phone user
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who uses a telephone, especially a mobile phone.
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng điện thoại, đặc biệt là điện thoại di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey included thousands of phone users from different age groups."
"Cuộc khảo sát bao gồm hàng nghìn người dùng điện thoại từ các nhóm tuổi khác nhau."
-
"Many phone users rely on their devices for communication and entertainment."
"Nhiều người dùng điện thoại dựa vào thiết bị của họ để liên lạc và giải trí."
-
"The company is targeting young phone users with its new marketing campaign."
"Công ty đang nhắm mục tiêu đến những người dùng điện thoại trẻ tuổi bằng chiến dịch marketing mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ người dùng nói chung, không phân biệt mục đích sử dụng (gọi điện, nhắn tin, sử dụng ứng dụng...). Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành vi người dùng, thống kê, hoặc thiết kế sản phẩm/dịch vụ liên quan đến điện thoại.
Prepositions
Ví dụ: 'The number of phone users of this app is increasing.' (Số lượng người dùng điện thoại của ứng dụng này đang tăng lên.) 'He is known as a heavy phone user.' (Anh ấy được biết đến là một người dùng điện thoại nhiều.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy phone user (người dùng điện thoại nhiều)
-
typical phone user (người dùng điện thoại điển hình)
-
average phone user (người dùng điện thoại trung bình)
-
target phone users (nhắm mục tiêu đến người dùng điện thoại)
-
identify phone users (xác định người dùng điện thoại)
-
attract phone users (thu hút người dùng điện thoại)
Idioms
-
Phone it in
Làm việc một cách hời hợt, không cố gắng.
"He just phoned it in during the presentation."
(Anh ta chỉ làm cho có lệ trong buổi thuyết trình.)
-
At the tone, please leave a message
Khi có tiếng bíp, vui lòng để lại tin nhắn (thường được sử dụng khi gọi vào hộp thư thoại).
"She couldn't answer the phone, so it went to voicemail: 'At the tone, please leave a message'."
(Cô ấy không thể trả lời điện thoại, nên nó chuyển sang hộp thư thoại: 'Khi có tiếng bíp, vui lòng để lại tin nhắn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phone user
NounMột người sử dụng điện thoại, đặc biệt là điện thoại di động.
"The survey included thousands of phone users from different age groups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone user".
