(Top Banner Ad)
physical attributes
B2
noun phrase B2 Sinh học, Nhân chủng học, Tâm lý học

physical attributes

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈætrɪˌbjuːts/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈætrɪˌbjuːts/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm thể chất thuộc tính thể chất vẻ ngoài thể chất hình dáng bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characteristics or features relating to the body or outward appearance of a person or thing.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm hoặc tính năng liên quan đến cơ thể hoặc vẻ ngoài của một người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her physical attributes made her a successful model."

    "Những thuộc tính thể chất của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một người mẫu thành công."

  • "The athlete's physical attributes were ideal for the sport."

    "Những thuộc tính thể chất của vận động viên rất lý tưởng cho môn thể thao này."

  • "Scientists are studying the physical attributes of different species of birds."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thuộc tính thể chất của các loài chim khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật chất
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun physics môn vật lý học
Noun physician bác sĩ (người chữa bệnh)
Verb attribute quy cho, gán cho
Noun attribute thuộc tính, đặc điểm
Noun attribution sự quy kết, sự gán cho
Adjective attributable có thể quy cho, có thể gán cho

Synonyms

physical characteristics (đặc điểm thể chất)physical features (tính năng thể chất)body features (đặc điểm cơ thể)

Antonyms

personality traits (tính cách)character traits (đặc điểm tính cách)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhân chủng học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
attribuere
Latin
physicus
Old French
fisique
English
physical
English
attribute

Nguồn gốc từ 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (φύσις), có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'fisique' trước khi trở thành 'physical' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể và thế giới vật chất.

Nguồn gốc từ 'Attribute'

Từ 'attribute' xuất phát từ động từ 'attribuere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'ad-' (đến) và 'tribuere' (phân chia, ban tặng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'phân bổ'. Khi được dùng như một danh từ, 'attribute' chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất được gán cho ai đó hoặc vật gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm có thể quan sát được, chẳng hạn như chiều cao, cân nặng, màu mắt, màu tóc, hình dáng khuôn mặt, hoặc các đặc điểm thể chất khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical attributes
  • distinct distinct physical attributes
    (những đặc điểm thể chất riêng biệt)
  • striking striking physical attributes
    (những đặc điểm thể chất nổi bật)
  • impressive impressive physical attributes
    (những đặc điểm thể chất ấn tượng)
  • inherited inherited physical attributes
    (những đặc điểm thể chất di truyền)
  • desirable desirable physical attributes
    (những đặc điểm thể chất đáng mong muốn)
Verb + physical attributes
  • possess possess physical attributes
    (sở hữu những đặc điểm thể chất)
  • display display physical attributes
    (thể hiện những đặc điểm thể chất)
  • describe describe physical attributes
    (mô tả những đặc điểm thể chất)
  • assess assess physical attributes
    (đánh giá những đặc điểm thể chất)
  • emphasize emphasize physical attributes
    (nhấn mạnh những đặc điểm thể chất)

Idioms

  • focus on physical attributes

    tập trung vào các đặc điểm thể chất

    "Society often tends to focus on physical attributes rather than inner qualities."

    (Xã hội thường có xu hướng tập trung vào các đặc điểm thể chất hơn là phẩm chất bên trong.)

  • judge by physical attributes

    đánh giá qua các đặc điểm thể chất

    "It's unfair to judge a person solely by their physical attributes."

    (Thật không công bằng khi đánh giá một người chỉ dựa vào các đặc điểm thể chất của họ.)

  • possess desirable physical attributes

    sở hữu các đặc điểm thể chất đáng mong muốn

    "Athletes often possess desirable physical attributes for their sport."

    (Các vận động viên thường sở hữu những đặc điểm thể chất đáng mong muốn cho môn thể thao của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical attributes

noun phrase
Lật mặt

Các đặc điểm hoặc tính năng liên quan đến cơ thể hoặc vẻ ngoài của một người hoặc vật.

"Her physical attributes made her a successful model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical attributes".

Hình ảnh cơ thể trên truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, truyền thông và quảng cáo thường tạo ra những tiêu chuẩn nhất định về 'physical attributes' (đặc điểm thể chất) lý tưởng, có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức về hình ảnh cơ thể và lòng tự trọng của mỗi người, đặc biệt là giới trẻ.

Vai trò trong ấn tượng đầu tiên

Các 'physical attributes' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ấn tượng đầu tiên về một người. Mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, chúng thường là điểm khởi đầu cho cách người khác cảm nhận và tương tác với chúng ta trong các tình huống xã hội.