planned organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people intentionally structured and managed to achieve a common purpose.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người được cấu trúc và quản lý một cách có chủ ý để đạt được một mục đích chung đã được lên kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the planned organization and efficient teamwork."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tổ chức được lên kế hoạch và làm việc nhóm hiệu quả."
-
"The company's planned organization allowed them to respond quickly to market changes."
"Tổ chức có kế hoạch của công ty cho phép họ phản ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường."
-
"A planned organization is essential for achieving long-term goals."
"Một tổ chức có kế hoạch là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organizer | người tổ chức, dụng cụ sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, ngăn nắp |
| Noun | organization | tổ chức, cơ cấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng tổ chức không hình thành một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của sự lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận. So sánh với 'organic organization' (tổ chức hữu cơ) hình thành tự nhiên.
Prepositions
* of: chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của tổ chức (e.g., 'the structure of the planned organization').
* within: chỉ vị trí hoặc hoạt động bên trong tổ chức (e.g., 'communication within the planned organization').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective planned organization (tổ chức có kế hoạch hiệu quả)
-
efficient efficient planned organization (tổ chức có kế hoạch hiệu suất cao)
-
strategic strategic planned organization (tổ chức có kế hoạch chiến lược)
-
meticulous meticulous planned organization (tổ chức có kế hoạch tỉ mỉ)
-
require require planned organization (yêu cầu một tổ chức có kế hoạch)
-
ensure ensure planned organization (đảm bảo một tổ chức có kế hoạch)
-
implement implement planned organization (thực hiện tổ chức có kế hoạch)
-
lack of lack of planned organization (thiếu tổ chức có kế hoạch)
-
importance of importance of planned organization (tầm quan trọng của tổ chức có kế hoạch)
Idioms
-
The backbone of any successful project is planned organization.
Nền tảng của bất kỳ dự án thành công nào là sự tổ chức có kế hoạch.
"From start to finish, the backbone of any successful project is planned organization."
(Từ đầu đến cuối, nền tảng của bất kỳ dự án thành công nào là sự tổ chức có kế hoạch.)
-
Without planned organization, chaos ensues.
Không có tổ chức có kế hoạch, hỗn loạn sẽ xảy ra.
"Our team learned that without planned organization, chaos ensues, and deadlines are missed."
(Đội của chúng tôi nhận ra rằng nếu không có tổ chức có kế hoạch, hỗn loạn sẽ xảy ra và các thời hạn sẽ bị bỏ lỡ.)
-
A testament to planned organization
Một minh chứng cho sự tổ chức có kế hoạch
"The flawless event was a testament to planned organization and hard work."
(Sự kiện hoàn hảo là một minh chứng cho sự tổ chức có kế hoạch và làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned organization
Danh từMột nhóm người được cấu trúc và quản lý một cách có chủ ý để đạt được một mục đích chung đã được lên kế hoạch trước.
"The success of the project depended on the planned organization and efficient teamwork."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the organization had planned the event carefully. |
Cô ấy nói rằng tổ chức đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách cẩn thận. |
| Phủ định | He told me that the company did not plan to expand its organization this year. |
Anh ấy nói với tôi rằng công ty không có kế hoạch mở rộng tổ chức của mình trong năm nay. |
| Nghi vấn | They asked if the conference had a planned organization structure. |
Họ hỏi liệu hội nghị có một cấu trúc tổ chức được lên kế hoạch hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a well-planned organization to ensure efficiency. |
Công ty có một tổ chức được lên kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả. |
| Phủ định | Without a planned organization, the project will likely fail. |
Nếu không có một tổ chức được lên kế hoạch, dự án có khả năng thất bại. |
| Nghi vấn | Is a planned organization crucial for the success of this event? |
Có phải một tổ chức được lên kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công của sự kiện này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned organization".
