mobile user
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who uses a mobile device, such as a smartphone or tablet, to access services, applications, or content.
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, để truy cập các dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on improving the mobile user experience."
"Công ty đang tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng di động."
-
"Our data shows that mobile users spend more time on the app."
"Dữ liệu của chúng tôi cho thấy người dùng di động dành nhiều thời gian hơn trên ứng dụng."
-
"The website is optimized for mobile users."
"Trang web được tối ưu hóa cho người dùng di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mobility | tính di động, khả năng di chuyển |
| Verb | mobilize | huy động, động viên |
| Adjective | mobile | di động, có thể di chuyển |
| Noun | use | sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | usage | cách sử dụng, sự dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không dùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mobile user' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ người dùng truy cập các dịch vụ trực tuyến hoặc ứng dụng thông qua thiết bị di động. Nó nhấn mạnh đến phương thức truy cập và trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động, khác với người dùng sử dụng máy tính để bàn hoặc các thiết bị cố định khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích, thống kê người dùng, thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trên thiết bị di động.
Prepositions
'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của người dùng di động (ví dụ: 'mobile users for gaming'). 'of' thường dùng để chỉ một tập hợp người dùng (ví dụ: 'a segment of mobile users'). 'with' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ giữa người dùng di động và công nghệ hoặc ứng dụng (ví dụ: 'mobile users with iOS devices').
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active mobile user (người dùng di động tích cực)
-
loyal loyal mobile user (người dùng di động trung thành)
-
new new mobile user (người dùng di động mới)
-
existing existing mobile user (người dùng di động hiện có)
-
global global mobile user (người dùng di động toàn cầu)
-
attract attract mobile users (thu hút người dùng di động)
-
engage engage mobile users (tương tác với người dùng di động)
-
retain retain mobile users (giữ chân người dùng di động)
-
target target mobile users (nhắm mục tiêu người dùng di động)
-
cater to cater to mobile users (phục vụ nhu cầu của người dùng di động)
-
experience experience of mobile user (trải nghiệm của người dùng di động)
-
behavior behavior of mobile user (hành vi của người dùng di động)
-
data data of mobile user (dữ liệu của người dùng di động)
Idioms
-
mobile user experience (UX)
Trải nghiệm người dùng di động (mức độ dễ chịu hoặc khó chịu khi tương tác với ứng dụng/trang web di động)
"Optimizing the mobile user experience is crucial for app success."
(Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng di động là yếu tố then chốt để ứng dụng thành công.)
-
mobile user interface (UI)
Giao diện người dùng di động (các yếu tố đồ họa và điều khiển mà người dùng tương tác trên thiết bị di động)
"A well-designed mobile user interface is intuitive and easy to navigate."
(Một giao diện người dùng di động được thiết kế tốt sẽ trực quan và dễ điều hướng.)
-
mobile user engagement
Mức độ tương tác của người dùng di động (mức độ người dùng tham gia và tương tác với ứng dụng hoặc nội dung di động)
"Strategies for increasing mobile user engagement include personalized content and push notifications."
(Các chiến lược để tăng mức độ tương tác của người dùng di động bao gồm nội dung cá nhân hóa và thông báo đẩy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile user
Danh từ ghépMột người sử dụng thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, để truy cập các dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung.
"The company is focusing on improving the mobile user experience."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the website offers a better mobile experience, more people will become mobile users. |
Nếu trang web cung cấp trải nghiệm di động tốt hơn, nhiều người sẽ trở thành người dùng di động. |
| Phủ định | If the app isn't user-friendly for mobile users, they won't use it regularly. |
Nếu ứng dụng không thân thiện với người dùng di động, họ sẽ không sử dụng nó thường xuyên. |
| Nghi vấn | Will developers create better apps if the number of mobile users increases? |
Liệu các nhà phát triển có tạo ra các ứng dụng tốt hơn nếu số lượng người dùng di động tăng lên không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new app is released, the developers will have been studying mobile user behavior for over a year. |
Đến thời điểm ứng dụng mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã nghiên cứu hành vi người dùng di động được hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been catering to mobile users specifically until the next update rolls out. |
Họ sẽ chưa phục vụ riêng cho người dùng di động cho đến khi bản cập nhật tiếp theo được tung ra. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been targeting mobile users with these ads for very long? |
Liệu đội ngũ marketing đã nhắm mục tiêu người dùng di động bằng những quảng cáo này trong một thời gian dài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile user".
