiềm nói chung, mà không nhất thiết chỉ một giá trị cụ thể.

Prepositions

at in of

- 'at' được dùng khi muốn chỉ một pH level cụ thể: 'The pH level is at 6.'
- 'in' được dùng khi nói về pH level trong một môi trường hoặc chất: 'The pH level in the soil is too high.'
- 'of' được dùng để mô tả pH level như một thuộc tính của một chất: 'The pH level of this solution is critical.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ph level
  • high high pH level
    (độ pH cao)
  • low low pH level
    (độ pH thấp)
  • optimal optimal pH level
    (độ pH tối ưu)
  • ideal ideal pH level
    (độ pH lý tưởng)
  • balanced balanced pH level
    (độ pH cân bằng)
  • acidic acidic pH level
    (độ pH có tính axit)
  • alkaline alkaline pH level
    (độ pH có tính kiềm)
  • neutral neutral pH level
    (độ pH trung tính)
Verb + ph level
  • measure measure the pH level
    (đo độ pH)
  • check check the pH level
    (kiểm tra độ pH)
  • monitor monitor the pH level
    (theo dõi độ pH)
  • maintain maintain the pH level
    (duy trì độ pH)
  • adjust adjust the pH level
    (điều chỉnh độ pH)
  • raise raise the pH level
    (tăng độ pH)
  • lower lower the pH level
    (giảm độ pH)
ph level + Noun
  • pH level pH level testing
    (việc kiểm tra độ pH)
  • pH level pH level sensor
    (cảm biến độ pH)
  • pH level pH level range
    (phạm vi độ pH)

Idioms

  • maintain a healthy pH level

    duy trì độ pH khỏe mạnh/cân bằng

    "It's important to drink enough water to maintain a healthy pH level in your body."

    (Điều quan trọng là uống đủ nước để duy trì độ pH cân bằng trong cơ thể.)

  • check the pH level

    kiểm tra độ pH

    "Always check the pH level of your swimming pool water regularly."

    (Hãy luôn kiểm tra độ pH của nước hồ bơi thường xuyên.)

  • pH level imbalance

    sự mất cân bằng độ pH

    "A pH level imbalance in the soil can affect plant growth."

    (Sự mất cân bằng độ pH trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ph level

danh từ
Lật mặt

Một thước đo độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị nhỏ hơn 7 là axit và các giá trị lớn hơn 7 là kiềm.

"The pH level of the water needs to be carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ph level of the soil affects plant growth.
Độ pH của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
Phủ định
She does not check the ph level of her aquarium regularly.
Cô ấy không kiểm tra độ pH của bể cá thường xuyên.
Nghi vấn
Does the ph level indicate acidity or alkalinity?
Độ pH cho biết tính axit hay tính kiềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ph level".

pH trong chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp

Chỉ số pH là một yếu tố quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm 'pH-balanced' (cân bằng độ pH) được quảng cáo là tốt cho da và tóc vì chúng không làm xáo trộn lớp màng axit tự nhiên bảo vệ cơ thể, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và tóc óng mượt.

pH trong đời sống và môi trường

Chỉ số pH không chỉ quan trọng với cơ thể con người mà còn thiết yếu trong nông nghiệp (độ pH của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng), nuôi trồng thủy sản (pH nước ao nuôi), và xử lý nước. Việc hiểu và điều chỉnh độ pH giúp duy trì môi trường sống và sản xuất hiệu quả.