physical office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a physical office in the city center."
"Công ty có một văn phòng thực tế ở trung tâm thành phố."
-
"Many companies are moving back to physical offices after the pandemic."
"Nhiều công ty đang quay trở lại các văn phòng thực tế sau đại dịch."
-
"The physical office provides a space for collaboration and teamwork."
"Văn phòng thực tế cung cấp một không gian cho sự hợp tác và làm việc nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'physical office', 'physical' nhấn mạnh rằng văn phòng là một không gian làm việc thực tế, hữu hình, có thể đến và làm việc, trái ngược với 'virtual office' (văn phòng ảo) chỉ tồn tại trên mạng.
Trong ngữ cảnh này, 'office' đề cập đến không gian làm việc hữu hình nơi nhân viên thực hiện các công việc hành chính, quản lý hoặc kinh doanh. Nó có thể là một phòng riêng lẻ hoặc một khu vực lớn hơn trong một tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional physical office (văn phòng vật lý truyền thống)
-
modern modern physical office (văn phòng vật lý hiện đại)
-
dedicated dedicated physical office (văn phòng vật lý chuyên dụng)
-
work in work in a physical office (làm việc tại văn phòng vật lý)
-
return to return to the physical office (quay lại văn phòng vật lý)
-
set up set up a physical office (thành lập/thiết lập văn phòng vật lý)
-
maintain maintain a physical office (duy trì văn phòng vật lý)
-
advantages of a advantages of a physical office (những lợi ích của một văn phòng vật lý)
-
concept of a concept of a physical office (khái niệm về một văn phòng vật lý)
Idioms
-
return to the physical office
quay trở lại làm việc tại văn phòng vật lý (sau thời gian làm việc từ xa)
"Many companies are asking their employees to return to the physical office at least three days a week."
(Nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên quay lại văn phòng vật lý ít nhất ba ngày một tuần.)
-
maintain a physical office presence
duy trì sự hiện diện của văn phòng vật lý (có một trụ sở, địa điểm làm việc thực tế)
"Even with remote work, some businesses still need to maintain a physical office presence for client meetings and legal requirements."
(Ngay cả với làm việc từ xa, một số doanh nghiệp vẫn cần duy trì sự hiện diện của văn phòng vật lý để họp khách hàng và đáp ứng yêu cầu pháp lý.)
-
shift away from the physical office model
chuyển đổi khỏi mô hình văn phòng vật lý (sang làm việc từ xa hoặc hybrid)
"The pandemic forced many organizations to shift away from the physical office model."
(Đại dịch đã buộc nhiều tổ chức phải chuyển đổi khỏi mô hình văn phòng vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical office
Tính từLiên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.
"The company has a physical office in the city center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical office".
