(Top Banner Ad)
check-up
B1
Danh từ B1 Y học

check-up

UK: /ˈtʃek ʌp/ • US: /ˈtʃek ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sức khỏe khám tổng quát du tu kiểm tra định kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general examination of someone or something to make sure that they are developing or working properly.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát cho ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo rằng họ đang phát triển hoặc hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a check-up with the doctor next week."

    "Tôi có cuộc kiểm tra sức khỏe với bác sĩ vào tuần tới."

  • "It's important to have regular dental check-ups."

    "Việc kiểm tra răng miệng thường xuyên là rất quan trọng."

  • "The car needs a check-up before we go on a long journey."

    "Chiếc xe cần được kiểm tra trước khi chúng ta thực hiện một chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, xem xét
Noun check sự kiểm tra, dấu tick (✓)
Phrasal Verb check up on (someone/something) kiểm tra (ai đó/cái gì đó) để đảm bảo mọi thứ đều ổn
Adjective unchecked không được kiểm soát, không được kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
šāh ('king')
Old French
eschec ('a check in chess')
Middle English
chekken ('to control, to inspect')
Modern English
check-up (noun, from phrasal verb 'check up')

Từ Bàn Cờ đến Phòng Khám

Từ 'check' bắt nguồn từ 'shah' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Trong cờ vua, 'check' (chiếu tướng) là lời cảnh báo vua đang gặp nguy hiểm. Ý nghĩa về việc 'kiểm tra để tìm mối nguy' này dần được mở rộng. Đến đầu thế kỷ 20, cụm từ 'check-up' ra đời, ban đầu dùng trong quân đội và công nghiệp để chỉ việc kiểm tra máy móc, và sau đó được áp dụng rộng rãi cho việc kiểm tra sức khỏe con người.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ việc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Khác với 'examination' (thi cử) hoặc 'inspection' (kiểm tra kỹ lưỡng) về phạm vi và mục đích.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích của việc kiểm tra: 'going for a check-up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + check-up
  • regular check-up
    (kiểm tra sức khỏe định kỳ)
  • annual check-up
    (kiểm tra sức khỏe hàng năm)
  • thorough check-up
    (kiểm tra sức khỏe toàn diện)
  • dental check-up
    (kiểm tra nha khoa)
  • medical check-up
    (kiểm tra sức khỏe y tế)
Verb + check-up
  • have / get a check-up
    (đi khám sức khỏe)
  • go for a check-up
    (đi khám sức khỏe)
  • need a check-up
    (cần đi khám sức khỏe)
  • schedule a check-up
    (đặt lịch khám sức khỏe)

Idioms

  • a check-up from the neck up

    Một cách nói hài hước hoặc mỉa mai để chỉ việc kiểm tra sức khỏe tâm thần, ám chỉ ai đó có vấn đề về đầu óc hoặc hành động điên rồ.

    "After hearing his ridiculous plan to sell ice in Antarctica, I think he needs a check-up from the neck up."

    (Sau khi nghe kế hoạch nực cười của anh ta là bán đá ở Nam Cực, tôi nghĩ anh ta cần 'kiểm tra từ cổ trở lên' rồi.)

  • give (something) a check-up

    Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một thứ gì đó (không chỉ sức khỏe) để đảm bảo nó hoạt động tốt, ví dụ như tài chính, xe cộ.

    "It's wise to give your car a thorough check-up before a long road trip."

    (Kiểm tra toàn diện chiếc xe của bạn trước một chuyến đi dài là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check-up

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát cho ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo rằng họ đang phát triển hoặc hoạt động tốt.

"I have a check-up with the doctor next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check-up".

Kiểm Tra Sức Khỏe Định Kỳ (Annual Physical)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi khám sức khỏe tổng quát hàng năm (annual check-up/physical) là một thói quen rất phổ biến để phòng bệnh. Hoạt động này thường được bảo hiểm y tế chi trả và được xem là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe chủ động, thay vì chỉ đợi đến khi có bệnh mới đi khám.

Khám Sức Khỏe cho Trẻ Em (Well-Child Visits)

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, trẻ em có một lịch trình kiểm tra sức khỏe định kỳ rất nghiêm ngặt, gọi là 'well-child visits'. Các bác sĩ sẽ theo dõi sự phát triển thể chất, tinh thần của trẻ và tiêm chủng đầy đủ, ngay cả khi đứa trẻ hoàn toàn khỏe mạnh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của y tế dự phòng ngay từ khi còn nhỏ.