(Top Banner Ad)
plant nutrient
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học

plant nutrient

UK: /ˈplɑːnt ˈnjuːtriənt/ • US: /ˈplænt ˈnuːtriənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất dinh dưỡng cho cây trồng dinh dưỡng thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element that is essential for plant growth and reproduction.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản của thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen is a key plant nutrient that promotes leaf growth."

    "Nitơ là một chất dinh dưỡng thực vật quan trọng thúc đẩy sự phát triển của lá."

  • "Farmers often add plant nutrients to the soil to improve crop yields."

    "Nông dân thường thêm chất dinh dưỡng thực vật vào đất để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "The lack of plant nutrients can lead to stunted growth."

    "Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng thực vật có thể dẫn đến sự chậm phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant Cây; thực vật; nhà máy
Verb plant Trồng (cây); gieo (hạt)
Noun planter Người trồng cây; chậu trồng cây
Noun plantation Đồn điền; khu đất trồng cây
Noun nutrition Dinh dưỡng (quá trình hoặc khoa học)
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cấp dưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Latin
nutrire
Latin
nutriens
English
nutrient

Nguồn gốc 'Dinh dưỡng thực vật'

Cụm từ 'plant nutrient' (dinh dưỡng thực vật) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Plant' (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' nghĩa là 'chồi, cành non', ám chỉ cây cối. 'Nutrient' (chất dinh dưỡng) lại xuất phát từ động từ Latin 'nutrire' có nghĩa là 'nuôi dưỡng, làm cho phát triển'. Vì vậy, 'plant nutrient' đơn giản là 'chất nuôi dưỡng thực vật', một thuật ngữ trực quan và khoa học để chỉ những yếu tố hóa học thiết yếu cho sự sống và phát triển của cây.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến các nguyên tố vĩ mô (ví dụ: nitơ, phốt pho, kali) và các nguyên tố vi mô (ví dụ: sắt, mangan, kẽm) mà thực vật hấp thụ từ đất hoặc các nguồn khác. Sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng này có thể dẫn đến các vấn đề về tăng trưởng và năng suất cây trồng.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chất dinh dưỡng trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The soil is rich in plant nutrients.' (Đất giàu chất dinh dưỡng cho cây trồng).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của chất dinh dưỡng đối với cây trồng. Ví dụ: 'Nitrogen is essential for plant nutrient uptake.' (Nitơ rất cần thiết cho sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant nutrient
  • essential essential plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây)
  • organic organic plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng hữu cơ cho cây)
  • synthetic synthetic plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng tổng hợp cho cây)
  • major major plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng đa lượng cho cây (ví dụ: N, P, K))
  • trace trace plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng vi lượng cho cây)
Verb + plant nutrient
  • absorb absorb plant nutrients
    (Hấp thụ chất dinh dưỡng thực vật)
  • provide provide plant nutrients
    (Cung cấp chất dinh dưỡng thực vật)
  • supply supply plant nutrients
    (Cung cấp chất dinh dưỡng thực vật)
  • lack lack plant nutrients
    (Thiếu chất dinh dưỡng thực vật)
  • replenish replenish plant nutrients
    (Bổ sung chất dinh dưỡng thực vật)
Noun + plant nutrient
  • soil soil plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng thực vật trong đất)
  • fertilizer fertilizer plant nutrients
    (Các chất dinh dưỡng thực vật từ phân bón)
  • deficiency plant nutrient deficiency
    (Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng thực vật)
  • uptake plant nutrient uptake
    (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng thực vật)

Idioms

  • essential plant nutrients

    Các chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật (thuật ngữ khoa học chỉ các yếu tố cây cần để sống)

    "Plants require 17 essential plant nutrients for healthy growth, including nitrogen and phosphorus."

    (Thực vật cần 17 chất dinh dưỡng thiết yếu để phát triển khỏe mạnh, bao gồm nitơ và phốt pho.)

  • macronutrients and micronutrients for plants

    Chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng cho thực vật (phân loại các chất dinh dưỡng theo số lượng cây cần)

    "Growers must balance macronutrients and micronutrients for plants to maximize yield and quality."

    (Người trồng trọt phải cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng cho thực vật để tối đa hóa năng suất và chất lượng.)

  • plant nutrient cycle

    Chu trình dinh dưỡng thực vật (quá trình luân chuyển và tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái)

    "Understanding the plant nutrient cycle is crucial for sustainable agriculture and ecosystem health."

    (Hiểu biết về chu trình dinh dưỡng thực vật là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững và sức khỏe hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant nutrient

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản của thực vật.

"Nitrogen is a key plant nutrient that promotes leaf growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding plant nutrient needs is crucial for healthy crop growth.
Hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng là rất quan trọng để cây trồng phát triển khỏe mạnh.
Phủ định
Ignoring plant nutrient deficiencies can lead to significant yield losses.
Bỏ qua sự thiếu hụt dinh dưỡng của cây trồng có thể dẫn đến tổn thất năng suất đáng kể.
Nghi vấn
Is monitoring plant nutrient levels essential for optimizing fertilizer application?
Việc theo dõi mức dinh dưỡng của cây trồng có cần thiết để tối ưu hóa việc bón phân không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand plant nutrient uptake is crucial for maximizing crop yields.
Để hiểu sự hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng là rất quan trọng để tối đa hóa năng suất cây trồng.
Phủ định
It is important not to ignore the role of plant nutrients in a balanced ecosystem.
Điều quan trọng là không được bỏ qua vai trò của các chất dinh dưỡng thực vật trong một hệ sinh thái cân bằng.
Nghi vấn
Why is it important to study plant nutrient deficiencies in agriculture?
Tại sao việc nghiên cứu sự thiếu hụt chất dinh dưỡng của cây trồng trong nông nghiệp lại quan trọng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plants absorb plant nutrients from the soil to grow.
Thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất để phát triển.
Phủ định
The soil doesn't contain enough plant nutrient for healthy plant growth.
Đất không chứa đủ chất dinh dưỡng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
Nghi vấn
What plant nutrient is essential for root development?
Chất dinh dưỡng thực vật nào cần thiết cho sự phát triển của rễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant nutrient".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Chất dinh dưỡng thực vật là nền tảng của nông nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của từng loại cây trồng giúp nông dân tối ưu hóa việc bón phân, từ đó tăng năng suất và chất lượng mùa màng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức hoặc không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường, đặc biệt là nguồn nước, và gây ra những tranh luận về tính bền vững của các phương pháp canh tác.

Chất dinh dưỡng tự nhiên và tổng hợp

Trong văn hóa làm vườn và nông nghiệp, có sự phân biệt lớn giữa chất dinh dưỡng tự nhiên (từ phân hữu cơ, phân xanh) và chất dinh dưỡng tổng hợp (phân bón hóa học). Xu hướng hiện nay là hướng tới nông nghiệp hữu cơ, ưu tiên sử dụng các nguồn dinh dưỡng tự nhiên để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Mặc dù vậy, phân bón hóa học vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu do khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng và kiểm soát được.