(Top Banner Ad)
plant scientist
C1
noun C1 Sinh học, Nông nghiệp

plant scientist

UK: /ˈplɑːnt ˈsaɪən.tɪst/ • US: /ˈplænt ˈsaɪən.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học thực vật nhà sinh học thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies plants; a botanist or plant biologist.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về thực vật; nhà thực vật học hoặc nhà sinh học thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant scientist is researching new ways to improve crop yields."

    "Nhà khoa học thực vật đang nghiên cứu những phương pháp mới để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "She is a plant scientist specializing in plant breeding."

    "Cô ấy là một nhà khoa học thực vật chuyên về chọn giống cây trồng."

  • "Plant scientists are crucial for developing sustainable agriculture practices."

    "Các nhà khoa học thực vật rất quan trọng trong việc phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun planting việc trồng cây, sự gieo trồng
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (shoot, sprout, cutting)
Old English
plante
Middle English
plaunte
English
plant (c. 1300)
Latin
scientia (knowledge)
English (14th C)
science
English (19th C)
scientist (coined 1833)
English
plant scientist (modern compound)

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' (thực vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non', 'mầm', hay 'cành giâm'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một mầm cây được trồng. Về sau, nó mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ cây cối.

Nguồn gốc của 'scientist'

Thuật ngữ 'scientist' (nhà khoa học) được nhà triết học người Anh William Whewell đặt ra vào năm 1833. Trước đó, những người nghiên cứu khoa học thường được gọi là 'natural philosophers' (nhà triết học tự nhiên) hoặc 'men of science' (người của khoa học). Whewell muốn có một từ tương tự như 'artist' (nghệ sĩ) để chỉ những người chuyên tâm vào việc theo đuổi kiến thức khoa học một cách có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'plant scientist' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'botanist'. 'Botanist' thường tập trung vào phân loại và cấu trúc thực vật, trong khi 'plant scientist' có thể nghiên cứu nhiều khía cạnh khác nhau của thực vật, bao gồm di truyền học, sinh lý học, bệnh học và ứng dụng trong nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant scientist
  • leading leading plant scientist
    (nhà khoa học thực vật hàng đầu)
  • renowned renowned plant scientist
    (nhà khoa học thực vật nổi tiếng)
  • dedicated dedicated plant scientist
    (nhà khoa học thực vật tận tâm)
  • research research plant scientist
    (nhà khoa học thực vật nghiên cứu)
Verb + plant scientist
  • become become a plant scientist
    (trở thành nhà khoa học thực vật)
  • consult consult a plant scientist
    (tham khảo ý kiến nhà khoa học thực vật)
  • employ employ a plant scientist
    (thuê một nhà khoa học thực vật)
  • collaborate with collaborate with plant scientists
    (hợp tác với các nhà khoa học thực vật)
Noun + plant scientist
  • team of a team of plant scientists
    (một đội ngũ các nhà khoa học thực vật)
  • contributions of the contributions of plant scientists
    (những đóng góp của các nhà khoa học thực vật)
  • insights from insights from plant scientists
    (những hiểu biết sâu sắc từ các nhà khoa học thực vật)

Idioms

  • a plant scientist on the cutting edge

    một nhà khoa học thực vật tiên phong/đi đầu trong lĩnh vực của mình

    "Dr. Chen is a plant scientist on the cutting edge of genetic engineering for crop improvement."

    (Tiến sĩ Trần là một nhà khoa học thực vật tiên phong trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền để cải thiện cây trồng.)

  • the vital role of a plant scientist

    vai trò thiết yếu của một nhà khoa học thực vật

    "Understanding the vital role of a plant scientist is crucial for addressing global food security."

    (Hiểu được vai trò thiết yếu của một nhà khoa học thực vật là rất quan trọng để giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)

  • a plant scientist's contribution to X

    đóng góp của một nhà khoa học thực vật vào X

    "The plant scientist's contribution to developing drought-resistant crops saved many communities."

    (Đóng góp của nhà khoa học thực vật trong việc phát triển cây trồng chịu hạn đã cứu sống nhiều cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant scientist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về thực vật; nhà thực vật học hoặc nhà sinh học thực vật.

"The plant scientist is researching new ways to improve crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant scientist".

Vai trò thiết yếu trong An ninh lương thực và Biến đổi khí hậu

Các nhà khoa học thực vật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Họ nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng có năng suất cao hơn, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và thích nghi với điều kiện biến đổi khí hậu khắc nghiệt. Ngoài ra, họ còn góp phần nghiên cứu đa dạng sinh học và các giải pháp bảo tồn hệ sinh thái, góp phần vào sự phát triển bền vững.

Tầm quan trọng lịch sử của Thực vật học

Lĩnh vực khoa học thực vật (botany) có một lịch sử lâu đời và được coi là nền tảng của nhiều khám phá khoa học quan trọng. Các nhà thực vật học trong quá khứ, như Carl Linnaeus, đã đặt nền móng cho hệ thống phân loại sinh vật mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay, có ảnh hưởng sâu rộng đến cách chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên và sự đa dạng của sự sống.