plant nutrient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element that is essential for plant growth and reproduction.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản của thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nitrogen is a key plant nutrient that promotes leaf growth."
"Nitơ là một chất dinh dưỡng thực vật quan trọng thúc đẩy sự phát triển của lá."
-
"Farmers often add plant nutrients to the soil to improve crop yields."
"Nông dân thường thêm chất dinh dưỡng thực vật vào đất để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"The lack of plant nutrients can lead to stunted growth."
"Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng thực vật có thể dẫn đến sự chậm phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | Cây; thực vật; nhà máy |
| Verb | plant | Trồng (cây); gieo (hạt) |
| Noun | planter | Người trồng cây; chậu trồng cây |
| Noun | plantation | Đồn điền; khu đất trồng cây |
| Noun | nutrition | Dinh dưỡng (quá trình hoặc khoa học) |
| Adjective | nutritious | Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Verb | nourish | Nuôi dưỡng, cấp dưỡng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến các nguyên tố vĩ mô (ví dụ: nitơ, phốt pho, kali) và các nguyên tố vi mô (ví dụ: sắt, mangan, kẽm) mà thực vật hấp thụ từ đất hoặc các nguồn khác. Sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng này có thể dẫn đến các vấn đề về tăng trưởng và năng suất cây trồng.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chất dinh dưỡng trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The soil is rich in plant nutrients.' (Đất giàu chất dinh dưỡng cho cây trồng).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của chất dinh dưỡng đối với cây trồng. Ví dụ: 'Nitrogen is essential for plant nutrient uptake.' (Nitơ rất cần thiết cho sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential plant nutrients (Các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây)
-
organic organic plant nutrients (Các chất dinh dưỡng hữu cơ cho cây)
-
synthetic synthetic plant nutrients (Các chất dinh dưỡng tổng hợp cho cây)
-
major major plant nutrients (Các chất dinh dưỡng đa lượng cho cây (ví dụ: N, P, K))
-
trace trace plant nutrients (Các chất dinh dưỡng vi lượng cho cây)
-
absorb absorb plant nutrients (Hấp thụ chất dinh dưỡng thực vật)
-
provide provide plant nutrients (Cung cấp chất dinh dưỡng thực vật)
-
supply supply plant nutrients (Cung cấp chất dinh dưỡng thực vật)
-
lack lack plant nutrients (Thiếu chất dinh dưỡng thực vật)
-
replenish replenish plant nutrients (Bổ sung chất dinh dưỡng thực vật)
-
soil soil plant nutrients (Các chất dinh dưỡng thực vật trong đất)
-
fertilizer fertilizer plant nutrients (Các chất dinh dưỡng thực vật từ phân bón)
-
deficiency plant nutrient deficiency (Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng thực vật)
-
uptake plant nutrient uptake (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng thực vật)
Idioms
-
essential plant nutrients
Các chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật (thuật ngữ khoa học chỉ các yếu tố cây cần để sống)
"Plants require 17 essential plant nutrients for healthy growth, including nitrogen and phosphorus."
(Thực vật cần 17 chất dinh dưỡng thiết yếu để phát triển khỏe mạnh, bao gồm nitơ và phốt pho.)
-
macronutrients and micronutrients for plants
Chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng cho thực vật (phân loại các chất dinh dưỡng theo số lượng cây cần)
"Growers must balance macronutrients and micronutrients for plants to maximize yield and quality."
(Người trồng trọt phải cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng cho thực vật để tối đa hóa năng suất và chất lượng.)
-
plant nutrient cycle
Chu trình dinh dưỡng thực vật (quá trình luân chuyển và tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái)
"Understanding the plant nutrient cycle is crucial for sustainable agriculture and ecosystem health."
(Hiểu biết về chu trình dinh dưỡng thực vật là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững và sức khỏe hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant nutrient
Danh từMột nguyên tố hóa học cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản của thực vật.
"Nitrogen is a key plant nutrient that promotes leaf growth."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding plant nutrient needs is crucial for healthy crop growth. |
Hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng là rất quan trọng để cây trồng phát triển khỏe mạnh. |
| Phủ định | Ignoring plant nutrient deficiencies can lead to significant yield losses. |
Bỏ qua sự thiếu hụt dinh dưỡng của cây trồng có thể dẫn đến tổn thất năng suất đáng kể. |
| Nghi vấn | Is monitoring plant nutrient levels essential for optimizing fertilizer application? |
Việc theo dõi mức dinh dưỡng của cây trồng có cần thiết để tối ưu hóa việc bón phân không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand plant nutrient uptake is crucial for maximizing crop yields. |
Để hiểu sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng là rất quan trọng để tối đa hóa năng suất cây trồng. |
| Phủ định | It is important not to ignore the role of plant nutrients in a balanced ecosystem. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua vai trò của các chất dinh dưỡng thực vật trong một hệ sinh thái cân bằng. |
| Nghi vấn | Why is it important to study plant nutrient deficiencies in agriculture? |
Tại sao việc nghiên cứu sự thiếu hụt chất dinh dưỡng của cây trồng trong nông nghiệp lại quan trọng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Plants absorb plant nutrients from the soil to grow. |
Thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất để phát triển. |
| Phủ định | The soil doesn't contain enough plant nutrient for healthy plant growth. |
Đất không chứa đủ chất dinh dưỡng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. |
| Nghi vấn | What plant nutrient is essential for root development? |
Chất dinh dưỡng thực vật nào cần thiết cho sự phát triển của rễ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant nutrient".
