(Top Banner Ad)
physical office
A2
Tính từ A2 Kinh doanh, Quản lý

physical office

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈɒfɪs/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng vật lý văn phòng hữu hình văn phòng thực tế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the body as opposed to the mind.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a physical office in the city center."

    "Công ty có một văn phòng thực tế ở trung tâm thành phố."

  • "Many companies are moving back to physical offices after the pandemic."

    "Nhiều công ty đang quay trở lại các văn phòng thực tế sau đại dịch."

  • "The physical office provides a space for collaboration and teamwork."

    "Văn phòng thực tế cung cấp một không gian cho sự hợp tác và làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, vật lý
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
N physics môn vật lý
N office văn phòng, chức vụ
N officer sĩ quan, nhân viên (có chức vụ)
Adj official chính thức, công vụ

Synonyms

real office (văn phòng thật)brick-and-mortar office (văn phòng truyền thống (có địa điểm vật lý))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phusikós (tự nhiên)
Latin
physicus (thuộc về tự nhiên)
Old French
fisique
English
physical
Latin
officium (nghĩa vụ, dịch vụ, công việc)
Old French
office
English
office

Nguồn gốc từ 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikós', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên', liên quan đến thế giới vật chất và cơ thể con người. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin ('physicus') rồi tiếng Pháp cổ ('fisique') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, thường được dùng để đối lập với những gì thuộc về tinh thần hoặc trừu tượng.

Nguồn gốc từ 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang ý nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'công việc'. Ban đầu, nó chỉ một chức vụ hoặc nhiệm vụ cần thực hiện. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển và được dùng để chỉ địa điểm mà những nhiệm vụ và công việc đó được thực hiện – tức là 'văn phòng' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'Physical Office'

Cụm từ 'physical office' (văn phòng vật lý) là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó dùng để chỉ một không gian làm việc hữu hình, có thật, đối lập với các mô hình làm việc từ xa hoặc văn phòng ảo, đặc biệt trở nên phổ biến sau sự phát triển của công nghệ và đại dịch COVID-19.

Usage Note

Trong cụm 'physical office', 'physical' nhấn mạnh rằng văn phòng là một không gian làm việc thực tế, hữu hình, có thể đến và làm việc, trái ngược với 'virtual office' (văn phòng ảo) chỉ tồn tại trên mạng.
Trong ngữ cảnh này, 'office' đề cập đến không gian làm việc hữu hình nơi nhân viên thực hiện các công việc hành chính, quản lý hoặc kinh doanh. Nó có thể là một phòng riêng lẻ hoặc một khu vực lớn hơn trong một tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'physical office'
  • traditional traditional physical office
    (văn phòng vật lý truyền thống)
  • modern modern physical office
    (văn phòng vật lý hiện đại)
  • dedicated dedicated physical office
    (văn phòng vật lý chuyên dụng)
Động từ + 'physical office'
  • work in work in a physical office
    (làm việc tại văn phòng vật lý)
  • return to return to the physical office
    (quay lại văn phòng vật lý)
  • set up set up a physical office
    (thành lập/thiết lập văn phòng vật lý)
  • maintain maintain a physical office
    (duy trì văn phòng vật lý)
Cụm danh từ với 'physical office'
  • advantages of a advantages of a physical office
    (những lợi ích của một văn phòng vật lý)
  • concept of a concept of a physical office
    (khái niệm về một văn phòng vật lý)

Idioms

  • return to the physical office

    quay trở lại làm việc tại văn phòng vật lý (sau thời gian làm việc từ xa)

    "Many companies are asking their employees to return to the physical office at least three days a week."

    (Nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên quay lại văn phòng vật lý ít nhất ba ngày một tuần.)

  • maintain a physical office presence

    duy trì sự hiện diện của văn phòng vật lý (có một trụ sở, địa điểm làm việc thực tế)

    "Even with remote work, some businesses still need to maintain a physical office presence for client meetings and legal requirements."

    (Ngay cả với làm việc từ xa, một số doanh nghiệp vẫn cần duy trì sự hiện diện của văn phòng vật lý để họp khách hàng và đáp ứng yêu cầu pháp lý.)

  • shift away from the physical office model

    chuyển đổi khỏi mô hình văn phòng vật lý (sang làm việc từ xa hoặc hybrid)

    "The pandemic forced many organizations to shift away from the physical office model."

    (Đại dịch đã buộc nhiều tổ chức phải chuyển đổi khỏi mô hình văn phòng vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical office

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

"The company has a physical office in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical office".

Văn phòng vật lý và Văn hóa làm việc

Trong văn hóa phương Tây, văn phòng vật lý từ lâu đã là trung tâm của đời sống công sở. Nó không chỉ là nơi làm việc mà còn là không gian để giao tiếp xã hội, xây dựng văn hóa công ty, và phát triển các mối quan hệ đồng nghiệp. Sự chuyển đổi sang làm việc từ xa đã đặt ra câu hỏi về việc duy trì những khía cạnh xã hội và văn hóa quan trọng này.

Hiệu ứng 'Bình nước' (Water Cooler Effect)

Một khái niệm phổ biến liên quan đến văn phòng vật lý là 'hiệu ứng bình nước' (water cooler effect). Nó ám chỉ những cuộc trò chuyện ngẫu hứng, không chính thức giữa các đồng nghiệp tại những nơi chung như máy lọc nước, bếp. Những cuộc trò chuyện này thường giúp tăng cường sự gắn kết, chia sẻ ý tưởng và đôi khi là nguồn gốc của sự đổi mới trong công ty.