(Top Banner Ad)
mobile user
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin

mobile user

UK: /ˈməʊbaɪl ˈjuːzər/ • US: /ˈmoʊbl ˈjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người dùng di động khách hàng di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses a mobile device, such as a smartphone or tablet, to access services, applications, or content.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, để truy cập các dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on improving the mobile user experience."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng di động."

  • "Our data shows that mobile users spend more time on the app."

    "Dữ liệu của chúng tôi cho thấy người dùng di động dành nhiều thời gian hơn trên ứng dụng."

  • "The website is optimized for mobile users."

    "Trang web được tối ưu hóa cho người dùng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển
Verb mobilize huy động, động viên
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun usage cách sử dụng, sự dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không dùng được

Synonyms

smartphone user (người dùng điện thoại thông minh)tablet user (người dùng máy tính bảng)

Antonyms

desktop user (người dùng máy tính để bàn)computer user (người dùng máy tính)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobile
Latin
uti
Old French
user
Middle English
user
English (Compound)
mobile user

Nguồn gốc của 'Mobile'

'Mobile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển, dễ di chuyển'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ các thiết bị nhỏ gọn, có thể mang theo bên mình, như điện thoại di động.

Nguồn gốc của 'User'

'User' xuất phát từ tiếng Latin 'uti' (sử dụng), qua tiếng Pháp cổ 'user' và tiếng Anh trung cổ. Nó đơn giản có nghĩa là 'người sử dụng' một cái gì đó, như một dịch vụ, một sản phẩm, hoặc một thiết bị.

Sự ra đời của 'Mobile User'

Cụm từ 'mobile user' là một ghép từ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phổ biến rộng rãi của điện thoại di động và internet không dây vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả những người truy cập dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung thông qua thiết bị di động của họ.

Usage Note

Cụm từ 'mobile user' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ người dùng truy cập các dịch vụ trực tuyến hoặc ứng dụng thông qua thiết bị di động. Nó nhấn mạnh đến phương thức truy cập và trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động, khác với người dùng sử dụng máy tính để bàn hoặc các thiết bị cố định khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích, thống kê người dùng, thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trên thiết bị di động.

Prepositions

for of with

'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của người dùng di động (ví dụ: 'mobile users for gaming'). 'of' thường dùng để chỉ một tập hợp người dùng (ví dụ: 'a segment of mobile users'). 'with' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ giữa người dùng di động và công nghệ hoặc ứng dụng (ví dụ: 'mobile users with iOS devices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile user
  • active active mobile user
    (người dùng di động tích cực)
  • loyal loyal mobile user
    (người dùng di động trung thành)
  • new new mobile user
    (người dùng di động mới)
  • existing existing mobile user
    (người dùng di động hiện có)
  • global global mobile user
    (người dùng di động toàn cầu)
Verb + mobile user
  • attract attract mobile users
    (thu hút người dùng di động)
  • engage engage mobile users
    (tương tác với người dùng di động)
  • retain retain mobile users
    (giữ chân người dùng di động)
  • target target mobile users
    (nhắm mục tiêu người dùng di động)
  • cater to cater to mobile users
    (phục vụ nhu cầu của người dùng di động)
Noun + of mobile user
  • experience experience of mobile user
    (trải nghiệm của người dùng di động)
  • behavior behavior of mobile user
    (hành vi của người dùng di động)
  • data data of mobile user
    (dữ liệu của người dùng di động)

Idioms

  • mobile user experience (UX)

    Trải nghiệm người dùng di động (mức độ dễ chịu hoặc khó chịu khi tương tác với ứng dụng/trang web di động)

    "Optimizing the mobile user experience is crucial for app success."

    (Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng di động là yếu tố then chốt để ứng dụng thành công.)

  • mobile user interface (UI)

    Giao diện người dùng di động (các yếu tố đồ họa và điều khiển mà người dùng tương tác trên thiết bị di động)

    "A well-designed mobile user interface is intuitive and easy to navigate."

    (Một giao diện người dùng di động được thiết kế tốt sẽ trực quan và dễ điều hướng.)

  • mobile user engagement

    Mức độ tương tác của người dùng di động (mức độ người dùng tham gia và tương tác với ứng dụng hoặc nội dung di động)

    "Strategies for increasing mobile user engagement include personalized content and push notifications."

    (Các chiến lược để tăng mức độ tương tác của người dùng di động bao gồm nội dung cá nhân hóa và thông báo đẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile user

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người sử dụng thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, để truy cập các dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung.

"The company is focusing on improving the mobile user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the website offers a better mobile experience, more people will become mobile users.
Nếu trang web cung cấp trải nghiệm di động tốt hơn, nhiều người sẽ trở thành người dùng di động.
Phủ định
If the app isn't user-friendly for mobile users, they won't use it regularly.
Nếu ứng dụng không thân thiện với người dùng di động, họ sẽ không sử dụng nó thường xuyên.
Nghi vấn
Will developers create better apps if the number of mobile users increases?
Liệu các nhà phát triển có tạo ra các ứng dụng tốt hơn nếu số lượng người dùng di động tăng lên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new app is released, the developers will have been studying mobile user behavior for over a year.
Đến thời điểm ứng dụng mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã nghiên cứu hành vi người dùng di động được hơn một năm.
Phủ định
They won't have been catering to mobile users specifically until the next update rolls out.
Họ sẽ chưa phục vụ riêng cho người dùng di động cho đến khi bản cập nhật tiếp theo được tung ra.
Nghi vấn
Will the marketing team have been targeting mobile users with these ads for very long?
Liệu đội ngũ marketing đã nhắm mục tiêu người dùng di động bằng những quảng cáo này trong một thời gian dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile user".

Sự bùng nổ của kết nối di động

Sự xuất hiện của 'mobile user' đánh dấu một cuộc cách mạng trong cách con người giao tiếp, làm việc và giải trí. Với hàng tỷ người dùng di động trên toàn cầu, các thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta truy cập thông tin và tương tác với thế giới.

Xã hội 'luôn trực tuyến'

Khái niệm 'mobile user' cũng gắn liền với sự hình thành một 'xã hội luôn trực tuyến'. Nhờ điện thoại thông minh và kết nối internet liên tục, người dùng di động có thể truy cập thông tin, làm việc và giao tiếp mọi lúc mọi nơi, dẫn đến cả tiện lợi lẫn những thách thức mới về sự tập trung và cân bằng cuộc sống số.