pint-sized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very small; of unusually small size.
Vietnamese Meaning
Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite her pint-sized stature, she was a formidable opponent."
"Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, cô ấy là một đối thủ đáng gờm."
-
"The pint-sized car was perfect for navigating the crowded city streets."
"Chiếc xe hơi nhỏ bé rất phù hợp để di chuyển trên những con phố đông đúc của thành phố."
-
"He was a pint-sized wrestler with surprising strength."
"Anh ấy là một đô vật nhỏ bé với sức mạnh đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pint | panh (đơn vị đo lường thể tích, khoảng nửa lít) |
| Noun | size | kích thước, cỡ |
| Verb | to size | đo kích thước, định cỡ |
| Adjective | sizable | khá lớn, đáng kể |
| Adjective | oversized | quá khổ, quá cỡ |
| Adjective | undersized | nhỏ hơn bình thường, dưới cỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc sự vật có kích thước nhỏ hơn so với thông thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu hoặc đôi khi là hài hước. Khác với 'small', 'pint-sized' mang sắc thái nhấn mạnh và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. So sánh với 'miniature' (thu nhỏ), 'pint-sized' thường chỉ kích thước thực tế nhỏ, trong khi 'miniature' có thể chỉ phiên bản thu nhỏ của một vật lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boy a pint-sized boy (một cậu bé nhỏ thó)
-
car a pint-sized car (một chiếc ô tô nhỏ gọn)
-
dog a pint-sized dog (một chú chó nhỏ con)
-
house a pint-sized house (một ngôi nhà nhỏ xíu)
-
hero a pint-sized hero (một người hùng nhỏ bé (nhưng dũng cảm))
-
champion a pint-sized champion (một nhà vô địch nhỏ con)
Idioms
-
pint-sized powerhouse
người/vật nhỏ bé nhưng cực kỳ mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
"Despite being a pint-sized powerhouse, the new manager quickly turned the company around."
(Mặc dù là một người nhỏ bé nhưng có quyền lực lớn, vị quản lý mới đã nhanh chóng vực dậy công ty.)
-
pint-sized terror
một người (thường là trẻ con) nhỏ bé nhưng rất nghịch ngợm, quậy phá
"Our three-year-old nephew is a real pint-sized terror, always getting into mischief."
(Cháu trai ba tuổi của chúng tôi đúng là một 'cây gây rối nhỏ xíu', lúc nào cũng quậy phá.)
-
pint-sized bundle of joy/energy
một người (thường là em bé) nhỏ bé nhưng tràn đầy niềm vui/năng lượng
"The newborn was a pint-sized bundle of joy, bringing smiles to everyone."
(Em bé sơ sinh là một 'niềm vui nhỏ bé', mang lại nụ cười cho mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pint-sized
adjectiveRất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.
"Despite her pint-sized stature, she was a formidable opponent."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pint-sized puppy was surprisingly strong. |
Chú chó con bé xíu lại khỏe một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The pint-sized car isn't very spacious inside. |
Chiếc xe hơi nhỏ bé không được rộng rãi bên trong. |
| Nghi vấn | Is that pint-sized dancer really a professional? |
Có phải vũ công nhỏ nhắn đó thực sự là một vũ công chuyên nghiệp không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a pint-sized puppy. |
Cô ấy sẽ mua một chú chó con bé xíu. |
| Phủ định | They are not going to live in a pint-sized apartment. |
Họ sẽ không sống trong một căn hộ nhỏ xíu. |
| Nghi vấn | Are you going to build a pint-sized house? |
Bạn định xây một ngôi nhà tí hon à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pint-sized".
