(Top Banner Ad)
planned language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

planned language

UK: /ˌplænd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌplænd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ được lên kế hoạch ngôn ngữ kiến tạo con ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that has been consciously and deliberately designed, rather than evolving naturally.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được thiết kế một cách có ý thức và có chủ đích, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esperanto is a well-known example of a planned language."

    "Esperanto là một ví dụ nổi tiếng về ngôn ngữ được lên kế hoạch."

  • "The study of planned languages provides insights into the nature of language itself."

    "Nghiên cứu về các ngôn ngữ được lên kế hoạch cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ngôn ngữ."

  • "Some planned languages aim for universality and ease of learning."

    "Một số ngôn ngữ được lên kế hoạch hướng đến tính phổ quát và dễ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Noun language ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Esperanto (Esperanto)Ido (Ido)Interlingua (Interlingua)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planum
Old French
plan
English
plan
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Modern English
planned language

Nguồn gốc của 'Ngôn ngữ có kế hoạch'

Cụm từ 'planned language' mô tả một loại ngôn ngữ được tạo ra một cách có chủ đích, không phải phát triển tự nhiên. Các từ thành phần 'plan' (kế hoạch) và 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, lần lượt. Cụm từ này trở nên phổ biến để chỉ các ngôn ngữ nhân tạo như Esperanto, thể hiện ý tưởng về việc thiết kế một ngôn ngữ cho các mục đích cụ thể.

Usage Note

Planned languages, also known as constructed languages or conlangs, are created for various purposes, such as facilitating international communication, linguistic experimentation, or artistic expression. Unlike natural languages, which emerge organically over time within a community of speakers, planned languages are intentionally crafted with specific design principles in mind. They often have regularized grammar and consistent vocabulary.

Prepositions

of for

‘of’ is used to indicate the creator or purpose (e.g., 'the creator of a planned language'). ‘for’ is used to indicate the intended audience or purpose (e.g., 'a planned language for international communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned language
  • successful successful planned language
    (ngôn ngữ có kế hoạch thành công)
  • universal universal planned language
    (ngôn ngữ có kế hoạch toàn cầu)
  • artificial artificial planned language
    (ngôn ngữ có kế hoạch nhân tạo)
Verb + planned language
  • create to create a planned language
    (tạo ra một ngôn ngữ có kế hoạch)
  • learn to learn a planned language
    (học một ngôn ngữ có kế hoạch)
  • speak to speak a planned language
    (nói một ngôn ngữ có kế hoạch)
Planned language + Verb
  • aims A planned language aims to...
    (Một ngôn ngữ có kế hoạch nhằm mục đích...)
  • facilitates A planned language facilitates communication...
    (Một ngôn ngữ có kế hoạch tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp...)

Idioms

  • a proponent of a planned language

    người ủng hộ một ngôn ngữ có kế hoạch

    "He is a strong proponent of a planned language like Esperanto for international communication."

    (Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ một ngôn ngữ có kế hoạch như Esperanto cho giao tiếp quốc tế.)

  • the creation of a planned language

    việc tạo ra một ngôn ngữ có kế hoạch

    "The creation of a planned language requires careful linguistic design."

    (Việc tạo ra một ngôn ngữ có kế hoạch đòi hỏi thiết kế ngôn ngữ cẩn thận.)

  • planned language vs. natural language

    ngôn ngữ có kế hoạch đối lập với ngôn ngữ tự nhiên

    "The debate often revolves around the practicality of a planned language vs. a natural language."

    (Cuộc tranh luận thường xoay quanh tính thực tiễn của một ngôn ngữ có kế hoạch so với một ngôn ngữ tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ được thiết kế một cách có ý thức và có chủ đích, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

"Esperanto is a well-known example of a planned language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone believes that a planned language could foster better international understanding.
Ai đó tin rằng một ngôn ngữ được quy hoạch có thể thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế tốt hơn.
Phủ định
Nobody I know has ever learned a planned language fluently.
Không ai tôi biết đã từng học một ngôn ngữ được quy hoạch một cách trôi chảy.
Nghi vấn
Has anyone here studied a planned language like Esperanto?
Có ai ở đây đã học một ngôn ngữ được quy hoạch như Esperanto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned language".

Esperanto: Ngôn ngữ có kế hoạch nổi tiếng nhất

Esperanto là ngôn ngữ có kế hoạch được tạo ra thành công và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó được nhà nhãn khoa người Ba Lan L. L. Zamenhof phát triển vào cuối thế kỷ 19 với mục tiêu tạo ra một ngôn ngữ dễ học, trung lập về chính trị và có thể thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế.

Ước mơ về một ngôn ngữ toàn cầu

Ý tưởng về 'ngôn ngữ có kế hoạch' bắt nguồn từ ước muốn sâu sắc của con người về một phương tiện giao tiếp chung, có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, thúc đẩy hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia. Nhiều ngôn ngữ đã được tạo ra với mục tiêu này, thể hiện khát vọng lâu dài về sự thống nhất qua ngôn ngữ.