(Top Banner Ad)
planned organization
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

planned organization

UK: /plænd ɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /plænd ɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức có kế hoạch tổ chức được quy hoạch cơ cấu tổ chức có chủ đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people intentionally structured and managed to achieve a common purpose.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được cấu trúc và quản lý một cách có chủ ý để đạt được một mục đích chung đã được lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the planned organization and efficient teamwork."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tổ chức được lên kế hoạch và làm việc nhóm hiệu quả."

  • "The company's planned organization allowed them to respond quickly to market changes."

    "Tổ chức có kế hoạch của công ty cho phép họ phản ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường."

  • "A planned organization is essential for achieving long-term goals."

    "Một tổ chức có kế hoạch là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun organization tổ chức, cơ cấu

Synonyms

structured organization (tổ chức có cấu trúc)formal organization (tổ chức chính thức)

Antonyms

unplanned organization (tổ chức không có kế hoạch)organic organization (tổ chức hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (tool, instrument)
Latin
organum (instrument, tool)
Old French
organisation (act of organizing)
English
organization (15th century)
Latin
planus (flat, level)
Old French
plan (design, drawing)
English
plan (17th century, verb)
English
planned (past participle, adjective)
Modern English
planned organization (compound phrase)

Nguồn gốc của sự Sắp xếp có Kế hoạch

Cụm từ 'planned organization' là một cụm ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'organization' (tổ chức) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một công cụ hoặc cấu trúc có các bộ phận phối hợp. Từ 'plan' (kế hoạch), từ đó hình thành 'planned' (đã được lên kế hoạch), cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một bản vẽ hoặc thiết kế. Khi ghép lại, 'planned organization' mô tả một cấu trúc hoặc hệ thống được thiết kế và sắp xếp một cách có chủ đích, không ngẫu nhiên, nhấn mạnh vai trò của tư duy và dự liệu trước.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng tổ chức không hình thành một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của sự lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận. So sánh với 'organic organization' (tổ chức hữu cơ) hình thành tự nhiên.

Prepositions

of within

* of: chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của tổ chức (e.g., 'the structure of the planned organization').
* within: chỉ vị trí hoặc hoạt động bên trong tổ chức (e.g., 'communication within the planned organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned organization
  • effective effective planned organization
    (tổ chức có kế hoạch hiệu quả)
  • efficient efficient planned organization
    (tổ chức có kế hoạch hiệu suất cao)
  • strategic strategic planned organization
    (tổ chức có kế hoạch chiến lược)
  • meticulous meticulous planned organization
    (tổ chức có kế hoạch tỉ mỉ)
Verb + planned organization
  • require require planned organization
    (yêu cầu một tổ chức có kế hoạch)
  • ensure ensure planned organization
    (đảm bảo một tổ chức có kế hoạch)
  • implement implement planned organization
    (thực hiện tổ chức có kế hoạch)
Noun + of + planned organization
  • lack of lack of planned organization
    (thiếu tổ chức có kế hoạch)
  • importance of importance of planned organization
    (tầm quan trọng của tổ chức có kế hoạch)

Idioms

  • The backbone of any successful project is planned organization.

    Nền tảng của bất kỳ dự án thành công nào là sự tổ chức có kế hoạch.

    "From start to finish, the backbone of any successful project is planned organization."

    (Từ đầu đến cuối, nền tảng của bất kỳ dự án thành công nào là sự tổ chức có kế hoạch.)

  • Without planned organization, chaos ensues.

    Không có tổ chức có kế hoạch, hỗn loạn sẽ xảy ra.

    "Our team learned that without planned organization, chaos ensues, and deadlines are missed."

    (Đội của chúng tôi nhận ra rằng nếu không có tổ chức có kế hoạch, hỗn loạn sẽ xảy ra và các thời hạn sẽ bị bỏ lỡ.)

  • A testament to planned organization

    Một minh chứng cho sự tổ chức có kế hoạch

    "The flawless event was a testament to planned organization and hard work."

    (Sự kiện hoàn hảo là một minh chứng cho sự tổ chức có kế hoạch và làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned organization

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được cấu trúc và quản lý một cách có chủ ý để đạt được một mục đích chung đã được lên kế hoạch trước.

"The success of the project depended on the planned organization and efficient teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the organization had planned the event carefully.
Cô ấy nói rằng tổ chức đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách cẩn thận.
Phủ định
He told me that the company did not plan to expand its organization this year.
Anh ấy nói với tôi rằng công ty không có kế hoạch mở rộng tổ chức của mình trong năm nay.
Nghi vấn
They asked if the conference had a planned organization structure.
Họ hỏi liệu hội nghị có một cấu trúc tổ chức được lên kế hoạch hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a well-planned organization to ensure efficiency.
Công ty có một tổ chức được lên kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả.
Phủ định
Without a planned organization, the project will likely fail.
Nếu không có một tổ chức được lên kế hoạch, dự án có khả năng thất bại.
Nghi vấn
Is a planned organization crucial for the success of this event?
Có phải một tổ chức được lên kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công của sự kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned organization".

Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp và quản lý dự án phương Tây, 'planned organization' là một khái niệm cốt lõi. Nó phản ánh niềm tin rằng việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và cấu trúc rõ ràng là chìa khóa để đạt được mục tiêu, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Các công ty thường đầu tư đáng kể vào quy trình lập kế hoạch chiến lược, quản lý dự án và phát triển cấu trúc tổ chức hiệu quả để đảm bảo mọi hoạt động đều được định hướng rõ ràng.

Tầm quan trọng của Trật tự và Hiệu quả

Khái niệm 'planned organization' cũng gắn liền với giá trị văn hóa về trật tự, hiệu quả và khả năng dự đoán. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc có một kế hoạch rõ ràng và một cấu trúc tổ chức vững chắc không chỉ được coi là chuyên nghiệp mà còn là một dấu hiệu của sự đáng tin cậy và năng lực. Điều này áp dụng từ việc tổ chức một sự kiện nhỏ đến quản lý các dự án quốc gia lớn, nơi mỗi bước đều được hoạch định cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn một cách suôn sẻ.