(Top Banner Ad)
planning regulation
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Luật pháp

planning regulation

UK: /ˈplænɪŋ ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈplænɪŋ ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định quy hoạch điều lệ quy hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or directive made and maintained by an authority.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new planning regulations will affect all future developments in the city."

    "Các quy định quy hoạch mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả các dự án phát triển trong thành phố trong tương lai."

  • "The council is reviewing the planning regulations to encourage sustainable development."

    "Hội đồng đang xem xét các quy định quy hoạch để khuyến khích phát triển bền vững."

  • "Developers must comply with all planning regulations before starting construction."

    "Các nhà phát triển phải tuân thủ tất cả các quy định quy hoạch trước khi bắt đầu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulator cơ quan quản lý, người điều chỉnh, thiết bị điều chỉnh
Adjective regulatory có tính điều chỉnh, thuộc về quy định
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định, tự do hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan
Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate

Nguồn gốc của 'Planning Regulation'

'Planning regulation' là một cụm từ ghép, hình thành từ hai từ riêng biệt: 'planning' (lập kế hoạch) và 'regulation' (quy định). Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là phẳng, bằng phẳng), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'plan' để chỉ bản vẽ, sơ đồ hoặc kế hoạch. Từ 'regulate' xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là thước kẻ, quy tắc), qua động từ 'regulare' (điều chỉnh, kiểm soát). Khi ghép lại, 'planning regulation' mang ý nghĩa là các quy tắc hoặc luật lệ dùng để kiểm soát và điều chỉnh quá trình lập kế hoạch, đặc biệt trong quy hoạch đô thị và sử dụng đất, thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính từ thế kỷ 20.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'planning regulation', nó đề cập đến các quy tắc và hướng dẫn được sử dụng để kiểm soát và quản lý sự phát triển đất đai và xây dựng trong một khu vực nhất định. Khác với 'law' (luật) có tính pháp lý cao hơn, 'regulation' thường cụ thể và chi tiết hơn, hướng dẫn cách thực hiện một luật cụ thể. So với 'policy' (chính sách), 'regulation' mang tính ràng buộc hơn về mặt pháp lý.

Prepositions

on for regarding

Ví dụ:
* 'Regulations on building heights': Quy định về chiều cao xây dựng.
* 'Regulations for land use': Quy định về sử dụng đất.
* 'Regulations regarding environmental impact': Quy định liên quan đến tác động môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planning regulation
  • strict strict planning regulations
    (các quy định quy hoạch chặt chẽ)
  • local local planning regulations
    (các quy định quy hoạch của địa phương)
  • environmental environmental planning regulations
    (các quy định quy hoạch môi trường)
  • new new planning regulations
    (các quy định quy hoạch mới)
Verb + planning regulation
  • enforce enforce planning regulations
    (thực thi các quy định quy hoạch)
  • comply with comply with planning regulations
    (tuân thủ các quy định quy hoạch)
  • amend amend planning regulations
    (sửa đổi các quy định quy hoạch)
  • tighten tighten planning regulations
    (thắt chặt các quy định quy hoạch)
Noun + planning regulation
  • breach of breach of planning regulations
    (vi phạm các quy định quy hoạch)
  • reform of reform of planning regulations
    (cải cách các quy định quy hoạch)

Idioms

  • comply with planning regulations

    tuân thủ các quy định về quy hoạch (Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong ngữ cảnh hành chính/pháp lý.)

    "Developers must comply with planning regulations before construction can begin."

    (Các nhà phát triển phải tuân thủ các quy định về quy hoạch trước khi xây dựng có thể bắt đầu.)

  • breach of planning regulations

    vi phạm các quy định về quy hoạch (Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý/hành chính.)

    "Building without permission is a serious breach of planning regulations."

    (Xây dựng không có giấy phép là một vi phạm nghiêm trọng các quy định về quy hoạch.)

  • relax planning regulations

    nới lỏng các quy định về quy hoạch (Một cụm từ phổ biến để diễn tả sự thay đổi chính sách.)

    "The government decided to relax planning regulations to encourage new housing developments."

    (Chính phủ quyết định nới lỏng các quy định về quy hoạch để khuyến khích phát triển nhà ở mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planning regulation

noun
Lật mặt

Một quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

"The new planning regulations will affect all future developments in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new planning regulations will stimulate economic growth is the government's expectation.
Việc các quy định quy hoạch mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là kỳ vọng của chính phủ.
Phủ định
Whether the company understood the latest planning regulations was not clarified during the meeting.
Việc công ty có hiểu các quy định quy hoạch mới nhất hay không đã không được làm rõ trong cuộc họp.
Nghi vấn
What the impact of the proposed planning regulation will be on local businesses is still unknown.
Tác động của quy định quy hoạch được đề xuất đối với các doanh nghiệp địa phương là gì vẫn chưa được biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning regulation".

Quy hoạch đô thị và Chất lượng sống

Tại nhiều nước phương Tây, các quy định quy hoạch (planning regulations) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các thành phố và cộng đồng. Chúng không chỉ kiểm soát nơi nào có thể xây dựng gì, mà còn tác động đến chiều cao tòa nhà, mật độ dân số, không gian xanh và cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là tạo ra các khu vực sống bền vững, chức năng và dễ chịu cho cư dân, cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội.

Căng thẳng giữa Phát triển và Bảo tồn

Khái niệm 'planning regulation' thường đi kèm với sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và mong muốn bảo tồn di sản văn hóa, cảnh quan thiên nhiên hoặc duy trì đặc tính của một khu vực. Ví dụ, việc xây dựng một siêu thị mới có thể mang lại việc làm nhưng cũng có thể làm mất đi một cánh đồng xanh hoặc một tòa nhà lịch sử. Các quy định quy hoạch cố gắng giải quyết những xung đột này thông qua các quy trình tham vấn công chúng và đánh giá tác động để tìm ra giải pháp tối ưu.