(Top Banner Ad)
pint-sized
B2
adjective B2 General vocabulary

pint-sized

UK: /ˈpaɪntˌsaɪzd/ • US: /ˈpaɪntˌsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bé xíu nhỏ bé tí hon vóc dáng nhỏ bé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very small; of unusually small size.

Vietnamese Meaning

Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite her pint-sized stature, she was a formidable opponent."

    "Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, cô ấy là một đối thủ đáng gờm."

  • "The pint-sized car was perfect for navigating the crowded city streets."

    "Chiếc xe hơi nhỏ bé rất phù hợp để di chuyển trên những con phố đông đúc của thành phố."

  • "He was a pint-sized wrestler with surprising strength."

    "Anh ấy là một đô vật nhỏ bé với sức mạnh đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pint panh (đơn vị đo lường thể tích, khoảng nửa lít)
Noun size kích thước, cỡ
Verb to size đo kích thước, định cỡ
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Adjective oversized quá khổ, quá cỡ
Adjective undersized nhỏ hơn bình thường, dưới cỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pinte
English
pint
Old French
sise
English
sized
English
pint-sized

Nguồn gốc của 'pint-sized'

Từ 'pint-sized' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'pint' và 'sized'. 'Pint' là một đơn vị đo lường thể tích nhỏ, thường dùng cho đồ uống như bia hoặc sữa, tương đương khoảng nửa lít. 'Sized' có nghĩa là 'có kích thước'. Khi ghép lại, 'pint-sized' miêu tả một thứ gì đó có kích thước nhỏ bé như một 'pint', thường dùng để chỉ người hoặc vật nhỏ con một cách đáng yêu hoặc đôi khi hơi chế giễu.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc sự vật có kích thước nhỏ hơn so với thông thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu hoặc đôi khi là hài hước. Khác với 'small', 'pint-sized' mang sắc thái nhấn mạnh và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. So sánh với 'miniature' (thu nhỏ), 'pint-sized' thường chỉ kích thước thực tế nhỏ, trong khi 'miniature' có thể chỉ phiên bản thu nhỏ của một vật lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Pint-sized + Noun
  • boy a pint-sized boy
    (một cậu bé nhỏ thó)
  • car a pint-sized car
    (một chiếc ô tô nhỏ gọn)
  • dog a pint-sized dog
    (một chú chó nhỏ con)
  • house a pint-sized house
    (một ngôi nhà nhỏ xíu)
  • hero a pint-sized hero
    (một người hùng nhỏ bé (nhưng dũng cảm))
  • champion a pint-sized champion
    (một nhà vô địch nhỏ con)

Idioms

  • pint-sized powerhouse

    người/vật nhỏ bé nhưng cực kỳ mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

    "Despite being a pint-sized powerhouse, the new manager quickly turned the company around."

    (Mặc dù là một người nhỏ bé nhưng có quyền lực lớn, vị quản lý mới đã nhanh chóng vực dậy công ty.)

  • pint-sized terror

    một người (thường là trẻ con) nhỏ bé nhưng rất nghịch ngợm, quậy phá

    "Our three-year-old nephew is a real pint-sized terror, always getting into mischief."

    (Cháu trai ba tuổi của chúng tôi đúng là một 'cây gây rối nhỏ xíu', lúc nào cũng quậy phá.)

  • pint-sized bundle of joy/energy

    một người (thường là em bé) nhỏ bé nhưng tràn đầy niềm vui/năng lượng

    "The newborn was a pint-sized bundle of joy, bringing smiles to everyone."

    (Em bé sơ sinh là một 'niềm vui nhỏ bé', mang lại nụ cười cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pint-sized

adjective
Lật mặt

Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.

"Despite her pint-sized stature, she was a formidable opponent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pint-sized puppy was surprisingly strong.
Chú chó con bé xíu lại khỏe một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The pint-sized car isn't very spacious inside.
Chiếc xe hơi nhỏ bé không được rộng rãi bên trong.
Nghi vấn
Is that pint-sized dancer really a professional?
Có phải vũ công nhỏ nhắn đó thực sự là một vũ công chuyên nghiệp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a pint-sized puppy.
Cô ấy sẽ mua một chú chó con bé xíu.
Phủ định
They are not going to live in a pint-sized apartment.
Họ sẽ không sống trong một căn hộ nhỏ xíu.
Nghi vấn
Are you going to build a pint-sized house?
Bạn định xây một ngôi nhà tí hon à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pint-sized".

Đơn vị đo lường 'pint'

Từ 'pint' trong 'pint-sized' là một đơn vị đo lường thể tích, tương đương khoảng 568 ml ở Anh (imperial pint) hoặc 473 ml ở Mỹ (US liquid pint). Nó thường được dùng để gọi đồ uống như bia, sữa. Khi người Anh nói 'Let's grab a pint', họ thường ám chỉ việc đi uống một cốc bia. Do đó, 'pint-sized' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó nhỏ bé, tương đương kích thước của một cốc bia.

Kích thước nhỏ nhưng ý nghĩa lớn

Mặc dù 'pint-sized' mô tả kích thước nhỏ, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên về khả năng hoặc tính cách của một người hay vật nhỏ bé. Ví dụ, một 'pint-sized hero' là một người hùng tuy nhỏ con nhưng lại làm được những điều phi thường, hoặc một 'pint-sized car' là một chiếc xe tuy nhỏ nhưng rất tiện lợi hoặc mạnh mẽ. Điều này thể hiện sự đối lập thú vị giữa vẻ ngoài và bản chất.