(Top Banner Ad)
phone user
A2
Noun A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

phone user

UK: /ˈfəʊn ˌjuːzər/ • US: /ˈfoʊn ˌjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người sử dụng điện thoại người dùng điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses a telephone, especially a mobile phone.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng điện thoại, đặc biệt là điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey included thousands of phone users from different age groups."

    "Cuộc khảo sát bao gồm hàng nghìn người dùng điện thoại từ các nhóm tuổi khác nhau."

  • "Many phone users rely on their devices for communication and entertainment."

    "Nhiều người dùng điện thoại dựa vào thiết bị của họ để liên lạc và giải trí."

  • "The company is targeting young phone users with its new marketing campaign."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu đến những người dùng điện thoại trẻ tuổi bằng chiến dịch marketing mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phone (φωνή)
English
phone
English
user
English
phone user

Nguồn gốc của 'Phone'

Từ 'phone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'φωνή' (phōnḗ), có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng nói'. Alexander Graham Bell đã sử dụng thuật ngữ này cho phát minh của mình, chiếc điện thoại, vào cuối thế kỷ 19. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người dùng nói chung, không phân biệt mục đích sử dụng (gọi điện, nhắn tin, sử dụng ứng dụng...). Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành vi người dùng, thống kê, hoặc thiết kế sản phẩm/dịch vụ liên quan đến điện thoại.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'The number of phone users of this app is increasing.' (Số lượng người dùng điện thoại của ứng dụng này đang tăng lên.) 'He is known as a heavy phone user.' (Anh ấy được biết đến là một người dùng điện thoại nhiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone user
  • heavy phone user
    (người dùng điện thoại nhiều)
  • typical phone user
    (người dùng điện thoại điển hình)
  • average phone user
    (người dùng điện thoại trung bình)
Verb + phone user
  • target phone users
    (nhắm mục tiêu đến người dùng điện thoại)
  • identify phone users
    (xác định người dùng điện thoại)
  • attract phone users
    (thu hút người dùng điện thoại)

Idioms

  • Phone it in

    Làm việc một cách hời hợt, không cố gắng.

    "He just phoned it in during the presentation."

    (Anh ta chỉ làm cho có lệ trong buổi thuyết trình.)

  • At the tone, please leave a message

    Khi có tiếng bíp, vui lòng để lại tin nhắn (thường được sử dụng khi gọi vào hộp thư thoại).

    "She couldn't answer the phone, so it went to voicemail: 'At the tone, please leave a message'."

    (Cô ấy không thể trả lời điện thoại, nên nó chuyển sang hộp thư thoại: 'Khi có tiếng bíp, vui lòng để lại tin nhắn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone user

Noun
Lật mặt

Một người sử dụng điện thoại, đặc biệt là điện thoại di động.

"The survey included thousands of phone users from different age groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone user".

Văn hóa Điện thoại Thông minh

Ở nhiều quốc gia, điện thoại thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Việc sử dụng điện thoại di động rất phổ biến để liên lạc, giải trí và làm việc. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe và xã hội.