(Top Banner Ad)
pipefitter helper
B1
Danh từ B1 Xây dựng và Cơ khí

pipefitter helper

Nghĩa tiếng Việt

người phụ việc thợ lắp ống thợ phụ lắp ống người hỗ trợ thợ lắp ống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who assists a pipefitter with their duties, such as cutting, threading, and installing pipes.

Vietnamese Meaning

Một người hỗ trợ thợ lắp ống (pipefitter) trong công việc của họ, chẳng hạn như cắt, ren và lắp đặt ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipefitter helper was responsible for bringing the correct tools to the job site."

    "Người hỗ trợ thợ lắp ống chịu trách nhiệm mang đúng dụng cụ đến công trường."

  • "Many skilled pipefitters started out as pipefitter helpers."

    "Nhiều thợ lắp ống lành nghề đã bắt đầu từ vị trí người hỗ trợ thợ lắp ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipe ống dẫn (nước, khí, dầu)
Verb pipe lắp đặt ống; dẫn (chất lỏng, khí) qua ống
Verb fit lắp đặt; làm cho vừa vặn; phù hợp
Noun fit sự vừa vặn; cơn (bệnh, giận)
Noun fitter thợ lắp đặt; người điều chỉnh
Verb help giúp đỡ; hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ; lời khuyên
Noun helper người giúp đỡ; trợ lý
Adjective helpful hữu ích; có ích
Noun pipefitter thợ lắp đặt đường ống
Noun pipefitting công việc/nghề lắp đặt đường ống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
pipe
English
fitter
English
helper
English
pipefitter helper

Nguồn gốc nghề trợ lý thợ đường ống

Từ 'pipefitter helper' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba từ đơn giản. 'Pipe' có nghĩa là 'ống' (như ống nước, ống dẫn khí). 'Fitter' (từ động từ 'fit' - lắp đặt, điều chỉnh cho vừa vặn) là người chuyên lắp đặt hoặc điều chỉnh. Còn 'helper' có nghĩa là 'người giúp đỡ'. Ghép lại, 'pipefitter helper' mô tả chính xác một người làm công việc trợ giúp cho thợ lắp đặt đường ống, thường là người mới học việc hoặc mới vào nghề, hỗ trợ các công việc chuẩn bị và lắp đặt ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người học việc hoặc người mới vào nghề, có nhiệm vụ phụ tá các thợ lắp ống lành nghề. Vai trò của 'helper' (người hỗ trợ) bao gồm việc mang vác vật liệu, giữ ống, và thực hiện các công việc đơn giản khác theo hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pipefitter helper
  • train train a pipefitter helper
    (đào tạo một trợ lý thợ đường ống)
  • supervise supervise a pipefitter helper
    (giám sát một trợ lý thợ đường ống)
  • hire hire a pipefitter helper
    (thuê một trợ lý thợ đường ống)
  • work as work as a pipefitter helper
    (làm việc với vai trò trợ lý thợ đường ống)
Adjective + pipefitter helper
  • junior junior pipefitter helper
    (trợ lý thợ đường ống cấp thấp/mới)
  • apprentice apprentice pipefitter helper
    (trợ lý thợ đường ống học việc)
  • experienced experienced pipefitter helper
    (trợ lý thợ đường ống có kinh nghiệm)
  • entry-level entry-level pipefitter helper
    (trợ lý thợ đường ống vị trí khởi điểm)
Noun + pipefitter helper
  • team a pipefitter helper team
    (một đội trợ lý thợ đường ống)
  • group of a group of pipefitter helpers
    (một nhóm trợ lý thợ đường ống)

Idioms

  • gain experience as a pipefitter helper

    tích lũy kinh nghiệm làm trợ lý thợ đường ống

    "He hopes to gain experience as a pipefitter helper before becoming a certified pipefitter."

    (Anh ấy hy vọng tích lũy kinh nghiệm làm trợ lý thợ đường ống trước khi trở thành thợ lắp đặt đường ống được cấp chứng chỉ.)

  • the duties of a pipefitter helper

    các nhiệm vụ của một trợ lý thợ đường ống

    "The job description outlined the duties of a pipefitter helper, including preparing materials and assisting with installations."

    (Bản mô tả công việc đã phác thảo các nhiệm vụ của một trợ lý thợ đường ống, bao gồm chuẩn bị vật liệu và hỗ trợ lắp đặt.)

  • a pipefitter helper on site

    một trợ lý thợ đường ống tại công trường

    "Safety regulations require at least one experienced pipefitter and a pipefitter helper on site for complex jobs."

    (Quy định an toàn yêu cầu ít nhất một thợ lắp đặt đường ống có kinh nghiệm và một trợ lý thợ đường ống có mặt tại công trường đối với các công việc phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipefitter helper

Danh từ
Lật mặt

Một người hỗ trợ thợ lắp ống (pipefitter) trong công việc của họ, chẳng hạn như cắt, ren và lắp đặt ống.

"The pipefitter helper was responsible for bringing the correct tools to the job site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as a pipefitter helper for three months.
Anh ấy đã làm việc như một người phụ tá thợ ống nước được ba tháng.
Phủ định
They haven't been using a pipefitter helper on this project.
Họ đã không sử dụng người phụ tá thợ ống nước trong dự án này.
Nghi vấn
Has she been training to be a pipefitter helper?
Cô ấy có đang được đào tạo để trở thành một người phụ tá thợ ống nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipefitter helper".

Vị trí khởi điểm trong ngành nghề có kỹ năng

'Pipefitter helper' thường là vị trí khởi điểm hoặc cấp độ học việc (apprentice) trong ngành lắp đặt đường ống ở các nước phương Tây. Đây là một con đường phổ biến để những người trẻ hoặc người chuyển nghề bắt đầu học hỏi một kỹ năng chuyên môn 'blue-collar' (ngành nghề chân tay, kỹ thuật). Công việc này giúp họ tích lũy kinh nghiệm thực tế, từ đó có thể thăng tiến lên thành thợ lắp đặt đường ống chính thức sau khi hoàn thành các khóa đào tạo và có chứng chỉ.

An toàn lao động và tinh thần đồng đội

Trong ngành lắp đặt đường ống, đặc biệt là đối với trợ lý thợ đường ống, an toàn lao động là yếu tố cực kỳ quan trọng. Họ thường làm việc trong môi trường công nghiệp, xây dựng với các rủi ro tiềm ẩn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân và làm việc theo nhóm chặt chẽ với thợ chính là điều cốt yếu để đảm bảo hiệu quả công việc và sự an toàn cho tất cả mọi người.