(Top Banner Ad)
pilot successfully
B2
Verb B2 Hàng không, Vận tải

pilot successfully

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển thành công lái thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate the controls of an aircraft.

Vietnamese Meaning

Điều khiển máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He piloted the plane through the storm."

    "Anh ấy đã điều khiển máy bay vượt qua cơn bão."

  • "The captain piloted the aircraft successfully through the dense fog."

    "Cơ trưởng đã điều khiển máy bay thành công vượt qua lớp sương mù dày đặc."

  • "The test pilot successfully landed the experimental aircraft."

    "Phi công thử nghiệm đã hạ cánh thành công chiếc máy bay thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công; hoa tiêu; chương trình thử nghiệm
Verb pilot lái (máy bay, tàu); dẫn đường; thử nghiệm (dự án)
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công, có kết quả tốt đẹp
Adverb successfully một cách thành công, thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πηδότησ (pedotēs)
Late Latin
pedota
Italian
pilota
Old French
pilote
English
pilot

Nguồn gốc từ 'người lái'

Từ 'pilot' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pedotēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'thuyền trưởng', thông qua tiếng Latin và tiếng Ý. Nó mô tả người có kỹ năng điều khiển và dẫn đường an toàn cho một con tàu. Khi máy bay ra đời, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ người điều khiển máy bay, và sau đó mang nghĩa ẩn dụ là người dẫn dắt một dự án hoặc tổ chức.

Usage Note

Khi 'pilot' được sử dụng như một động từ, nó ngụ ý hành động điều khiển một phương tiện, thường là máy bay. Nó bao hàm kỹ năng và trách nhiệm.
'Successfully' chỉ ra rằng một hành động hoặc nhiệm vụ đã được hoàn thành với kết quả tốt, đạt được mục tiêu dự định. Nó nhấn mạnh yếu tố thành công và hiệu quả.

Prepositions

N/A

Không có giới từ điển hình nào đi sau động từ 'pilot' trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to + pilot successfully
  • manage manage to pilot successfully
    (xoay sở để điều hành/lái thành công)
  • learn learn to pilot successfully
    (học cách điều hành/lái thành công)
  • strive strive to pilot successfully
    (phấn đấu để điều hành/lái thành công)
Pilot + Noun (Object) + successfully
  • a project pilot a project successfully
    (thử nghiệm/điều hành một dự án thành công)
  • a new initiative pilot a new initiative successfully
    (triển khai/điều hành một sáng kiến mới thành công)
  • an aircraft pilot an aircraft successfully
    (lái máy bay thành công)
  • a strategy pilot a strategy successfully
    (thực hiện/điều hành một chiến lược thành công)
  • a ship pilot a ship successfully
    (lái tàu thành công)

Idioms

  • to pilot something successfully through rough waters

    để dẫn dắt/điều hành thành công một điều gì đó vượt qua giai đoạn khó khăn (như lái tàu qua biển động)

    "The CEO managed to pilot the company successfully through rough waters during the economic downturn."

    (Giám đốc điều hành đã thành công dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn khó khăn trong suy thoái kinh tế.)

  • to successfully pilot a company/project to profitability/completion

    điều hành thành công một công ty/dự án đến mức sinh lời/hoàn thành

    "Her team's goal is to successfully pilot the new software project to completion by year-end."

    (Mục tiêu của đội cô ấy là điều hành thành công dự án phần mềm mới đến khi hoàn thành vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot successfully

Verb
Lật mặt

Điều khiển máy bay.

"He piloted the plane through the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot successfully".

Biểu tượng của người dẫn dắt và chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'phi công' hoặc 'người lái' không chỉ đơn thuần là người điều khiển phương tiện mà còn là biểu tượng của sự lãnh đạo, kỹ năng chuyên môn, sự chính xác và khả năng đưa mọi thứ đến đích an toàn. 'Pilot successfully' nhấn mạnh sự thành công trong vai trò dẫn dắt này.

Khái niệm 'chương trình thử nghiệm' (Pilot Program)

Khái niệm 'pilot program' (chương trình thử nghiệm) hoặc 'pilot study' (nghiên cứu thử nghiệm) là một ứng dụng phổ biến của từ 'pilot' trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và nghiên cứu. Nó ám chỉ việc thử nghiệm một ý tưởng, sản phẩm, hoặc quy trình trên quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi, với mục tiêu là 'pilot successfully' (thử nghiệm thành công) để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.