(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plant scientist
C1

plant scientist

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học thực vật nhà sinh học thực vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant scientist'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhà khoa học nghiên cứu về thực vật; nhà thực vật học hoặc nhà sinh học thực vật.

Definition (English Meaning)

A scientist who studies plants; a botanist or plant biologist.

Ví dụ Thực tế với 'Plant scientist'

  • "The plant scientist is researching new ways to improve crop yields."

    "Nhà khoa học thực vật đang nghiên cứu những phương pháp mới để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "She is a plant scientist specializing in plant breeding."

    "Cô ấy là một nhà khoa học thực vật chuyên về chọn giống cây trồng."

  • "Plant scientists are crucial for developing sustainable agriculture practices."

    "Các nhà khoa học thực vật rất quan trọng trong việc phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plant scientist'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plant scientist
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

botanist(nhà thực vật học)
plant biologist(nhà sinh học thực vật)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Plant scientist'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'plant scientist' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'botanist'. 'Botanist' thường tập trung vào phân loại và cấu trúc thực vật, trong khi 'plant scientist' có thể nghiên cứu nhiều khía cạnh khác nhau của thực vật, bao gồm di truyền học, sinh lý học, bệnh học và ứng dụng trong nông nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant scientist'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)